CHUYÊN ĐỀ 5 · LỊCH SỬ 11 KẾT NỐI TRI THỨC
Chuyên đề: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông — Lý thuyết và Phương pháp giải
Hệ thống hóa vị trí địa lí, tầm quan trọng chiến lược và nguồn tài nguyên phong phú của Biển Đông đối với an ninh khu vực và quốc tế. Trình bày chi tiết tiến trình lịch sử xác lập, thực thi chủ quyền liên tục của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và các biện pháp bảo vệ chủ quyền hợp pháp hiện nay.
I. Vị trí địa lí, Tầm quan trọng chiến lược và Tài nguyên phong phú của Biển Đông
1. Vị trí địa lí và Phạm vi của Biển Đông
Biển Đông là một vùng biển nửa kín, trải rộng từ vĩ độ 3°N đến 26°N và từ kinh độ 100°Đ đến 121°Đ, có diện tích khoảng 3,5 triệu km² (lớn thứ hai ở khu vực Tây Thái Bình Dương và thứ tư trên thế giới). Có 9 quốc gia ven Biển Đông (Việt Nam, Trung Quốc, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Bru-nây, Xin-ga-po, Thái Lan, Cam-pu-chia) và một vùng lãnh thổ (Đài Loan).
Tầm quan trọng Chiến lược của Biển Đông
- Tuyến hàng hải huyết mạch quốc tế: Nằm trên con đường giao thương biển nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, kết nối châu Âu, Trung Đông với Đông Á. Hơn 50% khối lượng thương mại đường biển toàn cầu đi qua Biển Đông; trong đó eo biển Ma-lắc-ca là một trong những yết hầu hàng hải tấp nập nhất hành tinh.
- Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú:
- Tài nguyên sinh vật: Hàng nghìn loài cá, tôm, mực, san hô quý hiếm, là ngư trường truyền thống nuôi sống hàng trăm triệu người dân ven biển.
- Tài nguyên khoáng sản & Năng lượng: Trữ lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên khổng lồ tại các thềm lục địa; tiềm năng lớn về băng cháy (nguồn năng lượng tương lai).
- Tiềm năng kinh tế biển khác: Phát triển du lịch biển đảo cao cấp, dịch vụ hàng hải, hệ thống cảng nước sâu quốc tế (như Cam Ranh, Đà Nẵng, Hải Phòng).
- Vị trí an ninh - quốc phòng hiểm yếu: Tuyến lá chắn phòng thủ tự nhiên hướng đông của Tổ quốc. Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa giữ vị trí tiền tiêu kiểm soát các tuyến hàng hải, không phận chiến lược ở trung tâm Biển Đông.
Bài toán: Vì sao eo biển Ma-lắc-ca tại Biển Đông được xem là "yết hầu hàng hải" chiến lược có tính sống còn đối với an ninh năng lượng của các nền kinh tế lớn ở Đông Bắc Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc)?
Bước 1: Xét về lưu lượng vận tải dầu mỏ:
Khoảng hơn 80% lượng dầu mỏ nhập khẩu từ Trung Đông và châu Phi cung cấp cho các cường quốc kinh tế Đông Bắc Á bắt buộc phải đi qua eo biển Ma-lắc-ca để vào Biển Đông trước khi cập cảng các nước này.
Bước 2: Đánh giá mức độ tổn thương an ninh:
Nếu tuyến hàng hải qua eo biển Ma-lắc-ca và Biển Đông bị gián đoạn hoặc phong tỏa vì xung đột, các nền kinh tế công nghiệp tại Đông Á sẽ ngay lập tức đối mặt với khủng hoảng năng lượng và đình trệ sản xuất trầm trọng.
