MasterSchool

CHUYÊN ĐỀ 2 · SINH HỌC 10 KẾT NỐI TRI THỨC

Chuyên đề: Cấu trúc và Năng lượng tế bào — Lý thuyết và Phương pháp giải

Sinh học 10 · Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống · Chuyên đề toàn diện

Tổng hợp chi tiết thành phần hóa học, bốn đại phân tử sinh học, cấu trúc mô hình khảm động của màng tế bào, cơ chế vận chuyển vật chất, hoạt tính enzyme và toàn bộ ba giai đoạn hô hấp hiếu khí tế bào.

I. Thành phần hóa học và Các đại phân tử sinh học trong tế bào

1. Nước và các nguyên tố hóa học trong tế bào

Tế bào được cấu tạo từ các nguyên tố hóa học, trong đó C,H,O,N\mathrm{C, H, O, N} chiếm khoảng 96%96\% khối lượng cơ thể sống. Các nguyên tố được chia thành hai nhóm:

  • Nguyên tố đa lượng (chiếm ≥0,01%\ge 0{,}01\% khối lượng): C,H,O,N,P,S,Ca,K,Na,Mg,Cl\mathrm{C, H, O, N, P, S, Ca, K, Na, Mg, Cl} — đóng vai trò cấu tạo nên tế bào và các đại phân tử sinh học.
  • Nguyên tố vi lượng (chiếm <0,01%< 0{,}01\% khối lượng): Fe,Zn,Cu,I,Mn,Mo\mathrm{Fe, Zn, Cu, I, Mn, Mo} — là thành phần cấu tạo coenzyme, trung tâm hoạt động của enzyme và hormone (ví dụ: Fe\mathrm{Fe} trong hemoglobin, I\mathrm{I} trong hormone thyroxine).
  • Nước (H2O\mathrm{H_2O}): Phân tử có tính phân cực (nguyên tử O\mathrm{O} tích điện âm cục bộ, hai nguyên tử H\mathrm{H} tích điện dương cục bộ) tạo ra các liên kết hydro giữa các phân tử nước. Nước là dung môi phân cực hòa tan nhiều chất, tham gia phản ứng thủy phân và điều hòa nhiệt độ tế bào.

2. Bảng so sánh 4 đại phân tử sinh học

Đại phân tử Đơn phân cấu tạo Liên kết hóa học Chức năng sinh học chính
Carbohydrate Đường đơn (Monosaccharide: glucose, fructose, galactose). Liên kết glycosidic. Cung cấp năng lượng ngắn hạn (glucose), dự trữ năng lượng (glycogen ở động vật, tinh bột ở thực vật), cấu trúc thành tế bào (cellulose).
Lipid Không cấu tạo theo nguyên tắc đa phân (glycerol + acid béo, steroid). Liên kết ester. Dự trữ năng lượng lâu dài (mỡ, dầu), cấu tạo màng sinh chất (phospholipid, cholesterol), hormone sinh dục (estrogen, testosterone).
Protein 20 loại amino acid. Liên kết peptide (−CO−NH−-CO-NH-). Cấu trúc (collagen, keratin), xúc tác sinh học (enzyme), bảo vệ (kháng thể), vận chuyển (hemoglobin), co cơ (actin, myosin).
Nucleic acid Nucleotide (gồm gốc phosphate, đường pentose, base nitơ: A, T, G, C với ADN; A, U, G, C với ARN). Liên kết phosphodiester (trên một mạch) và liên kết hydro (giữa hai mạch). Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền (ADN); tham gia dịch mã tổng hợp protein (mARN, tARN, rARN).

