MasterSchool

CHUYÊN ĐỀ 4 · SINH HỌC 10 KẾT NỐI TRI THỨC

Chuyên đề: Vi sinh vật và Virus — Lý thuyết và Phương pháp giải

Sinh học 10 · Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống · Chuyên đề toàn diện

Phân tích các kiểu dinh dưỡng của vi sinh vật, quy luật đường cong sinh trưởng quần thể vi khuẩn, đặc điểm cấu tạo, 5 giai đoạn trong chu trình nhân lên của virus và các ứng dụng thực tiễn.

I. Khái quát, Các kiểu dinh dưỡng và Chuyển hóa ở Vi sinh vật

1. Đặc điểm chung của Vi sinh vật

Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước hiển vi (nhỏ bé, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi), bao gồm vi khuẩn (nhân sơ), vi nấm, vi tảo, động vật nguyên sinh (nhân thực). Vi sinh vật có đặc điểm: hấp thu và chuyển hóa vật chất nhanh, sinh trưởng và sinh sản cực nhanh, phân bố rộng khắp các môi trường.

2. Bốn kiểu dinh dưỡng chính ở Vi sinh vật

Kiểu dinh dưỡng Nguồn năng lượng Nguồn Carbon chủ yếu Đại diện tiêu biểu
Quang tự dưỡng Ánh sáng mặt trời. CO2\mathrm{CO_2} (vô cơ). Vi khuẩn lam, vi tảo lục, vi khuẩn lưu huỳnh màu tía.
Quang dị dưỡng Ánh sáng mặt trời. Hợp chất hữu cơ. Vi khuẩn không chứa lưu huỳnh màu tía và màu lục.
Hóa tự dưỡng Oxy hóa chất vô cơ (NH4+,NO2−,H2S,Fe2+\mathrm{NH_4^+, NO_2^-, H_2S, Fe^{2+}}). CO2\mathrm{CO_2} (vô cơ). Vi khuẩn nitrat hóa, vi khuẩn oxy hóa sắt, vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh.
Hóa dị dưỡng Oxy hóa chất hữu cơ (glucose, acid amin). Hợp chất hữu cơ. Đa số vi khuẩn (E. coli, vi khuẩn lactic), vi nấm, động vật nguyên sinh.

Các quá trình phân giải và ứng dụng của vi sinh vật

  • Lên men Lactic (vi khuẩn lactic đồng hình/dị hình): Chuyển hóa đường thành acid lactic: C6H12O6→2C3H6O3 (Acid lactic)+2ATP\mathrm{C_6H_{12}O_6 \rightarrow 2C_3H_6O_3\text{ (Acid lactic)} + 2ATP} Ứng dụng: Làm sữa chua, muối chua dưa cà, ủ chua thức ăn chăn nuôi.
  • Lên men Etylic (nấm men Saccharomyces): C6H12O6→2C2H5OH (Ethanol)+2CO2↑+2ATP\mathrm{C_6H_{12}O_6 \rightarrow 2C_2H_5OH\text{ (Ethanol)} + 2CO_2 \uparrow + 2ATP} Ứng dụng: Sản xuất bia, rượu vang, làm nở bột bánh mì nhờ khí CO2\mathrm{CO_2}.
  • Phân giải Protein: Nhờ enzyme protease của vi sinh vật thủy phân protein thành các peptide và amino acid (ứng dụng sản xuất nước mắm, tương).
Ví dụ minh họa 1 Xác định kiểu dinh dưỡng và tính lượng sản phẩm lên men rượu của nấm men

Bài toán: Trong quy trình ủ men bánh mì, người ta sử dụng nấm men bánh mì (Saccharomyces cerevisiae) để lên men 180 gam Glucose180\text{ gam Glucose} (C6H12O6C_6H_{12}O_6, M=180 g/molM = 180\text{ g/mol}). Biết hiệu suất của quá trình lên men đạt 80%80\%:

a) Xác định kiểu dinh dưỡng của nấm men Saccharomyces cerevisiae.