Kết luận: Biển Đông và eo biển Ma-lắc-ca giữ vị trí huyết mạch sống còn đối với sự ổn định kinh tế và an ninh năng lượng của toàn khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
II. Quá trình xác lập và Thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa
1. Sơ đồ tiến trình lịch sử thực thi chủ quyền biển đảo của Việt Nam
2. Bằng chứng lịch sử và pháp lý qua các thời kì
| Thời kì lịch sử | Hành động xác lập và Thực thi chủ quyền của Nhà nước | Tư liệu, Sử liệu tiêu biểu |
|---|---|---|
| Thời các chúa Nguyễn (TK XVII - XVIII) |
Nhà nước thành lập Đội Hoàng Sa (tại Cù Lao Ré - Lý Sơn, Quảng Ngãi) và Đội Bắc Hải (giao Đội Hoàng Sa kiêm quản). Hàng năm đi thuyền ra quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thu lượm hải vật, đo vẽ thủy trình, thu nhặt hóa vật tàu đắm. | Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư (Đỗ Bá, 1686); Phủ biên tạp lục (Lê Quý Đôn, 1776). |
| Thời triều Nguyễn (1802 - 1884) |
Vua Gia Long, Minh Mạng chính thức hóa việc chiếm hữu: phái thủy quân ra cắm cờ, dựng bia chủ quyền, xây miếu, trồng cây để làm dấu cho tàu thuyền, đo đạc vẽ bản đồ chính thức của quốc gia. | Đại Nam thực lục; Bản đồ chính thức Đại Nam nhất thống toàn đồ (1838) ghi rõ Hoàng Sa, Vạn Lý Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam; Châu bản triều Nguyễn. |
| Thời Pháp thuộc (1884 - 1945) |
Chính quyền thuộc địa Pháp đại diện cho Việt Nam tiếp tục thực thi chủ quyền: sáp nhập Hoàng Sa, Trường Sa vào các tỉnh Bà Rịa, Thừa Thiên; dựng bia chủ quyền, đặt đồn lính đồn trú, xây dựng trạm khí tượng và ngọn hải đăng. | Các sắc lệnh của Toàn quyền Đông Dương (1938); Đơn vị hành chính huyện/đại lý hành chính Hoàng Sa, Trường Sa. |
| Từ 1945 đến nay | Nhà nước Việt Nam qua các thời kì tiếp tục khẳng định và quản lý liên tục: Tuyên bố chủ quyền tại Hội nghị San Francisco (1951) không bị quốc gia nào phản đối; thành lập huyện đảo Hoàng Sa (thuộc TP. Đà Nẵng) và huyện đảo Trường Sa (thuộc tỉnh Khánh Hòa). | Sách trắng của Bộ Ngoại giao; Luật Biển Việt Nam năm 2012; các văn bản pháp lý quốc tế đăng ký tại Liên Hợp Quốc. |
Bài toán: Vì sao các văn bản "Châu bản triều Nguyễn" (các bản tấu có bút phê bằng mực đỏ của Hoàng đế) lại là bằng chứng lịch sử và pháp lý có giá trị cao nhất khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?
Bước 1: Xét về tính pháp lý nguyên bản:
Châu bản là văn bản hành chính gốc mang tính nhà nước cao nhất, ghi lại cụ thể việc các vua triều Nguyễn (Minh Mạng, Thiệu Trị) trực tiếp phê chuẩn lệnh cử các đội thủy quân đi khảo sát, cắm mốc, dựng miếu và khen thưởng, phạt kỷ luật đối với các quan chức đi làm nhiệm vụ ở Hoàng Sa.
Bước 2: Đối chiếu với nguyên tắc thụ đắc lãnh thổ của luật pháp quốc tế:
Luật pháp quốc tế (nguyên tắc Chiếm hữu thực sự) đòi hỏi việc xác lập chủ quyền phải do nhà nước chính thức thực hiện một cách hòa bình, liên tục và có tổ chức. Châu bản triều Nguyễn chính là bằng chứng xác thực chứng minh Nhà nước Việt Nam đã thực thi quyền lực nhà nước một cách thực sự và liên tục.
Kết luận: Châu bản triều Nguyễn là di sản tư liệu thế giới có giá trị pháp lý đanh thép, vô giá bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.
III. Chủ trương và Biện pháp bảo vệ chủ quyền, quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông
1. Chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam
Chủ trương Giải quyết Tranh chấp ở Biển Đông
- Kiên quyết, kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
- Giải quyết mọi tranh chấp, bất đồng trên biển bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982).
- Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực; thực hiện nghiêm túc Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002) và nỗ lực thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu lực, hiệu quả và thực chất.
