MasterSchool

CHUYÊN ĐỀ 5 · HOÁ HỌC 10 KẾT NỐI TRI THỨC

Chuyên đề: Nhóm Halogen — Lý thuyết và Phương pháp giải

Hoá học 10 · Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống · Chuyên đề toàn diện

Tổng kết vị trí, cấu hình electron và tính chất vật lí của nhóm Halogen; quy luật biến đổi tính oxi hóa của đơn chất và tính khử của ion halide; tính chất của hydrogen halide, hydrohalic acid và phương pháp nhận biết các ion halide bằng dung dịch silver nitrate.

I. Đặc điểm cấu tạo và Tính chất vật lí của nhóm Halogen

1. Vị trí và Cấu hình electron

Nhóm Halogen là nhóm VIIA trong bảng tuần hoàn, gồm các nguyên tố: Fluorine (9F_{9}\mathrm{F}), Chlorine (17Cl_{17}\mathrm{Cl}), Bromine (35Br_{35}\mathrm{Br}), Iodine (53I_{53}\mathrm{I}) và Astatine (85At_{85}\mathrm{At}, nguyên tố phóng xạ).

Cấu hình electron và Cấu tạo phân tử đơn chất

Cấu hình electron lớp ngoài cùng chung: ns2np5ns^2 np^5

Có 77 electron lớp ngoài cùng (gồm 11 electron độc thân ở phân lớp pp). Hai nguyên tử halogen góp chung 11 cặp electron để đạt cấu hình octet bền vững, tạo thành phân tử đơn chất hai nguyên tử: X−X(X2)\mathrm{X-X} \quad (\mathrm{X_2})

Sơ đồ quy luật biến đổi tính chất nhóm Halogen
Hình 5.1: Quy luật biến đổi trạng thái, màu sắc, tính oxi hóa và tính khử trong nhóm Halogen.
Nguyên tố Đơn chất Trạng thái (ở 25∘C25^\circ\mathrm{C}) Màu sắc Nhiệt độ nóng chảy, sôi
Fluorine (F) F2\mathrm{F_2} Khí Lục nhạt Rất thấp (−219,6∘C-219{,}6^\circ\mathrm{C})
Chlorine (Cl) Cl2\mathrm{Cl_2} Khí Vàng lục, mùi hắc độc Thấp (−34,0∘C-34{,}0^\circ\mathrm{C})
Bromine (Br) Br2\mathrm{Br_2} Chất lỏng dễ bay hơi Nâu đỏ, hơi độc Trung bình (58,8∘C58{,}8^\circ\mathrm{C})
Iodine (I) I2\mathrm{I_2} Chất rắn, dễ thăng hoa Tím đen, ánh kim Cao (184,3∘C184{,}3^\circ\mathrm{C})
Ví dụ minh họa 1 Giải thích quy luật biến đổi tính chất vật lí của Halogen

Bài toán: Dựa vào đặc điểm cấu tạo phân tử và tương tác liên phân tử, hãy giải thích:

  • a) Vì sao nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của các đơn chất halogen tăng dần từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2}?
  • b) Hiện tượng thăng hoa của Iodine (I2\mathrm{I_2}) là gì? Nêu ứng dụng thực tế của hiện tượng này và cách nhận biết Iodine bằng hồ tinh bột.
Lời giải chi tiết:

a) Giải thích nhiệt độ sôi tăng dần từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2}:

• Các phân tử đơn chất halogen X2\mathrm{X_2} là các phân tử không phân cực, liên kết giữa các phân tử là tương tác van der Waals.