b) Tính khối lượng ethanol (C2H5OHC_2H_5OH, M=46 g/molM = 46\text{ g/mol}) và thể tích khí CO2\mathrm{CO_2} (ở điều kiện chuẩn 25∘C25^{\circ}\mathrm{C}, 1 bar1\text{ bar}, Vm=24,79 L/molV_m = 24{,}79\text{ L/mol}) thực tế thu được.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định kiểu dinh dưỡng:

Nấm men sử dụng nguồn năng lượng từ phản ứng oxy hóa chất hữu cơ (glucose) và lấy nguồn carbon từ hợp chất hữu cơ ⇒\Rightarrow Nấm men thuộc kiểu dinh dưỡng Hóa dị dưỡng.

Bước 2: Tính số mol Glucose ban đầu:

nglucose=180180=1,0 moln_{\text{glucose}} = \frac{180}{180} = 1{,}0\text{ mol}

Bước 3: Tính sản phẩm theo phương trình phản ứng lên men:

C6H12O6→na^ˊm men2C2H5OH+2CO2\mathrm{C_6H_{12}O_6 \xrightarrow{nấm\,men} 2C_2H_5OH + 2CO_2}

Số mol ethanol và CO2\mathrm{CO_2} theo lý thuyết (100%100\% hiệu suất):

netanol (LT)=nCO2 (LT)=2×1,0=2,0 moln_{\text{etanol (LT)}} = n_{\mathrm{CO_2}\text{ (LT)}} = 2 \times 1{,}0 = 2{,}0\text{ mol}

Với hiệu suất thực tế H=80%H = 80\%:

  • Khối lượng ethanol thực tế thu được: metanol=2,0×46×80%=92×0,8=73,6 gamm_{\text{etanol}} = 2{,}0 \times 46 \times 80\% = 92 \times 0{,}8 = 73{,}6\text{ gam}
  • Thể tích khí CO2\mathrm{CO_2} thực tế giải phóng (làm nở xốp khối bột bánh mì): VCO2=2,0×0,8×24,79=1,6×24,79=39,664 lıˊtV_{\mathrm{CO_2}} = 2{,}0 \times 0{,}8 \times 24{,}79 = 1{,}6 \times 24{,}79 = 39{,}664\text{ lít}

Kết luận: Nấm men là sinh vật Hóa dị dưỡng; thu được 73,6 gam73{,}6\text{ gam} ethanol và 39,664 lıˊt CO239{,}664\text{ lít }\mathrm{CO_2}.

II. Sinh trưởng và Sinh sản của Quần thể Vi sinh vật

1. Khái niệm và Công thức tính sinh trưởng của quần thể vi khuẩn

Sinh trưởng của quần thể vi sinh vật là sự gia tăng số lượng cá thể của quần thể. Thời gian thế hệ (gg) là khoảng thời gian tính từ khi một tế bào sinh ra đến khi tế bào đó phân chia (hoặc thời gian để số tế bào trong quần thể tăng gấp đôi).

Công thức toán học tính số lượng tế bào vi khuẩn

Xét quần thể có số lượng tế bào ban đầu là N0N_0, thời gian thế hệ là gg, nuôi cấy trong thời gian tt:

  • Số lần phân chia (thế hệ) của quần thể: n=tgn = \frac{t}{g}
  • Số lượng tế bào của quần thể sau thời gian tt (ở pha log): Nt=N0×2n=N0×2tgN_t = N_0 \times 2^n = N_0 \times 2^{\frac{t}{g}}
Đường cong sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trong nuôi cấy không liên tục
Hình 4.1: Đường cong sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không liên tục

2. Sinh trưởng trong môi trường nuôi cấy không liên tục và liên tục

1

Pha tiềm phát (Pha Lag): Vi khuẩn thích ứng với môi trường mới, tổng hợp mạnh các enzyme cảm ứng; số lượng tế bào chưa tăng (Nt=N0N_t = N_0).

2

Pha lũy thừa (Pha Log): Quần thể trao đổi chất mạnh mẽ nhất, phân chia với tốc độ cực đại không đổi; số lượng tế bào tăng theo hàm số mũ (Nt=N0⋅2nN_t = N_0 \cdot 2^n).

