MasterSchool

Lịch sử lớp 10 · KNTT · Chương 4

Lý thuyết Lịch sử 10 Bài 7: Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại

Chương 4: Cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử thế giới · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Lịch sử 10 Bài 7: Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

a) Bối cảnh lịch sử

- Diễn ra vào giữa thế kỉ XVIII, bắt đầu ở Anh, sau đó lan ra nhiều quốc gia ở châu Âu và Bắc Mỹ.

- Nước Anh tiến hành cách mạng công nghiệp trong bối cảnh có nhiều thuận lợi:

+ Cách mạng tư sản nổ ra sớm và thành công, nguồn tích luỹ tư bản (từ buôn bán nô lệ da đen và bóc lột thuộc địa);

+ Giàu tài nguyên thiên nhiên;

+ Những tiến bộ kĩ thuật trong sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp đã tạo ra nguồn lương thực dồi dào và lực lượng lao động cho các nhà máy, xí nghiệp.

+ Sự phát triển của ngành dệt ở Anh đã đặt ra nhu cầu cải tiến kĩ thuật và cơ khí hoá ngành này.

b) Những thành tựu cơ bản

- Những tiến bộ về kĩ thuật chủ yếu diễn ra trong các ngành dệt, luyện kim và giao thông vận tải; đầu tiên là những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc trong ngành dệt.

- Những thành tựu tiêu biểu:

+ Năm 1733, Giôn Cay sáng tạo ra con thoi bay

+ Năm 1764, Giêm Ha-gri-vơ sáng tạo ra máy kéo sợi Gien-ni

+ Năm 1769, Ri-chác Ác-rai chế rạo ra máy kéo sợi chạy bằng sức nước

+ Năm 1784, Giêm Oát phát minh ra máy hơi nước

+ Năm 1785, Ét-mơn Các-rai chế tạo ra máy dệt chạy bằng hơi nước

- Ngành luyện kim và giao thông vận tải cũng đạt được những thành tựu quan trọng:

+ Năm 1784, Hen-ri Cớt đã phát minh ra lò luyện quặng theo phương pháp Put-đinh

+ Năm 1804, Ri-chác Tơ-re-vi-thích sáng tạo ra đầu máy xe lửa chạy trên đường ray

Hình ảnh minh họa SGK Lịch sử 10

- Những thành tựu của cách mạng công nghiệp ở Anh từng bước lan sang các quốc gia khác ở châu Âu và Mỹ:

+ Ở Mỹ, năm 1807, Rô bớt Phon-tơn chế tạo thành công tàu thuỷ chở khách chạy bằng hơi nước đầu tiên.

+ Ở Bỉ, quá trình công nghiệp hoá cũng diễn ra vào đầu thế kỉ XIX với trọng tâm là ngành luyện kim (thép), khai mỏ (than đá) và dệt.

+ Ở Pháp, do tác động của cách mạng tư sản và những bất ổn chính trị, cách mạng công nghiệp diễn ra khá muộn. Phải đến giữa thế kỉ XIX, nước Pháp mới cơ bản trở thành một nước công nghiệp.

II. Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

a) Bối cảnh lịch sử

- Cách mạng công nghiệp lần thứ hai diễn ra từ giữa thế kỉ XIX đến khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ (1914).

- Cuộc cách mạng này diễn ra trong bối cảnh nước Anh đã đạt được những thành tựu quan trọng trong Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và tiếp tục đẩy mạnh quá trình công nghiệp hoá đất nước.

- Đầu thế kỉ XIX, nhiều nước tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ tuy vẫn còn là nước nông nghiệp nhưng có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển công nghiệp: đầu tư tư bản tài chính lớn, tài nguyên khá phong phú, thị trường tiêu thụ lớn, nguồn lao động dồi dào và hệ thống giao thông phát triển mạnh,...

- Các ngành khoa học Vật lí, Hoá học, Sinh học,... đã đạt được nhiều thành tựu như: Thuyết vạn vật hấp dẫn (Niutơn), Định luật bảo toàn vật chất và năng lượng (Lô-mô-nô-xốp), Thuyết tiến hoá (Đác-uyn),...

Hình ảnh minh họa SGK Lịch sử 10

b) Những thành tựu cơ bản

- Cách mạng công nghiệp lần thứ hai gắn liền với những tiến bộ về khoa học, kĩ thuật trong rất nhiều lĩnh vực.

+ Phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim đã dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới.

+ Những khám phá về điện là cơ sở cho sự ra đời và phát triển của động cơ điện, điện thoại, vô tuyến điện và thúc đẩy việc ứng dụng nguồn năng lượng điện vào cuộc sống.

+ Phát minh ra động cơ đốt trong tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay, đồng thời thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ.

Hình ảnh minh họa SGK Lịch sử 10

III. Ý nghĩa và tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai

a) Ý nghĩa đối với sự phát triển kinh tế

- Làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất, tạo ra nhiều nguyên liệu mới, thúc đẩy công nghiệp phát triển, nâng cao năng suất lao động,...

- Góp phần thúc đẩy sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhiều ngành kinh tế khác, đặc biệt là nông nghiệp và giao thông vận tải, thông tin liên lạc,...

- Thúc đẩy sản xuất phát triển và cải thiện cuộc sống con người.

b) Tác động về mặt văn hóa, xã hội

- Tác động về xã hội:

+ Đưa đến sự hình thành và phát triển của nhiều trung tâm công nghiệp mới cũng là những thành thị đông dân, tiêu biểu như: Luân Đôn, Man-chet-xtơ, Pa-ri, Béc-lin,...