• Đi từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2}, kích thước phân tử và số lượng electron trong phân tử tăng lên làm tăng độ phân cực cảm ứng ⇒\Rightarrow Tương tác van der Waals giữa các phân tử X2\mathrm{X_2} tăng dần ⇒\Rightarrow Cần nhiều năng lượng nhiệt hơn để phá vỡ liên kết khi chuyển thể ⇒\Rightarrow Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi tăng đều đặn từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2}.

b) Hiện tượng thăng hoa của Iodine:

• Hiện tượng thăng hoa: Khi đun nóng nhẹ, tinh thể I2\mathrm{I_2} rắn chuyển trực tiếp thành hơi màu tím mà không qua trạng thái lỏng; khi gặp lạnh hơi I2\mathrm{I_2} ngưng tụ lại thành tinh thể rắn màu tím đen.

• Nhận biết I2\mathrm{I_2} bằng hồ tinh bột: Khi nhỏ dung dịch chứa I2\mathrm{I_2} vào hồ tinh bột, các phân tử I2\mathrm{I_2} chui vào các khoang xoắn của amylose tạo hợp chất có màu xanh tím đặc trưng. Khi đun nóng màu xanh biến mất, để nguội màu xanh tím lại xuất hiện.

II. Tính chất Hóa học đặc trưng của Đơn chất Halogen

Tính chất hóa học đặc trưng của đơn chất halogen là tính oxi hóa rất mạnh do có độ âm điện lớn và dễ dàng nhận thêm 1e1e để đạt cấu hình octet: X2+2e⟶2X−\mathrm{X_2 + 2e \longrightarrow 2X^-}

Mức độ oxi hóa giảm dần: F2>Cl2>Br2>I2\mathrm{F_2 > Cl_2 > Br_2 > I_2}

Các phản ứng hóa học tiêu biểu của Halogen

1. Tác dụng với kim loại: Oxi hóa hầu hết kim loại tạo muối halide (Cl2,Br2\mathrm{Cl_2, Br_2} oxi hóa Fe\mathrm{Fe} lên mức oxi hóa cao nhất +3+3, còn I2\mathrm{I_2} chỉ oxi hóa Fe\mathrm{Fe} lên +2+2):

2Fe+3Cl2→to2FeCl3∣Fe+I2→toFeI22\mathrm{Fe} + 3\mathrm{Cl_2} \xrightarrow{t^o} 2\mathrm{FeCl_3} \quad | \quad \mathrm{Fe} + \mathrm{I_2} \xrightarrow{t^o} \mathrm{FeI_2}

2. Tác dụng với Hydrogen: Mức độ phản ứng giảm dần từ F2\mathrm{F_2} (phản ứng nổ trong bóng tối ở −252∘C-252^\circ\mathrm{C}), Cl2\mathrm{Cl_2} (nổ khi có ánh sáng), Br2\mathrm{Br_2} (cần đun nóng), I2\mathrm{I_2} (phản ứng thuận nghịch, thu nhiệt cần xúc tác Pt\mathrm{Pt}):

H2+Cl2→as2HCl∣H2+I2⇌to,Pt2HI\mathrm{H_2 + Cl_2 \xrightarrow{as} 2HCl} \quad | \quad \mathrm{H_2 + I_2 \underset{t^o, Pt}{\rightleftharpoons} 2HI}

3. Tác dụng với nước và dung dịch kiềm:

• F2\mathrm{F_2} bốc cháy trong nước: 2F2+2H2O⟶4HF+O2↑2\mathrm{F_2 + 2H_2O \longrightarrow 4HF + O_2 \uparrow}

• Cl2\mathrm{Cl_2} phản ứng thuận nghịch: Cl2+H2O⇌HCl+HClO\mathrm{Cl_2 + H_2O \rightleftharpoons HCl + HClO} (nước clo có tính tẩy màu do HClO\mathrm{HClO} có tính oxi hóa mạnh).