3

Pha cân bằng (Pha Stationary): Chất dinh dưỡng bắt đầu cạn kiệt, chất độc hại tích lũy; tốc độ sinh ra bằng tốc độ chết đi →\rightarrow số lượng tế bào đạt mức cực đại không đổi.

4

Pha suy vong (Pha Death): Dinh dưỡng cạn kiệt hoàn toàn, chất độc hại ứ đọng nhiều; số tế bào chết đi nhiều hơn số tế bào sinh ra →\rightarrow số lượng cá thể giảm dần.

Nuôi cấy liên tục: Thường xuyên bổ sung chất dinh dưỡng mới và đồng thời rút ra một lượng dịch nuôi cấy tương đương ⇒\Rightarrow duy trì quần thể luôn ở pha lũy thừa (pha log), không xảy ra pha suy vong (ứng dụng trong sản xuất sinh khối, kháng sinh công nghiệp).

Ví dụ minh họa 2 Tính số lần phân chia và số lượng tế bào vi khuẩn E. coli sau thời gian nuôi cấy

Bài toán: Trong điều kiện nuôi cấy tối ưu, quần thể vi khuẩn E. coli có thời gian thế hệ là g=20 phuˊtg = 20\text{ phút}. Ban đầu cấy N0=500 teˆˊ baˋoN_0 = 500\text{ tế bào} vi khuẩn vào môi trường nuôi cấy. Giả sử vi khuẩn đang ở pha lũy thừa (pha log):

a) Tính số lần phân chia của quần thể vi khuẩn sau 2 giờ2\text{ giờ} nuôi cấy.

b) Tính tổng số tế bào vi khuẩn có trong bình nuôi cấy sau 2 giờ2\text{ giờ}.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Đổi thời gian nuôi cấy ra đơn vị phút:

t=2 giờ=120 phuˊtt = 2\text{ giờ} = 120\text{ phút}

Bước 2: Tính số lần phân chia (số thế hệ nn):

n=tg=12020=6 laˆˋnn = \frac{t}{g} = \frac{120}{20} = 6\text{ lần}

Bước 3: Tính số lượng tế bào vi khuẩn sau 2 giờ (NtN_t):

Áp dụng công thức tăng trưởng hàm mũ:

Nt=N0×2n=500×26=500×64=32 000 teˆˊ baˋo=3,2×104 teˆˊ baˋoN_t = N_0 \times 2^n = 500 \times 2^6 = 500 \times 64 = 32\,000\text{ tế bào} = 3{,}2 \times 10^4\text{ tế bào}

Kết luận: Quần thể đã trải qua 6 lần phân chia và đạt số lượng 32 000 teˆˊ baˋo32\,000\text{ tế bào}.

III. Cấu trúc và Chu trình nhân lên của Virus

1. Đặc điểm và Cấu tạo chung của Virus

Virus là dạng sống chưa có cấu tạo tế bào, có kích thước siêu hiển vi (20−300 nm20 - 300\text{ nm}), có đời sống kí sinh nội bào bắt buộc (chỉ nhân lên được bên trong tế bào chủ sống). Cấu tạo cơ bản gồm 2 thành phần chính:

  • Lõi acid nucleic (Hệ gene): Có thể là ADN\mathrm{ADN} (chuỗi đơn hoặc chuỗi kép) hoặc ARN\mathrm{ARN} (chuỗi đơn hoặc chuỗi kép), mang thông tin di truyền mã hóa cho các protein của virus.
  • Vỏ protein (Capsid): Được cấu tạo từ các đơn vị protein gọi là capsomer, có chức năng bao bọc và bảo vệ hệ gene của virus. Phức hợp lõi acid nucleic và vỏ capsid gọi là nucleocapsid.
  • Vỏ ngoài (ở virus có màng bọc): Là lớp lipid kép lấy từ màng tế bào chủ, trên bề mặt có cắm các gai glycoprotein đóng vai trò là thụ thể nhận biết và bám dính đặc hiệu vào màng tế bào chủ (ví dụ: HIV, virus cúm, SARS-CoV-2).
Chu trình 5 giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ
Hình 4.2: Sơ đồ 5 giai đoạn trong chu trình nhân lên của Virus trong tế bào chủ

2. Chu trình 5 giai đoạn nhân lên của Virus trong tế bào chủ

1

Hấp phụ (Adsorption): Gai glycoprotein của virus liên kết đặc hiệu với thụ thể tương ứng trên bề mặt màng tế bào chủ theo cơ chế "chìa khóa - ổ khóa".