Hệ thống công thức toán học phân tử ADN mạch kép

Cho phân tử ADN mạch kép có tổng số nucleotide là NN:

  • Nguyên tắc bổ sung: A=TA = T và G=C⇒A+G=T+C=N2=50%NG = C \Rightarrow A + G = T + C = \frac{N}{2} = 50\% N.
  • Chiều dài gen/ADN (LL): Mỗi cặp nucleotide dài 3,4 A˚=0,34 nm=0,34×10−3 μm3{,}4\text{ \AA} = 0{,}34\text{ nm} = 0{,}34 \times 10^{-3}\text{ }\mu\mathrm{m}: L=N2×3,4 (A˚)L = \frac{N}{2} \times 3{,}4\text{ (\AA)}
  • Khối lượng phân tử (MM): Khối lượng trung bình 1 nucleotide là 300 amu300\text{ amu} (đvC): M=N×300 (amu)M = N \times 300\text{ (amu)}
  • Số liên kết hydro (HH): AA liên kết với TT bằng 2 liên kết hydro, GG liên kết với CC bằng 3 liên kết hydro: H=2A+3G=2T+3C=N+GH = 2A + 3G = 2T + 3C = N + G
  • Số chu kì xoắn (CC): Mỗi chu kì xoắn gồm 10 cặp nucleotide (20 nu20\text{ nu}), dài 34 A˚34\text{ \AA}: C=N20=L34C = \frac{N}{20} = \frac{L}{34}
Ví dụ minh họa 1 Xác định các thông số cấu trúc của phân tử ADN

Bài toán: Một phân tử ADN mạch kép có tổng số 3000 nucleotide3000\text{ nucleotide} và có số nucleotide loại Adenine chiếm 20%20\% tổng số nucleotide của phân tử. Hãy tính:

a) Số lượng từng loại nucleotide (A,T,G,CA, T, G, C) của phân tử ADN.

b) Chiều dài (theo đơn vị A˚\text{\AA} và nm\text{nm}), khối lượng phân tử (theo amu\text{amu}) và số chu kì xoắn của phân tử ADN này.

c) Tổng số liên kết hydro có trong phân tử ADN.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Tính số lượng từng loại nucleotide:

Theo nguyên tắc bổ sung trong ADN mạch kép:

A=T=20%×N=0,20×3000=600 nucleotideA = T = 20\% \times N = 0{,}20 \times 3000 = 600\text{ nucleotide}

Vì A+G=50%N=1500A + G = 50\% N = 1500, suy ra:

G=C=1500−600=900 nucleotide (chieˆˊm 30%N)G = C = 1500 - 600 = 900\text{ nucleotide}\text{ (chiếm } 30\% N\text{)}

Bước 2: Tính chiều dài, khối lượng và chu kì xoắn:

  • Chiều dài ADN: L=N2×3,4=30002×3,4=1500×3,4=5100 A˚=510 nmL = \frac{N}{2} \times 3{,}4 = \frac{3000}{2} \times 3{,}4 = 1500 \times 3{,}4 = 5100\text{ \AA} = 510\text{ nm}
  • Khối lượng phân tử: M=N×300=3000×300=900 000 amuM = N \times 300 = 3000 \times 300 = 900\,000\text{ amu}
  • Số chu kì xoắn: C=N20=300020=150 chu kıˋC = \frac{N}{20} = \frac{3000}{20} = 150\text{ chu kì}

Bước 3: Tính tổng số liên kết hydro (HH):

H=2A+3G=2×600+3×900=1200+2700=3900 lieˆn keˆˊt hydroH = 2A + 3G = 2 \times 600 + 3 \times 900 = 1200 + 2700 = 3900\text{ liên kết hydro}

Kết luận: A=T=600A = T = 600, G=C=900G = C = 900; chiều dài 5100 A˚5100\text{ \AA} (510 nm510\text{ nm}); khối lượng 900 000 amu900\,000\text{ amu}; 150 chu kıˋ xoa˘ˊn150\text{ chu kì xoắn}; 3900 lieˆn keˆˊt hydro3900\text{ liên kết hydro}.