• Cl2\mathrm{Cl_2} tác dụng với dung dịch NaOH\mathrm{NaOH} ở nhiệt độ thường tạo nước Javel: Cl2+2NaOH⟶NaCl+NaClO+H2O\mathrm{Cl_2 + 2NaOH \longrightarrow NaCl + NaClO + H_2O}

4. Phản ứng đẩy halogen yếu hơn ra khỏi dung dịch muối:

Cl2+2NaBr⟶2NaCl+Br2∣Br2+2NaI⟶2NaBr+I2\mathrm{Cl_2 + 2NaBr \longrightarrow 2NaCl + Br_2} \quad | \quad \mathrm{Br_2 + 2NaI \longrightarrow 2NaBr + I_2}

Ví dụ minh họa 2 Viết phương trình hóa học chứng minh tính oxi hóa giảm dần

Bài toán: Viết các phương trình phản ứng hóa học (ghi rõ điều kiện nếu có) để chứng minh:

  • a) Chlorine có tính oxi hóa mạnh hơn Bromine, Bromine có tính oxi hóa mạnh hơn Iodine.
  • b) Khả năng phản ứng của các halogen với hydrogen giảm dần từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2}.
Lời giải chi tiết:

a) Chứng minh Tıˊnh oxi hoˊa: Cl2>Br2>I2\text{Tính oxi hóa: } \mathrm{Cl_2 > Br_2 > I_2}:

• Dẫn khí Cl2\mathrm{Cl_2} vào dung dịch NaBr\mathrm{NaBr}, Cl2\mathrm{Cl_2} oxi hóa được ion Br−\mathrm{Br^-} thành Br2\mathrm{Br_2} (dung dịch chuyển sang màu vàng nâu):

Cl2+2NaBr⟶2NaCl+Br2⇒Cl2 mạnh hơn Br2\mathrm{Cl_2 + 2NaBr \longrightarrow 2NaCl + Br_2} \Rightarrow \mathrm{Cl_2} \text{ mạnh hơn } \mathrm{Br_2}

• Nhỏ dung dịch Br2\mathrm{Br_2} vào dung dịch NaI\mathrm{NaI}, Br2\mathrm{Br_2} oxi hóa được ion I−\mathrm{I^-} giải phóng I2\mathrm{I_2}:

Br2+2NaI⟶2NaBr+I2⇒Br2 mạnh hơn I2\mathrm{Br_2 + 2NaI \longrightarrow 2NaBr + I_2} \Rightarrow \mathrm{Br_2} \text{ mạnh hơn } \mathrm{I_2}

b) Khả năng phản ứng với H2\mathrm{H_2}:

• F2+H2⟶2HF\mathrm{F_2 + H_2 \longrightarrow 2HF} (phản ứng nổ mãnh liệt ngay trong bóng tối và ở nhiệt độ rất thấp −252∘C-252^\circ\mathrm{C}).

• Cl2+H2→as2HCl\mathrm{Cl_2 + H_2 \xrightarrow{as} 2HCl} (phản ứng nổ khi có ánh sáng mặt trời hoặc châm lửa).

• Br2+H2→to2HBr\mathrm{Br_2 + H_2 \xrightarrow{t^o} 2HBr} (phải đun nóng ở khoảng 200−400∘C200 - 400^\circ\mathrm{C}).

• I2+H2⇌350−500∘C,Pt2HI\mathrm{I_2 + H_2 \underset{350-500^\circ\mathrm{C}, Pt}{\rightleftharpoons} 2HI} (phản ứng thuận nghịch hai chiều, hiệu suất thấp và thu nhiệt ΔrH298o>0\Delta_r H_{298}^o > 0).

III. Hydrogen Halide, Hydrohalic Acid và Tính khử của ion Halide

1. Tính chất của Hydrogen halide và Hydrohalic acid

Ở điều kiện thường, các hydrogen halide (HF,HCl,HBr,HI\mathrm{HF, HCl, HBr, HI}) là những chất khí không màu, tan rất nhiều trong nước tạo thành các dung dịch hydrohalic acid tương ứng.

Quy luật biến đổi tính acid và tính chất đặc biệt của HF

• Độ mạnh acid tăng dần: HF<HCl<HBr<HI\mathrm{HF < HCl < HBr < HI}

Trong đó HF\mathrm{HF} là một acid yếu (do liên kết H−F\mathrm{H-F} rất bền vững và có liên kết hydrogen liên phân tử mạnh), còn HCl,HBr,HI\mathrm{HCl, HBr, HI} là các acid rất mạnh phân li hoàn toàn trong nước.