2

Xâm nhập (Penetration): Thực khuẩn thể (Phage) bơm lõi ADN vào tế bào chất để lại vỏ capsid bên ngoài; virus động vật đưa cả nucleocapsid vào trong tế bào chủ nhờ dung hợp màng hoặc nhập bào, sau đó "cởi vỏ" giải phóng hệ gene.

3

Tổng hợp (Biosynthesis): Virus sử dụng bộ máy sinh tổng hợp (ribosome, nucleotide, acid amin, enzyme, ATP) của tế bào chủ để nhân đôi hệ gene và tổng hợp protein vỏ của virus.

4

Lắp ráp (Assembly): Các phân tử acid nucleic mới tổng hợp được đóng gói vào trong vỏ protein capsid tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh (virion).

5

Phóng thích (Release): Virus giải phóng ra ngoài tế bào chủ bằng cách làm tan vỡ tế bào chủ (chu trình sinh tan) hoặc nảy chồi từ từ (chu trình tiềm tan / virus có màng bọc).

Ví dụ minh họa 3 Phân tích cơ chế tác động của thuốc kháng virus và các giai đoạn lây nhiễm

Bài toán: Trong y học, việc điều trị các bệnh do virus gây ra (như cúm mùa, HIV) gặp nhiều khó khăn hơn bệnh do vi khuẩn:

a) Vì sao thuốc kháng sinh (như Penicillin, Tetracycline) chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn mà hoàn toàn vô hiệu đối với virus?

b) Nêu một cơ chế tác động điển hình của các loại thuốc kháng virus đặc hiệu (ví dụ thuốc ức chế enzyme phiên mã ngược hoặc thuốc ức chế gai bám hấp phụ).

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Giải thích ý a) (Kháng sinh không diệt được virus):

  • Kháng sinh tác động vào các đích cấu trúc và chuyển hóa đặc thù của tế bào vi khuẩn: ức chế tổng hợp thành tế bào peptidoglycan, ức chế màng sinh chất hoặc ức chế ribosome 70S70\mathrm{S} của vi khuẩn.
  • Virus không có cấu tạo tế bào, không có thành peptidoglycan, không có ribosome riêng và sử dụng hoàn toàn bộ máy của tế bào người để nhân lên. Do đó, kháng sinh không có đích tác động lên virus.

Bước 2: Giải thích ý b) (Cơ chế thuốc kháng virus đặc hiệu):

  • Thuốc ức chế hấp phụ / xâm nhập: Gắn vào gai glycoprotein của virus hoặc thụ thể bề mặt tế bào chủ, ngăn cản virus bám và xâm nhập vào tế bào.
  • Thuốc ức chế enzyme đặc hiệu của virus: Ví dụ thuốc ức chế enzyme phiên mã ngược (Reverse Transcriptase) ở virus HIV, ngăn chặn ARN của virus tổng hợp thành ADN, từ đó chặn đứng giai đoạn tổng hợp hệ gene virus.

Kết luận: Kháng sinh không diệt được virus vì virus thiếu cấu trúc tế bào đích; thuốc kháng virus tác động ngăn chặn các giai đoạn hấp phụ, xâm nhập hoặc tổng hợp đặc hiệu của virus.