II. Cấu trúc màng sinh chất và Vận chuyển các chất qua màng

1. Cấu trúc màng sinh chất theo mô hình khảm động (Singer & Nicolson, 1972)

  • Lớp kép phospholipid: Tạo khung cơ bản cho màng với các đầu ưa nước quay ra ngoài và các đuôi acid béo kị nước quay vào nhau. Chỉ cho các phân tử nhỏ, không phân cực (O2,CO2\mathrm{O_2, CO_2}, steroid) khuếch tán qua tự do.
  • Protein màng (Khảm): Gồm protein xuyên màng (tạo kênh ion, protein mang vận chuyển chất tan) và protein bám màng (tiếp nhận tín hiệu, neo giữ khung xương tế bào).
  • Cholesterol (ở tế bào động vật): Xen kẽ giữa các phân tử phospholipid, điều hòa và ổn định tính linh hoạt (tính lỏng) của màng ở các nhiệt độ khác nhau.
  • Glycoprotein & Glycolipid: Chuỗi carbohydrate gắn ngoài màng, đóng vai trò là "dấu chuẩn" nhận biết tế bào cùng loài/khác loài và thụ thể bề mặt.
Cấu trúc màng sinh chất theo mô hình khảm động
Hình 2.1: Sơ đồ cấu trúc màng sinh chất theo mô hình khảm động

2. Các hình thức vận chuyển vật chất qua màng sinh chất

Hình thức Gradient nồng độ Tiêu tốn ATP? Chất vận chuyển tiêu biểu
Khuếch tán đơn giản Xuôi chiều (Ccao→CthaˆˊpC_{\text{cao}} \rightarrow C_{\text{thấp}}), qua lớp kép phospholipid. Không Khí O2,CO2\mathrm{O_2, CO_2}, phân tử tan trong lipid (hormone steroid).
Khuếch tán tăng cường Xuôi chiều (Ccao→CthaˆˊpC_{\text{cao}} \rightarrow C_{\text{thấp}}), qua kênh protein hoặc protein mang (carrier). Không Glucose, ion Na+,K+,Ca2+\mathrm{Na^+, K^+, Ca^{2+}}, nước (qua kênh aquaporin).
Thẩm thấu (Osmosis) Nước di chuyển từ nơi có thế nước cao (áp suất thẩm thấu thấp) sang nơi thế nước thấp (áp suất thẩm thấu cao). Không Phân tử nước tự do (H2O\mathrm{H_2O}).
Vận chuyển chủ động Ngược chiều (Cthaˆˊp→CcaoC_{\text{thấp}} \rightarrow C_{\text{cao}}), nhờ protein mang (bơm). Có (tiêu tốn ATP) Bơm Na+/K+−ATPase\mathrm{Na^+/K^+-ATPase}, hấp thụ amino acid ở ruột non.
Nhập bào & Xuất bào Biến dạng màng sinh chất tạo các bóng túi vận chuyển. Có (tiêu tốn ATP) Thực bào vi khuẩn (bạch cầu), xuất tiết enzyme/kháng thể.

Hiện tượng co nguyên sinh và phản co nguyên sinh ở tế bào thực vật

  • Môi trường ưu trương (Cchaˆˊt tan ngoaˋi>Ctrong TBC_{\text{chất tan ngoài}} > C_{\text{trong TB}}): Nước từ trong không bào thẩm thấu ra ngoài →\rightarrow khối tế bào chất co lại, màng sinh chất tách rời khỏi thành cellulose ⇒\Rightarrow Hiện tượng co nguyên sinh.
  • Môi trường nhược trương (Cchaˆˊt tan ngoaˋi<Ctrong TBC_{\text{chất tan ngoài}} < C_{\text{trong TB}}): Nước thẩm thấu vào trong tế bào →\rightarrow không bào hút nước trương phồng, màng sinh chất áp sát vào thành tế bào (tạo sức trương nước) ⇒\Rightarrow Hiện tượng phản co nguyên sinh (ở tế bào động vật không có thành cellulose sẽ bị vỡ).
  • Môi trường đẳng trương (Cngoaˋi=CtrongC_{\text{ngoài}} = C_{\text{trong}}): Lượng nước đi vào và đi ra cân bằng, kích thước tế bào giữ nguyên ổn định.
Ví dụ minh họa 2 Xác định hiện tượng thẩm thấu và biến đổi tế bào thực vật trong các dung dịch

Bài toán: Lấy 3 củ khoai tây có khối lượng ban đầu đều bằng nhau là 10,0 gam10{,}0\text{ gam}, gọt sạch vỏ và ngâm vào 3 cốc chứa các dung dịch khác nhau sau 60 phút:

  • Cốc 1: Chứa nước cất.
  • Cốc 2: Chứa dung dịch NaCl 0,9%\mathrm{NaCl}\text{ }0{,}9\% (dung dịch đẳng trương với dịch tế bào khoai tây).
  • Cốc 3: Chứa dung dịch NaCl 10%\mathrm{NaCl}\text{ }10\% (dung dịch ưu trương).