• Tính chất đặc biệt của HF\mathrm{HF} (Ăn mòn thủy tinh): Acid HF\mathrm{HF} tác dụng được với silicon dioxide (SiO2\mathrm{SiO_2}) trong thủy tinh, dùng để khắc chữ trên kính:

4HF+SiO2⟶SiF4↑+2H2O\mathrm{4HF + SiO_2 \longrightarrow SiF_4 \uparrow + 2H_2O}

2. Quy luật biến đổi tính khử của các ion Halide (X−X^-)

Đi từ F−\mathrm{F^-} đến I−\mathrm{I^-}, bán kính ion tăng dần và lực hút của hạt nhân lên electron lớp ngoài cùng giảm dần, do đó khả năng nhường electron (tính khử) tăng dần:

Tính khử của ion Halide tăng dần: F−<Cl−<Br−<I−\mathrm{F^- < Cl^- < Br^- < I^-}

• Ion F−\mathrm{F^-} không thể hiện tính khử trong dung dịch.

• Ion Cl−\mathrm{Cl^-} chỉ bị oxi hóa bởi các chất oxi hóa rất mạnh (như MnO2,KMnO4\mathrm{MnO_2, KMnO_4} trong môi trường acid) để điều chế Cl2\mathrm{Cl_2}:

MnO2+4HCldac→toMnCl2+Cl2↑+2H2O\mathrm{MnO_2 + 4HCl_{dac} \xrightarrow{t^o} MnCl_2 + Cl_2 \uparrow + 2H_2O}

• Ion Br−\mathrm{Br^-} và I−\mathrm{I^-} có tính khử mạnh, khử được H2SO4\mathrm{H_2SO_4} đặc nóng xuống các mức oxi hóa thấp hơn:

2NaBr+2H2SO4(dac)→toNa2SO4+Br2+SO2↑+2H2O2\mathrm{NaBr} + 2\mathrm{H_2SO_4(dac)} \xrightarrow{t^o} \mathrm{Na_2SO_4} + \mathrm{Br_2} + \mathrm{SO_2 \uparrow} + 2\mathrm{H_2O}

8NaI+5H2SO4(dac)→to4Na2SO4+4I2+H2S↑+4H2O8\mathrm{NaI} + 5\mathrm{H_2SO_4(dac)} \xrightarrow{t^o} 4\mathrm{Na_2SO_4} + 4\mathrm{I_2} + \mathrm{H_2S \uparrow} + 4\mathrm{H_2O}

Ví dụ minh họa 3 Giải thích tính khử của ion halide khi tác dụng với H2SO4 đặc

Bài toán: Khi cho tinh thể NaCl\mathrm{NaCl} tác dụng với dung dịch H2SO4\mathrm{H_2SO_4} đặc đun nóng, người ta thu được khí HCl\mathrm{HCl} (phương pháp sulfate). Tuy nhiên, khi dùng tinh thể NaBr\mathrm{NaBr} hoặc NaI\mathrm{NaI} thì không thể điều chế được khí HBr\mathrm{HBr} và HI\mathrm{HI} tinh khiết. Hãy giải thích và viết phương trình hóa học minh họa.

Lời giải chi tiết:

1. Với NaCl\mathrm{NaCl}: Ion Cl−\mathrm{Cl^-} có tính khử yếu, không khử được H2SO4\mathrm{H_2SO_4} đặc mà chỉ xảy ra phản ứng trao đổi tạo khí HCl\mathrm{HCl} bay lên:

2NaCl(s)+H2SO4(dac)→to≥400∘CNa2SO4+2HCl↑\mathrm{2NaCl(s) + H_2SO_4(dac) \xrightarrow{t^o \ge 400^\circ C} Na_2SO_4 + 2HCl \uparrow}

2. Với NaBr\mathrm{NaBr} và NaI\mathrm{NaI}:

• Các ion Br−\mathrm{Br^-} và I−\mathrm{I^-} có tính khử mạnh, ngay khi sinh ra HBr\mathrm{HBr} và HI\mathrm{HI} sẽ lập tức tham gia phản ứng oxi hóa - khử với H2SO4\mathrm{H_2SO_4} đặc nóng.