IV. Ứng dụng của Vi sinh vật, Virus và Biện pháp phòng chống bệnh

1. Ứng dụng thực tiễn của Vi sinh vật và Virus

Lĩnh vực Đối tượng vi sinh vật / Virus Ứng dụng thực tiễn
Công nghệ thực phẩm Nấm men Saccharomyces, vi khuẩn Lactic, nấm mốc Aspergillus. Sản xuất bánh mì, bia rượu, sữa chua, phô mai, nước tương, lên men dưa chua.
Y dược học Xạ khuẩn Streptomyces, nấm Penicillium, vi khuẩn tái tổ hợp. Sản xuất thuốc kháng sinh, vaccine, hormone insulin tái tổ hợp, vitamin và amino acid.
Nông nghiệp & Môi trường Baculovirus (virus sâu bọ), vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt), vi khuẩn cố định đạm Rhizobium. Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học an toàn, phân bón vi sinh, xử lý rác thải hữu cơ và ô nhiễm tràn dầu (Bioremediation).
Công nghệ di truyền Phage, retrovirus biến tính, plasmid vi khuẩn. Làm thể truyền (vector) chuyển gene đích vào tế bào nhận trong liệu pháp gene.

2. Biện pháp phòng chống bệnh truyền nhiễm do vi sinh vật và virus

1

Tiêm chủng vaccine định kì: Tạo miễn dịch chủ động đặc hiệu giúp hệ miễn dịch ghi nhớ kháng nguyên và sinh kháng thể bảo vệ cơ thể khi tiếp xúc mầm bệnh.

2

Vệ sinh môi trường & Kiểm soát trung gian truyền bệnh: Rửa tay với xà phòng, sử dụng cồn sát khuẩn, diệt muỗi và lăng quăng/bọ gậy để cắt đứt đường lây sốt xuất huyết, sốt rét.

3

Sử dụng thuốc kháng sinh đúng cách: Chỉ dùng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ khi nhiễm vi khuẩn; dùng đủ liều lượng và thời gian quy định để ngăn ngừa hiện tượng vi khuẩn kháng kháng sinh.

Ví dụ minh họa 4 Tính toán mật độ vi khuẩn bằng phương pháp pha loãng đếm khuẩn lạc (CFU)

Bài toán: Để kiểm tra chất lượng vi sinh vật của một mẫu sữa tươi, kiểm nghiệm viên lấy 1,0 mL1{,}0\text{ mL} mẫu đem pha loãng nhiều bậc liên tiếp đến độ pha loãng 10−510^{-5}. Sau đó, hút chính xác 0,1 mL0{,}1\text{ mL} dung dịch ở độ pha loãng 10−510^{-5} trải đều lên đĩa thạch dinh dưỡng. Sau 24 giờ ủ ở 37∘C37^{\circ}\mathrm{C}, đếm được 156 khuẩn lạc (CFU):

a) Tính mật độ vi khuẩn (đơn vị CFU/mL\text{CFU/mL}) có trong mẫu sữa ban đầu theo công thức:

Mật độ (CFU/mL)=Soˆˊ khuẩn lạc×Hệ soˆˊ pha loa˜ngThể tıˊch maˆ˜u caˆˊy (mL)\text{Mật độ (CFU/mL)} = \frac{\text{Số khuẩn lạc} \times \text{Hệ số pha loãng}}{\text{Thể tích mẫu cấy (mL)}}

b) Nếu tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm quy định mật độ vi sinh vật trong sữa tươi không được vượt quá 5×107 CFU/mL5 \times 10^7\text{ CFU/mL}, mẫu sữa trên có đạt chuẩn an toàn không?

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định các đại lượng:

  • Số khuẩn lạc đếm được: 156 CFU156\text{ CFU}.
  • Độ pha loãng mẫu là 10−5⇒10^{-5} \Rightarrow Hệ số pha loãng là 10510^5.
  • Thể tích dịch mẫu cấy lên đĩa thạch: V=0,1 mLV = 0{,}1\text{ mL}.