2. Hệ thống Biện pháp bảo vệ toàn diện chủ quyền biển đảo
Biện pháp Pháp lý & Ngoại giao: Ban hành Luật Biển Việt Nam năm 2012; hoàn thiện hồ sơ pháp lý, công bố các tài liệu lịch sử; tăng cường đối thoại song phương và đa phương, tranh thủ sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế.
Biện pháp An ninh & Quốc phòng: Hiện đại hóa lực lượng Hải quân nhân dân, Cảnh sát biển, Kiểm ngư và Bộ đội Biên phòng; duy trì tuần tra, kiểm soát bảo vệ ngư dân vươn khơi bám biển, sẵn sàng xử lý các tình huống xâm phạm.
Biện pháp Kinh tế biển: Thực hiện Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045: phát triển du lịch, cảng biển, khai thác dầu khí gắn chặt với bảo vệ môi trường sinh thái biển và giữ vững an ninh.
Biện pháp Tuyên truyền & Giáo dục: Đẩy mạnh giáo dục truyền thống yêu nước, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ đối với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo Tổ quốc.
Bài toán: Là một học sinh Trung học phổ thông, em có thể làm những hành động thiết thực nào để góp phần cùng cả nước bảo vệ chủ quyền, quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông?
Bước 1: Nâng cao tri thức và hiểu biết pháp luật:
- Chủ động học tập, nắm vững các chứng cứ lịch sử và cơ sở pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển theo UNCLOS 1982.
- Nâng cao tinh thần cảnh giác cách mạng, không chia sẻ các thông tin sai lệch, bản đồ vi phạm chủ quyền trên không gian mạng.
Bước 2: Hành động cụ thể lan tỏa tình yêu biển đảo:
- Tích cực tham gia các cuộc thi tìm hiểu về biển đảo, các phong trào "Vì Trường Sa thân yêu", viết thư thăm hỏi các chiến sĩ nơi hải đảo tiền tiêu.
- Tuyên truyền, giải thích cho bạn bè và người thân hiểu đúng về chủ quyền biển đảo; rèn luyện bản thân để sau này đóng góp trí tuệ vào công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế biển của đất nước.
Kết luận: Tình yêu biển đảo của tuổi trẻ được thể hiện qua tri thức đúng đắn, ý thức pháp luật và những hành động học tập, rèn luyện cụ thể mỗi ngày.
🌟 Ghi nhớ kiến thức trọng tâm
- Biển Đông là vùng biển nửa kín có diện tích khoảng 3,5 triệu km², giữ vị trí yết hầu trên tuyến hàng hải và hàng không huyết mạch nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.
- Biển Đông sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú: trữ lượng dầu khí lớn, băng cháy, tài nguyên sinh vật biển đa dạng và tiềm năng du lịch, cảng biển nước sâu.
- Việt Nam là quốc gia đầu tiên và duy nhất trong lịch sử đã xác lập và thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa một cách hòa bình, thực sự, liên tục và phù hợp với luật pháp quốc tế từ thời các chúa Nguyễn.
- Triều Nguyễn chính thức hóa việc quản lý biển đảo thông qua việc cắm mốc, lập miếu, đo đạc hải trình, vẽ bản đồ quốc gia "Đại Nam nhất thống toàn đồ" (1838) khẳng định rõ Hoàng Sa và Vạn Lý Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam.
- Nhà nước Việt Nam luôn kiên quyết, kiên trì đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) và Tuyên bố DOC.
Câu hỏi ôn tập & củng cố kiến thức
Câu 1: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) quy định Việt Nam có những vùng biển nào?
Câu 2: Đội Hoàng Sa dưới thời các chúa Nguyễn được tuyển mộ từ đâu và có nhiệm vụ cụ thể gì?
Câu 3: Mục tiêu của việc Việt Nam và các nước ASEAN thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) là gì?
Đề kiểm tra trắc nghiệm: Chủ quyền Biển Đông
5 đề theo 5 cấp độ, mỗi đề 22 câu · 90 phút, chỉ gồm kiến thức trong chuyên đề này. Chấm điểm ngay sau khi nộp.