• Br−\mathrm{Br^-} khử S+6\overset{+6}{\mathrm{S}} trong H2SO4\mathrm{H_2SO_4} xuống S+4\overset{+4}{\mathrm{S}} (SO2\mathrm{SO_2}):

2NaBr+2H2SO4(dac)→toNa2SO4+Br2+SO2↑+2H2O2\mathrm{NaBr + 2H_2SO_4(dac) \xrightarrow{t^o} Na_2SO_4 + Br_2 + SO_2 \uparrow + 2H_2O}

• I−\mathrm{I^-} có tính khử rất mạnh, khử S+6\overset{+6}{\mathrm{S}} xuống mức thấp nhất S−2\overset{-2}{\mathrm{S}} (H2S\mathrm{H_2S} mùi trứng thối):

8NaI+5H2SO4(dac)→to4Na2SO4+4I2+H2S↑+4H2O8\mathrm{NaI + 5H_2SO_4(dac) \xrightarrow{t^o} 4Na_2SO_4 + 4I_2 + H_2S \uparrow + 4H_2O}

Kết luận: Không thể dùng phương pháp sulfate để điều chế HBr\mathrm{HBr} và HI\mathrm{HI}, mà phải dùng phương pháp thủy phân phosphorus trihalide: PX3+3H2O→H3PO3+3HX\mathrm{PX_3 + 3H_2O \rightarrow H_3PO_3 + 3HX}.

IV. Nhận biết ion Halide và Bài toán thực nghiệm Halogen

1. Thuốc thử nhận biết các ion Halide (F−,Cl−,Br−,I−F^-, Cl^-, Br^-, I^-)

Thuốc thử đặc trưng dùng để phân biệt các ion halide trong dung dịch là dung dịch Silver nitrate (AgNO3\mathrm{AgNO_3}).

Nhận biết ion halide bằng dung dịch AgNO3
Hình 5.2: Màu sắc kết tủa đặc trưng của các muối bạc halide (AgCl,AgBr,AgI\mathrm{AgCl, AgBr, AgI}) khi thử với AgNO3\mathrm{AgNO_3}.
Ion Halide (X−X^-) Hiện tượng khi nhỏ dung dịch AgNO3\mathrm{AgNO_3} Phương trình ion thu gọn
Ion Fluoride (F−\mathrm{F^-}) Không có kết tủa (vì AgF\mathrm{AgF} tan tốt trong nước) Không phản ứng
Ion Chloride (Cl−\mathrm{Cl^-}) Xuất hiện kết tủa màu trắng (AgCl\mathrm{AgCl}) Ag++Cl−⟶AgCl↓\mathrm{Ag^+ + Cl^- \longrightarrow AgCl \downarrow} (trắng)
Ion Bromide (Br−\mathrm{Br^-}) Xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt (AgBr\mathrm{AgBr}) Ag++Br−⟶AgBr↓\mathrm{Ag^+ + Br^- \longrightarrow AgBr \downarrow} (vàng nhạt)
Ion Iodide (I−\mathrm{I^-}) Xuất hiện kết tủa màu vàng đậm (AgI\mathrm{AgI}) Ag++I−⟶AgI↓\mathrm{Ag^+ + I^- \longrightarrow AgI \downarrow} (vàng đậm)
Ví dụ minh họa 4 Bài toán tính khối lượng kết tủa muối halide tác dụng với AgNO3

Bài toán: Cho 200 mL200\text{ mL} dung dịch chứa hỗn hợp gồm NaCl 0,10 M\mathrm{NaCl}\ 0{,}10\text{ M} và NaBr 0,15 M\mathrm{NaBr}\ 0{,}15\text{ M} tác dụng hoàn toàn với lượng dư dung dịch AgNO3\mathrm{AgNO_3}.