Bước 2: Áp dụng công thức tính mật độ vi khuẩn trong mẫu sữa:

Mật độ=156×1050,1=156×106=1,56×108 CFU/mL\text{Mật độ} = \frac{156 \times 10^5}{0{,}1} = 156 \times 10^6 = 1{,}56 \times 10^8\text{ CFU/mL}

Bước 3: Đánh giá tiêu chuẩn an toàn thực phẩm:

So sánh mật độ tính được với tiêu chuẩn:

1,56×108 CFU/mL>5×107 CFU/mL=0,5×108 CFU/mL1{,}56 \times 10^8\text{ CFU/mL} > 5 \times 10^7\text{ CFU/mL} = 0{,}5 \times 10^8\text{ CFU/mL}

Mật độ vi khuẩn trong mẫu sữa cao gấp hơn 3 lần so với ngưỡng cho phép tối đa.

Kết luận: Mật độ vi khuẩn là 1,56×108 CFU/mL1{,}56 \times 10^8\text{ CFU/mL}; mẫu sữa này không đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

🌟 Ghi nhớ kiến thức trọng tâm

  • Vi sinh vật có kích thước nhỏ bé, trao đổi chất và sinh trưởng rất nhanh; gồm 4 kiểu dinh dưỡng chính: Quang tự dưỡng, Quang dị dưỡng, Hóa tự dưỡng và Hóa dị dưỡng.
  • Sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trong nuôi cấy không liên tục gồm 4 pha: Tiềm phát (lag), Lũy thừa (log), Cân bằng (stationary) và Suy vong (death).
  • Công thức tính sinh trưởng vi sinh vật: số lần phân chia n=tgn = \frac{t}{g}, số lượng tế bào sau nn thế hệ là Nt=N0⋅2nN_t = N_0 \cdot 2^n.
  • Virus là thực thể chưa có cấu tạo tế bào, kí sinh nội bào bắt buộc; cấu tạo gồm lõi acid nucleic (ADN hoặc ARN) và vỏ protein capsid, một số có thêm vỏ ngoài.
  • Chu trình nhân lên của virus gồm 5 giai đoạn: Hấp phụ ➔ Xâm nhập ➔ Tổng hợp ➔ Lắp ráp ➔ Phóng thích (theo chu trình tan hoặc tiềm tan).

Câu hỏi ôn tập & củng cố kiến thức

Vì sao trong nuôi cấy không liên tục quần thể vi khuẩn lại trải qua pha suy vong, còn nuôi cấy liên tục thì không?
Trong môi trường nuôi cấy không liên tục, dinh dưỡng không được bổ sung thêm và chất độc hại tích tụ ngày càng nhiều làm vi khuẩn chết hàng loạt (pha suy vong). Trong khi đó, ở nuôi cấy liên tục, môi trường luôn được bổ sung dinh dưỡng mới đều đặn và đồng thời rút dịch nuôi cấy chứa chất độc hại ra ngoài với tốc độ tương đương, giúp tế bào luôn duy trì sinh trưởng ổn định ở pha lũy thừa.
Virus có phải là một cơ thể sinh vật hoàn chỉnh không? Vì sao?
Virus không phải là một cơ thể sinh vật hoàn chỉnh vì chúng chưa có cấu tạo tế bào (không có tế bào chất, không có màng sinh chất và bào quan), không thể tự trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng độc lập. Virus chỉ là một dạng thực thể di truyền có đời sống kí sinh nội bào bắt buộc trong tế bào chủ.
Vì sao cần phải phân biệt rõ giữa bệnh do vi khuẩn và bệnh do virus khi sử dụng thuốc điều trị?
Việc phân biệt là đặc biệt quan trọng vì thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn, hoàn toàn không có tác dụng đối với virus. Việc dùng kháng sinh tùy tiện để trị các bệnh do virus (như cảm cúm, sốt xuất huyết) không những không khỏi bệnh mà còn gây lãng phí, tổn hại gan thận và làm gia tăng nguy cơ tạo ra các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh nguy hiểm.
Luyện đề thực chiến

Đề kiểm tra trắc nghiệm: Vi sinh vật & Virus

5 đề theo 5 cấp độ, mỗi đề 22 câu · 90 phút, chỉ gồm kiến thức trong chuyên đề này. Chấm điểm ngay sau khi nộp.

Vào luyện đề ngay →