Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 1 · Getting Started (Household chores)
Khởi động Unit 1 Tiếng Anh 10 với cuộc trò chuyện thú vị giữa Nam và Minh về việc phân chia công việc nhà (household chores) và trách nhiệm của từng thành viên trong gia đình.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 1.1: Cuộc trò chuyện về công việc gia đình (Trang 8, 9 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)
2. Đoạn hội thoại song ngữ: "Household chores"
Nam: Hello, Minh! What are you doing? You look very busy.
Minh: Hi, Nam. I'm washing the dishes while my sister is doing the laundry. In our family, we usually divide the household chores equally.
Nam: That's impressive! How does your family split the tasks?
Minh: Well, my father is responsible for doing the heavy lifting and fixing household appliances. My mother takes charge of cooking meals, and I handle taking out the rubbish and cleaning the floor every afternoon.
Nam: I see. Sharing housework not only reduces the burden on your parents, but also strengthens the bonds among family members.
Minh: Exactly! It helps us develop essential life skills and understand the true value of teamwork.
Minh đang rửa bát trong khi em gái giặt quần áo. Minh chia sẻ cách gia đình cậu phân công công việc: bố làm việc nặng và sửa chữa đồ điện, mẹ nấu nướng, còn Minh đổ rác và lau nhà. Nam đánh giá cao điều này vì nó giảm bớt gánh nặng cho cha mẹ và gắn kết tình cảm gia đình.
3. Bảng từ vựng Unit 1 Getting Started
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| household chore | /ˈhaʊs.həʊld tʃɔːr/ | (n) | công việc vặt trong nhà |
| do the laundry | /duː ðə ˈlɔːn.dri/ | (v.phr) | giặt quần áo |
| take out the rubbish | /teɪk aʊt ðə ˈrʌb.ɪʃ/ | (v.phr) | đi đổ rác |
| heavy lifting | /ˌhev.i ˈlɪf.tɪŋ/ | (n) | công việc nặng nhọc mang vác |
| split / divide | /splɪt/ - /dɪˈvaɪd/ | (v) | phân chia (công việc) |
| burden | /ˈbɜː.dən/ | (n) | gánh nặng |
| responsible for | /rɪˈspɒn.sə.bəl fɔːr/ | (adj) | chịu trách nhiệm về điều gì |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại 'Household chores' giữa Nam và Minh: thảo luận về sự sẻ chia việc nhà để tạo nên một gia đình hạnh phúc, gắn kết.
- Từ vựng về việc nhà: chore, do the laundry, take out the rubbish, heavy lifting, split chores, homemaker, breadwinner.
- Làm quen với việc phân biệt thì Hiện tại đơn (Present simple) và thì Hiện tại tiếp diễn (Present continuous).