  • a) Nêu hiện tượng và viết các phương trình phản ứng hóa học xảy ra.
  • b) Tính tổng khối lượng kết tủa thu được sau phản ứng (cho MAg=108,MCl=35,5,MBr=80,MNa=23M_{\mathrm{Ag}} = 108, M_{\mathrm{Cl}} = 35{,}5, M_{\mathrm{Br}} = 80, M_{\mathrm{Na}} = 23).
Lời giải chi tiết:

a) Hiện tượng và Phương trình phản ứng:

• Hiện tượng: Xuất hiện hỗn hợp kết tủa gồm AgCl\mathrm{AgCl} màu trắng và AgBr\mathrm{AgBr} màu vàng nhạt.

• Phương trình hóa học:

NaCl+AgNO3⟶AgCl↓+NaNO3\mathrm{NaCl + AgNO_3 \longrightarrow AgCl \downarrow + NaNO_3}

NaBr+AgNO3⟶AgBr↓+NaNO3\mathrm{NaBr + AgNO_3 \longrightarrow AgBr \downarrow + NaNO_3}

b) Tính khối lượng kết tủa:

• Tính số mol của từng muối ban đầu (V=0,2 LV = 0{,}2\text{ L}):

nNaCl=0,2×0,10=0,02 mol⇒nAgCl=0,02 moln_{\mathrm{NaCl}} = 0{,}2 \times 0{,}10 = 0{,}02\text{ mol} \Rightarrow n_{\mathrm{AgCl}} = 0{,}02\text{ mol}

nNaBr=0,2×0,15=0,03 mol⇒nAgBr=0,03 moln_{\mathrm{NaBr}} = 0{,}2 \times 0{,}15 = 0{,}03\text{ mol} \Rightarrow n_{\mathrm{AgBr}} = 0{,}03\text{ mol}

• Khối lượng kết tủa AgCl\mathrm{AgCl} (M=108+35,5=143,5 g/molM = 108 + 35{,}5 = 143{,}5\text{ g/mol}):

mAgCl=0,02×143,5=2,87 gamm_{\mathrm{AgCl}} = 0{,}02 \times 143{,}5 = 2{,}87\text{ gam}

• Khối lượng kết tủa AgBr\mathrm{AgBr} (M=108+80=188 g/molM = 108 + 80 = 188\text{ g/mol}):

mAgBr=0,03×188=5,64 gamm_{\mathrm{AgBr}} = 0{,}03 \times 188 = 5{,}64\text{ gam}

• Tổng khối lượng kết tủa thu được:

m↓=mAgCl+mAgBr=2,87+5,64=8,51 gamm_{\downarrow} = m_{\mathrm{AgCl}} + m_{\mathrm{AgBr}} = 2{,}87 + 5{,}64 = 8{,}51\text{ gam}

Kết luận: Tổng khối lượng kết tủa thu được là 8,51 gam8{,}51\text{ gam}.