Hãy dự đoán và giải thích sự biến đổi khối lượng của 3 miếng khoai tây sau khi ngâm.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét cốc 1 (Nước cất):

Nước cất là môi trường nhược trương (nồng độ chất tan bằng 0, thế nước rất cao) so với dịch bào khoai tây. Nước thẩm thấu mạnh từ ngoài vào trong các tế bào khoai tây, làm tế bào trương nước ⇒\Rightarrow Khối lượng miếng khoai tây ở cốc 1 tăng lên (m1>10,0 gamm_1 > 10{,}0\text{ gam}).

Bước 2: Xét cốc 2 (Dung dịch NaCl 0,9%\mathrm{NaCl}\text{ }0{,}9\%):

Dung dịch NaCl 0,9%\mathrm{NaCl}\text{ }0{,}9\% đẳng trương với dịch bào khoai tây (thế nước và áp suất thẩm thấu tương đương). Tốc độ nước thẩm thấu vào và ra khỏi tế bào bằng nhau ⇒\Rightarrow Khối lượng miếng khoai tây ở cốc 2 hầu như không đổi (m2≈10,0 gamm_2 \approx 10{,}0\text{ gam}).

Bước 3: Xét cốc 3 (Dung dịch NaCl 10%\mathrm{NaCl}\text{ }10\%):

Dung dịch NaCl 10%\mathrm{NaCl}\text{ }10\% là môi trường ưu trương mạnh (thế nước thấp) so với dịch bào. Nước trong không bào các tế bào khoai tây thẩm thấu ra ngoài dung dịch làm tế bào bị co nguyên sinh và mất nước ⇒\Rightarrow Khối lượng miếng khoai tây ở cốc 3 giảm đi rõ rệt (m3<10,0 gamm_3 < 10{,}0\text{ gam}).

Kết luận: Sau 60 phút: m1>10,0 gm_1 > 10{,}0\text{ g} (tăng do hút nước); m2≈10,0 gm_2 \approx 10{,}0\text{ g} (không đổi do đẳng trương); m3<10,0 gm_3 < 10{,}0\text{ g} (giảm do mất nước co nguyên sinh).

III. Năng lượng, Trao đổi chất và Hoạt tính của Enzyme

1. Đồng tiền năng lượng ATP trong tế bào

ATP (Adenosine Triphosphate) gồm 3 thành phần: base nitơ Adenine, đường Ribose và 3 nhóm phosphate. Hai liên kết giữa các nhóm phosphate là liên kết cao năng dễ bị bẻ gãy giải phóng năng lượng:

Phản ứng thủy phân giải phóng năng lượng của ATP

ATP+H2O⇌ADP+Pi+30,5 kJ/mol (≈7,3 kcal/mol)\mathrm{ATP + H_2O \rightleftharpoons ADP + P_i + 30{,}5\text{ kJ/mol (}\approx 7{,}3\text{ kcal/mol)}}

Năng lượng giải phóng từ ATP được sử dụng cho 3 dạng công chính: (1) Tổng hợp các chất hữu cơ; (2) Vận chuyển chủ động các chất qua màng; (3) Sinh công cơ học (co cơ, vận động).