+ Hình thành hai giai cấp đối kháng là tư sản công nghiệp và vô sản làm thuê. Mâu thuẫn giữa hai giai cấp này ngày càng gay gắt, dẫn đến các cuộc đấu tranh của vô sản chống lại tư sản

- Tác động về văn hóa:

+ Đưa đến những biến chuyển lớn lao trong đời sống văn hoá. Lối sống và văn hoá công nghiệp ngày càng trở nên phổ biến.

+ Đời sống văn hoá tinh thần của người dân phong phú và đa dạng hơn

+ Sự giao lưu, kết nối văn hoá giữa các quốc gia, châu lục càng được đẩy mạnh,...

- Hạn chế:

+ Ô nhiễm môi trường

+ Bóc lột lao động phụ nữ và trẻ em

+ Sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa,...

Hình ảnh minh họa SGK Lịch sử 10

III. Bảng so sánh Cách mạng công nghiệp lần 1 và lần 2

So sánh điểm tương đồng và khác biệt giữa hai cuộc Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại:

Tiêu chí so sánh Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
Thời gian & Địa bàn Nửa sau thế kỉ XVIII - giữa thế kỉ XIX; khởi đầu tại Anh rồi lan sang Tây Âu, Mỹ. Nửa sau thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX; diễn ra đồng thời ở nhiều nước (nổi bật là Mỹ và Đức).
Nguồn năng lượng chính Năng lượng hơi nước và than đá. Điện năng, dầu mỏ và động cơ đốt trong.
Phát minh tiêu biểu Máy hơi nước James Watt, máy kéo sợi Jenny, xe lửa hơi nước Stephenson, tàu thủy Fulton. Máy phát điện, bóng đèn Edison, động cơ đốt trong Otto - Diesel, dây chuyền sản xuất ô tô Ford, điện thoại Bell.
Tác động xã hội Cơ giới hóa sản xuất, xuất hiện giai cấp tư sản và vô sản công nghiệp. Tự động hóa hàng loạt, hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền và các đại đô thị hiện đại.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (nửa sau thế kỉ XVIII - giữa thế kỉ XIX): khởi nguồn từ nước Anh trong ngành dệt, bước ngoặt mang tính cách mạng là máy hơi nước của James Watt (1784), đưa nhân loại chuyển từ lao động thủ công sang cơ khí hóa.
  • Phát minh tiêu biểu CMCN 1: thoi bay John Kay, máy kéo sợi Jenny của Hargreaves, máy dệt Cartwright, tàu thủy hơi nước Fulton (1807) và xe lửa hơi nước của Stephenson (1814) tạo bước nhảy vọt về giao thông vận tải đường sắt.
  • Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (nửa sau thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX): diễn ra sôi nổi tại Mỹ và Đức, động lực chính là năng lượng điện, động cơ đốt trong, ngành luyện thép hiện đại và công nghiệp hóa chất.
  • Phát minh tiêu biểu CMCN 2: máy phát điện, bóng đèn Edison, dây chuyền sản xuất lắp ráp tự động hóa ô tô Ford, dầu mỏ và hệ thống viễn thông (điện thoại Bell, điện tín), thúc đẩy chuyển biến sang chủ nghĩa tư bản độc quyền và xã hội công nghiệp đô thị.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trình bày bối cảnh lịch sử và phát minh then chốt của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?
Khởi phát vào nửa sau thế kỉ XVIII tại Anh nhờ các điều kiện: vốn tích lũy lớn, nguồn nhân công dồi dào và thị trường thuộc địa rộng lớn. Phát minh mang tính bước ngoặt là Động cơ hơi nước của James Watt (1784), giúp cơ khí hóa hoàn toàn sản xuất, giải phóng sức lao động cơ bắp và đưa nhân loại bước vào 'kỷ nguyên hơi nước'.
Động lực chính và các thành tựu tiêu biểu của Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?
Động lực chính là điện năng, động cơ đốt trong và ngành hóa dầu, luyện kim thép. Thành tựu tiêu biểu: Máy phát điện và truyền tải điện xoay chiều, bóng đèn sợi đốt, động cơ chạy xăng dầu, dây chuyền sản xuất hàng loạt của Henry Ford, dầu mỏ và phương tiện liên lạc viễn thông (điện thoại Bell).
So sánh sự khác biệt cơ bản giữa Cách mạng công nghiệp lần 1 và lần 2?
CMCN lần 1: Nguồn năng lượng chủ đạo là than đá và hơi nước, diễn ra chủ yếu ở Anh trong ngành dệt và luyện kim cơ bản. CMCN lần 2: Nguồn năng lượng chủ đạo là điện và dầu mỏ, động cơ đốt trong, diễn ra đa trung tâm (Mỹ, Đức, Tây Âu) trong các ngành chế tạo máy, hóa chất, giao thông và viễn thông hiện đại.
Phân tích tác động kinh tế và xã hội sâu sắc của các cuộc CMCN thời cận đại?
Về kinh tế: Nâng cao đột biến năng suất xã hội, chuyển từ sản xuất nông nghiệp sang đại công nghiệp cơ khí, thúc đẩy thương mại toàn cầu. Về xã hội: Đẩy nhanh quá trình đô thị hóa, hình thành hai giai cấp đối kháng cốt lõi là giai cấp tư sản công nghiệp và giai cấp vô sản công nghiệp.

Đề luyện tập theo bài