🌟 Ghi nhớ kiến thức trọng tâm

  • Nhóm Halogen gồm các nguyên tố nhóm VIIA: Fluorine (FF), Chlorine (ClCl), Bromine (BrBr), Iodine (II). Cấu hình electron lớp ngoài cùng dạng ns2np5ns^2 np^5 (có 7 electron hóa trị). Phân tử đơn chất tồn tại ở dạng X2X_2.
  • Tính chất vật lí biến đổi có quy luật từ F2F_2 đến I2I_2: trạng thái từ khí →\rightarrow lỏng →\rightarrow rắn; màu sắc đậm dần (lục nhạt →\rightarrow vàng lục →\rightarrow nâu đỏ →\rightarrow tím đen); nhiệt độ sôi và nóng chảy tăng dần do tương tác van der Waals tăng.
  • Tính chất hóa học đặc trưng của đơn chất Halogen là tính oxi hóa mạnh, giảm dần từ F2>Cl2>Br2>I2F_2 > Cl_2 > Br_2 > I_2. Halogen đứng trước đẩy được halogen đứng sau ra khỏi dung dịch muối halide (trừ F2F_2 tác dụng mãnh liệt với nước).
  • Độ mạnh của các hydrohalic acid tăng dần: HF\mathrm{HF} (acid yếu, ăn mòn thủy tinh) <HCl<HBr<HI< \mathrm{HCl} < \mathrm{HBr} < \mathrm{HI} (acid rất mạnh).
  • Tính khử của các ion halide tăng dần: F−<Cl−<Br−<I−\mathrm{F^- < Cl^- < Br^- < I^-}. Thuốc thử nhận biết ion halide là dung dịch AgNO3\mathrm{AgNO_3}: AgF\mathrm{AgF} tan, AgCl↓\mathrm{AgCl}\downarrow trắng, AgBr↓\mathrm{AgBr}\downarrow vàng nhạt, AgI↓\mathrm{AgI}\downarrow vàng đậm.

Câu hỏi ôn tập & củng cố kiến thức

Vì sao khí chlorine ẩm lại có tính tẩy màu và sát trùng mạnh, trong khi khí chlorine khô lại không có tính chất này?
Khí chlorine ẩm hòa tan một phần trong nước tạo thành nước chlorine chứa HCl\mathrm{HCl} và HClO\mathrm{HClO} (hypochlorous acid): Cl2+H2O⇌HCl+HClO\mathrm{Cl_2 + H_2O \rightleftharpoons HCl + HClO}. Hợp chất HClO\mathrm{HClO} có tính oxi hóa cực kì mãnh liệt, có khả năng phá hủy các sắc tố hữu cơ gây mất màu và tiêu diệt vi khuẩn, vi sinh vật. Khí chlorine khô không tạo được HClO\mathrm{HClO} nên không có tính tẩy màu.
Tại sao acid hydrofluoric (HF) là một acid yếu nhưng lại có thể ăn mòn được thủy tinh?
Độ mạnh của acid được đo bằng khả năng phân li ra ion H+\mathrm{H^+}. HF\mathrm{HF} phân li yếu nên là acid yếu. Tuy nhiên, ion F−\mathrm{F^-} có ái lực hóa học cực mạnh với nguyên tố Silicon (Si\mathrm{Si}), dễ dàng phản ứng với SiO2\mathrm{SiO_2} (thành phần chính của thủy tinh) tạo thành hợp chất khí SiF4\mathrm{SiF_4} tan biến: SiO2+4HF→SiF4↑+2H2O\mathrm{SiO_2 + 4HF \rightarrow SiF_4 \uparrow + 2H_2O}. Do đó không được đựng HF\mathrm{HF} trong bình thủy tinh mà phải dùng bình nhựa polyetylen.
Muối iod dùng trong bữa ăn hàng ngày có phải là đơn chất Iodine (I2) hay không?
Không. Đơn chất I2\mathrm{I_2} là chất độc hại, không thể dùng trực tiếp làm thực phẩm. Muối iod thực chất là muối ăn (mathrmNaClmathrm{NaCl}) được bổ sung thêm một lượng rất nhỏ hợp chất của iod như Potassium iodide (mathrmKImathrm{KI}) hoặc Potassium iodate (mathrmKIO3mathrm{KIO_3}) nhằm cung cấp nguyên tố vi lượng iod giúp phòng ngừa bệnh bướu cổ và thiểu năng trí tuệ.
Luyện đề thực chiến

Đề kiểm tra trắc nghiệm: Nhóm Halogen

5 đề theo 5 cấp độ, mỗi đề 22 câu · 90 phút, chỉ gồm kiến thức trong chuyên đề này. Chấm điểm ngay sau khi nộp.

Vào luyện đề ngay →