2. Bản chất và Cơ chế xúc tác của Enzyme

  • Bản chất: Enzyme là chất xúc tác sinh học, đa số có bản chất là protein. Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng hàng triệu lần bằng cách làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng mà không bị biến đổi sau phản ứng.
  • Cơ chế tác động: Enzyme có trung tâm hoạt động (vùng có cấu trúc không gian tương thích đặc hiệu với cơ chất) →\rightarrow hình thành phức hợp Enzyme – Cơ chất [E−S][\mathrm{E-S}] →\rightarrow xúc tác chuyển hóa cơ chất thành sản phẩm [P][\mathrm{P}] và giải phóng lại enzyme nguyên vẹn: E+S⇌[E−S]→E+P\mathrm{E + S \rightleftharpoons [E-S] \rightarrow E + P}

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme

Yếu tố Quy luật tác động Cơ chế phân tử
Nhiệt độ Hoạt tính tăng dần theo nhiệt độ đến nhiệt độ tối ưu (Topt≈37∘CT_{\text{opt}} \approx 37^{\circ}\mathrm{C} ở người), sau đó giảm đột ngột khi nhiệt độ quá cao. Nhiệt độ cao phá vỡ các liên kết hydro làm biến tính protein enzyme, mất cấu hình không gian của trung tâm hoạt động.
Độ pH Mỗi enzyme có một giá trị pH tối ưu riêng (pepsin dạ dày: pH≈2\mathrm{pH} \approx 2; trypsin ruột non: pH≈8\mathrm{pH} \approx 8; amylase: pH≈7\mathrm{pH} \approx 7). Sự thay đổi nồng độ H+\mathrm{H^+} làm thay đổi điện tích các gốc amino acid tại trung tâm hoạt động.
Nồng độ cơ chất [S][\mathrm{S}] Tốc độ phản ứng tăng tỉ lệ thuận với [S][\mathrm{S}], nhưng khi đạt tốc độ cực đại (Vmax⁡V_{\max}) thì dù tăng [S][\mathrm{S}] tốc độ cũng không tăng thêm. Tất cả trung tâm hoạt động của các phân tử enzyme đã bị bão hòa cơ chất.
Chất ức chế Làm giảm hoặc ngừng trệ tốc độ xúc tác của enzyme. Ức chế cạnh tranh (gắn vào trung tâm hoạt động) hoặc không cạnh tranh (gắn vào vị trí dị lập thể làm đổi cấu hình).
Ví dụ minh họa 3 Phân tích động học phản ứng enzyme và ảnh hưởng của nồng độ cơ chất

Bài toán: Trong một thí nghiệm nghiên cứu động học enzyme thủy phân tinh bột (Amylase), tốc độ phản ứng cực đại đo được là Vmax⁡=100 μmol/phuˊtV_{\max} = 100\,\mu\mathrm{mol/phút} và hằng số Michaelis là Km=2,0 mMK_m = 2{,}0\text{ mM}. Biết phương trình tốc độ phản ứng phụ thuộc nồng độ cơ chất tuân theo quy luật:

V=Vmax⁡⋅[S]Km+[S]V = \frac{V_{\max} \cdot [\mathrm{S}]}{K_m + [\mathrm{S}]}

a) Tính tốc độ phản ứng VV khi nồng độ cơ chất [S]=2,0 mM[\mathrm{S}] = 2{,}0\text{ mM} và khi [S]=8,0 mM[\mathrm{S}] = 8{,}0\text{ mM}.

b) Giải thích vì sao khi tăng nồng độ cơ chất lên rất lớn ([S]=200 mM[\mathrm{S}] = 200\text{ mM}) thì tốc độ phản ứng không thể vượt quá 100 μmol/phuˊt100\,\mu\mathrm{mol/phút}.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Tính tốc độ phản ứng tại [S]=2,0 mM[\mathrm{S}] = 2{,}0\text{ mM}:

Nhận thấy [S]=Km=2,0 mM[\mathrm{S}] = K_m = 2{,}0\text{ mM}, theo định nghĩa hằng số KmK_m:

V1=100×2,02,0+2,0=2004,0=50 μmol/phuˊt=Vmax⁡2V_1 = \frac{100 \times 2{,}0}{2{,}0 + 2{,}0} = \frac{200}{4{,}0} = 50\,\mu\mathrm{mol/phút} = \frac{V_{\max}}{2}

Bước 2: Tính tốc độ phản ứng tại [S]=8,0 mM[\mathrm{S}] = 8{,}0\text{ mM}:

V2=100×8,02,0+8,0=80010,0=80 μmol/phuˊtV_2 = \frac{100 \times 8{,}0}{2{,}0 + 8{,}0} = \frac{800}{10{,}0} = 80\,\mu\mathrm{mol/phút}

Bước 3: Giải thích ý b):

Khi [S][\mathrm{S}] rất lớn ([S]≫Km[\mathrm{S}] \gg K_m), toàn bộ trung tâm hoạt động của các phân tử enzyme Amylase có trong môi trường phản ứng đều đã bị gắn kín với cơ chất tinh bột (trạng thái bão hòa enzyme). Lúc này, lượng enzyme trở thành yếu tố giới hạn duy nhất, do đó tốc độ đạt mức bão hòa cực đại tiệm cận Vmax⁡=100 μmol/phuˊtV_{\max} = 100\,\mu\mathrm{mol/phút}.

Kết luận: Tại [S]=2,0 mM[\mathrm{S}] = 2{,}0\text{ mM}, V=50 μmol/phuˊtV = 50\,\mu\mathrm{mol/phút}; tại [S]=8,0 mM[\mathrm{S}] = 8{,}0\text{ mM}, V=80 μmol/phuˊtV = 80\,\mu\mathrm{mol/phút}; tốc độ không vượt quá Vmax⁡V_{\max} do toàn bộ enzyme bị bão hòa cơ chất.

IV. Quá trình Hô hấp tế bào (Phân giải kị khí và hiếu khí)

1. Bản chất và Phương trình tổng quát của Hô hấp tế bào

Hô hấp tế bào là chuỗi các phản ứng oxy hóa khử phân giải phân tử hữu cơ (chủ yếu là glucose) thành các chất vô cơ đơn giản (CO2,H2O\mathrm{CO_2, H_2O}), đồng thời giải phóng năng lượng tích lũy trong các phân tử ATP\mathrm{ATP} để cung cấp cho mọi hoạt động sống.

Phương trình tổng quát của hô hấp hiếu khí tế bào

C6H12O6+6O2→6CO2+6H2O+30 đeˆˊn 32 ATP+Nhiệt na˘ng\mathrm{C_6H_{12}O_6 + 6O_2 \rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + 30\text{ đến } 32\text{ ATP} + \text{Nhiệt năng}}

Sơ đồ 3 giai đoạn của quá trình hô hấp hiếu khí tế bào
Hình 2.2: Sơ đồ 3 giai đoạn của quá trình Hô hấp hiếu khí tế bào trong và ngoài ti thể

2. Ba giai đoạn chính của hô hấp hiếu khí

1

Đường phân (Glycolysis): Xảy ra tại bào tương (tế bào chất), không cần O2\mathrm{O_2}. 1 phân tử Glucose (6C6\mathrm{C}) bị phân cắt thành 2 phân tử Pyruvate (3C3\mathrm{C}), thu được 2 ATP2\text{ ATP} (thuần) và 2 NADH2\text{ NADH}.

2

Oxy hóa Pyruvate & Chu trình Krebs: Xảy ra tại chất nền ti thể. 2 Pyruvate biến đổi thành 2 Acetyl-CoA (2C2\mathrm{C}) đi vào chu trình Krebs, giải phóng toàn bộ 6CO26\mathrm{CO_2}, tạo ra 2 ATP2\text{ ATP}, 8 NADH8\text{ NADH} và 2FADH22\mathrm{FADH_2}.

3

Chuỗi truyền electron hô hấp & Phosphoryl hóa oxy hóa: Xảy ra tại màng trong ti thể. Các coenzyme 10 NADH10\text{ NADH} và 2FADH22\mathrm{FADH_2} truyền electron qua chuỗi protein đến chất nhận cuối cùng là O2\mathrm{O_2} để tạo H2O\mathrm{H_2O}, đồng thời bơm H+\mathrm{H^+} tạo dòng proton tổng hợp khoảng 26−28 ATP26 - 28\text{ ATP}.

3. Lên men (Hô hấp kị khí khi không có O2\mathrm{O_2})

Khi thiếu oxy, pyruvate không thể vào ti thể mà chuyển sang con đường lên men tại bào tương:

  • Lên men lactic (ở cơ người khi vận động nặng, vi khuẩn lactic): Pyruvate+NADH→Acid lactic(C3H6O3)+NAD+\mathrm{Pyruvate + NADH \rightarrow Acid\, lactic (C_3H_6O_3) + NAD^+}
  • Lên men etylic (ở nấm men): Pyruvate→Acetaldehyde+CO2→+NADHEthanol(C2H5OH)+NAD+\mathrm{Pyruvate \rightarrow Acetaldehyde + CO_2 \xrightarrow{+ NADH} Ethanol (C_2H_5OH) + NAD^+}

Hiệu suất năng lượng của lên men rất thấp, chỉ thu được 2 ATP2\text{ ATP} từ đường phân (bằng khoảng 6%6\% so với hô hấp hiếu khí).

Ví dụ minh họa 4 Tính toán sản phẩm năng lượng và khí trong hô hấp tế bào và lên men

Bài toán: Một mô tế bào cơ sử dụng hết 5 mol Glucose5\text{ mol Glucose} để tạo năng lượng:

a) Nếu tế bào được cung cấp đầy đủ O2\mathrm{O_2} (hô hấp hiếu khí hoàn toàn, giả sử mỗi phân tử glucose tạo 32 ATP32\text{ ATP}), hãy tính tổng số mol ATP\mathrm{ATP} tạo thành và thể tích khí O2\mathrm{O_2} tiêu thụ, thể tích CO2\mathrm{CO_2} giải phóng ở điều kiện chuẩn (25∘C25^{\circ}\mathrm{C}, 1 bar1\text{ bar}, Vm=24,79 L/molV_m = 24{,}79\text{ L/mol}).

b) Nếu tế bào rơi vào tình trạng kị khí (thiếu oxy hoàn toàn) (chỉ xảy ra lên men lactic), hãy tính số mol ATP\mathrm{ATP} thu được và giải thích vì sao cơ bị mỏi khi vận động quá sức.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Tính toán ở điều kiện hiếu khí (câu a):

  • Tổng số mol ATP\mathrm{ATP} tạo thành: nATP=5×32=160 mol ATPn_{\mathrm{ATP}} = 5 \times 32 = 160\text{ mol ATP}
  • Theo phương trình: 1 mol C6H12O6+6 mol O2→6 mol CO2+6 mol H2O1\text{ mol }\mathrm{C_6H_{12}O_6} + 6\text{ mol }\mathrm{O_2} \rightarrow 6\text{ mol }\mathrm{CO_2} + 6\text{ mol }\mathrm{H_2O}: nO2=nCO2=5×6=30 moln_{\mathrm{O_2}} = n_{\mathrm{CO_2}} = 5 \times 6 = 30\text{ mol}
  • Thể tích khí ở điều kiện chuẩn: VO2=VCO2=30×24,79=743,7 lıˊtV_{\mathrm{O_2}} = V_{\mathrm{CO_2}} = 30 \times 24{,}79 = 743{,}7\text{ lít}

Bước 2: Tính toán ở điều kiện kị khí (câu b):

  • Trong lên men lactic, 1 mol glucose chỉ tạo 2 mol ATP\mathrm{ATP} thuần từ đường phân: nATP=5×2=10 mol ATPn_{\mathrm{ATP}} = 5 \times 2 = 10\text{ mol ATP}
  • Giải thích hiện tượng mỏi cơ: Khi vận động cường độ cao, cơ thể không cung cấp đủ O2\mathrm{O_2} kịp thời cho cơ, tế bào cơ chuyển sang lên men tạo ra acid lactic (C3H6O3\mathrm{C_3H_6O_3}). Acid lactic tích tụ nhiều làm giảm pH tế bào chất, ức chế enzyme và dẫn truyền thần kinh cơ gây hiện tượng mỏi cơ và đau cơ.

Kết luận: Hiếu khí: tạo 160 mol ATP160\text{ mol ATP}, tiêu thụ và giải phóng 743,7 L743{,}7\text{ L} khí O2,CO2\mathrm{O_2, CO_2}; Kị khí: chỉ thu được 10 mol ATP10\text{ mol ATP}, tích tụ acid lactic gây mỏi cơ.

🌟 Ghi nhớ kiến thức trọng tâm

  • Nước có tính phân cực tạo các liên kết hydro, là dung môi hòa tan và môi trường sống của tế bào; bốn đại phân tử gồm Carbohydrate, Lipid, Protein và Nucleic acid.
  • Công thức phân tử ADN: N=2A+2G=2T+2CN = 2A + 2G = 2T + 2C, chiều dài L=N2×3,4 A˚L = \frac{N}{2} \times 3{,}4\text{ \AA}, khối lượng M=N×300 amuM = N \times 300\text{ amu}, số liên kết hydro H=2A+3GH = 2A + 3G.
  • Màng sinh chất cấu tạo theo mô hình khảm động gồm lớp kép phospholipid xen kẽ protein, cholesterol và carbohydrate, kiểm soát sự vận chuyển thụ động, chủ động, xuất nhập bào.
  • Enzyme là chất xúc tác sinh học làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng; hoạt tính enzyme phụ thuộc vào nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất và chất ức chế/hoạt hóa.
  • Hô hấp hiếu khí gồm 3 giai đoạn: Đường phân (tế bào chất tạo 2 ATP + 2 NADH), Chu trình Krebs (chất nền ti thể tạo 2 ATP + 8 NADH + 2 FADH2\mathrm{FADH_2}) và Chuỗi truyền electron (màng trong ti thể tạo 26-28 ATP); tổng cộng 30-32 ATP/glucose.

Câu hỏi ôn tập & củng cố kiến thức

Vì sao phospholipid có thể tự động hình thành nên cấu trúc màng dạng lớp kép trong môi trường nước?
Phân tử phospholipid có cấu tạo lưỡng cực: đầu mang gốc phosphate ưa nước và hai đuôi acid béo kị nước. Trong môi trường nước của cơ thể, để đạt trạng thái bền vững về mặt năng lượng nhiệt động học, các đuôi kị nước tự động tụ lại quay vào nhau tránh nước, trong khi các đầu ưa nước quay ra ngoài để tiếp xúc với môi trường dịch bào và ngoại bào, tự nhiên tạo thành cấu trúc lớp kép màng sinh chất.
Giai đoạn nào trong hô hấp tế bào tạo ra nhiều phân tử ATP nhất và vì sao?
Giai đoạn Chuỗi truyền electron hô hấp và phosphoryl hóa oxy hóa (tại màng trong ti thể) tạo ra nhiều ATP\mathrm{ATP} nhất (khoảng 26−28 ATP26 - 28\text{ ATP} trên tổng số 30−32 ATP30 - 32\text{ ATP}). Lý do là toàn bộ các coenzyme khử giàu năng lượng (10 NADH10\text{ NADH} và 2FADH22\mathrm{FADH_2}) tích lũy từ đường phân và chu trình Krebs đều được oxy hóa tại đây, tạo ra dòng chênh lệch proton H+\mathrm{H^+} mạnh mẽ thúc đẩy phức hệ ATP−synthase\mathrm{ATP-synthase} tổng hợp ATP\mathrm{ATP}.
Chất ức chế cạnh tranh khác chất ức chế không cạnh tranh của enzyme như thế nào?
Chất ức chế cạnh tranh có cấu hình không gian tương tự cơ chất, trực tiếp tranh chấp gắn vào trung tâm hoạt động của enzyme (có thể làm giảm tác dụng ức chế bằng cách tăng nồng độ cơ chất). Ngược lại, chất ức chế không cạnh tranh gắn vào một vị trí khác (vị trí dị lập thể), làm biến đổi hình dạng không gian của trung tâm hoạt động khiến cơ chất không còn gắn kết được (không thể khắc phục bằng cách tăng nồng độ cơ chất).
Luyện đề thực chiến

Đề kiểm tra trắc nghiệm: Cấu trúc & Năng lượng TB

5 đề theo 5 cấp độ, mỗi đề 22 câu · 90 phút, chỉ gồm kiến thức trong chuyên đề này. Chấm điểm ngay sau khi nộp.

Vào luyện đề ngay →