Lịch sử lớp 11 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Lịch sử 11 Bài 1: Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử 11 Bài 1: Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.
I. Tiền đề của cách mạng tư sản
- Cách mạng tư sản là cuộc cách mạng do giai cấp tư sản lãnh đạo nhằm chống lại chế độ phong kiến, thiết lập nhà nước tư sản, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
- Cách mạng tư sản có thể bùng nổ và giành được thắng lợi dựa trên các tiền đề về kinh tế, chính trị, xã hội và tư tưởng.
a) Kinh tế
- Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển trong lòng chế độ phong kiến hoặc chế độ thuộc địa.
- Tuy nhiên, sự phát triển đó gặp phải nhiều rào cản của nhà nước phong kiến hay chính sách cai trị hà khắc của chính quốc ở thuộc địa.
=> Để mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển, cần phải xóa bỏ những rào cản đó.
b) Chính trị
- Chính sách cai trị của nhà nước phong kiến gây ra sự bất mãn ngày càng lớn cho giai cấp tư sản và các tầng lớp khác trong xã hội. Mâu thuẫn chính trị gay gắt dẫn tới sự bùng nổ các cuộc cách mạng tư sản. Ví dụ:
+ Ở Anh, nhà vua nắm mọi quyền lực, cai trị độc đoán và tiến hành đàn áp các tín đồ Thanh giáo, lập ra các toà án để buộc tội những người chống đối.
+ Chính sách của chính quốc (Anh) đối với các thuộc địa ở Bắc Mỹ đã tác động tiêu cực đến quyền lợi của các tầng lớp nhân dân.
c) Xã hội
- Những biến đổi về kinh tế làm cho mâu thuẫn xã hội ở Tây Âu và Bắc Mỹ ngày càng gay gắt.
- Giai cấp tư sản và đồng minh của họ (quý tộc mới ở Anh, chủ nổ ở Bắc Mỹ,...) tuy giàu có về kinh tế nhưng không có quyền lực về chính trị tương xứng. Vì vậy, họ đã tìm cách tập hợp quần chúng nhân dân để làm cách mạng.
d) Tư tưởng
- Để tập hợp quần chúng nhân dân, giai cấp tư sản cần có hệ tư tưởng để chống lại hệ tư tưởng phong kiến bảo thủ.
- Với các cuộc cách mạng nổ ra sớm (Nê-đéc-lan, Anh), khi chưa có hệ tư tưởng của riêng mình, tư sản và đồng minh đã mượn ngọn cờ tôn giáo cải cách để tập hợp quần chúng (đạo Tin Lành ở Hà Lan, Thanh giáo ở Anh).
- Ở Pháp, nền tảng của hệ tư tưởng dân chủ tư sản chính là Triết học Ánh sáng với đại diện tiêu biểu là Mông-te-xki-ơ, Vôn-te, Rút-xô.
II. Mục tiêu, nhiệm vụ, giai cấp lãnh đạo, động lực của cách mạng tư sản
a) Mục tiêu và nhiệm vụ
- Mục tiêu:xoá sự những rào cản kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển. Ví dụ:
+ Ở Anh:tầng lớp quý tộc mới và giai cấp tư sản đấu tranh chống chế độ phong kiến chuyên chế.
+ Tại 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ:nhân dân 13 thuộc địa hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc, lập nên quốc gia mới.
+ Ở Pháp:nhân dân Pháp mong muốn lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.
- Nhiệm vụ:
+ Nhiệm vụ dân tộc:nhằm xóa bỏ tình trạng cát cứ phong kiến, hình thành thị trường dân tộc thống nhất (hoặc giải phóng dân tộc).
+ Nhiệm vụ dân chủ:nhằm xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế, xác lập nền dân chủ tư sản.
b) Giai cấp lãnh đạo và động lực cách mạng
- Giai cấp lãnh đạo:giai cấp tư sản và đồng minh của họ (chủ nô, quý tộc phong kiến tư sản hóa,…). Ví dụ:
+ Cách mạng tư sản Anh: diễn ra dưới sự lãnh đạo của liên minh tư sản và quý tộc mới, song vai trò quan trọng lại thuộc về quý tộc mới.
+Cuộc Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ diễn ra dưới sự lãnh đạo của liên minh tư sản và chủ nô.
+ Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII, giai cấp tư sản giành độc quyền lãnh đạo cách mạng.
-Động lực của cách mạng:
+ Giai cấp lãnh đạo và quần chúng nhân dân giữ vai trò quan trọng và là động lực của cách mạng.
+ Khi quần chúng nhân dân tham gia đông đảo, liên tục thì thắng lợi của cách mạng càng triệt để, tiêu biểu như Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII.
Nhân dân Pa-ri tấn công ngục Ba-xti trong cách mạng tư sản Pháp (tranh vẽ)
III. Kết quả và ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản
-Thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản đã lật đổ nền quân chủ chuyên chế hoặc giành độc lập dân tộc, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
- Đầu thập kỉ 70 của thế kỉ XIX, chủ nghĩa tư bản được xác lập trên phạm vi thế giới.
- Kết quả to lớn: Các cuộc cách mạng tư sản đã đánh đổ nền quân chủ chuyên chế hoặc lật đổ ách thống trị của chủ nghĩa thực dân, thiết lập nhà nước pháp quyền dân chủ tư sản (như chế độ Quân chủ lập hiến ở Anh, Cộng hòa liên bang ở Mĩ, Cộng hòa dân chủ ở Pháp).
- Ý nghĩa lịch sử sâu sắc:
+ Mở đường giải phóng lực lượng sản xuất, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ và từng bước xác lập trên phạm vi toàn cầu.
+ Khẳng định các giá trị tiến bộ của nhân loại về quyền con người, quyền công dân, quyền tự do, bình đẳng và quyền dân tộc tự quyết qua các bản Tuyên ngôn lịch sử (Tuyên ngôn Độc lập Mĩ 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789).
+ Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc và phong trào đấu tranh vì dân chủ của nhân dân thế giới trong các thế kỉ sau.
- Hạn chế lịch sử: Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại vẫn là cuộc cách mạng chưa triệt để (trừ cách mạng Pháp có tính triệt để hơn cả); chưa đem lại quyền lợi kinh tế - chính trị thực sự cho quần chúng lao động nghèo; chế độ bóc lột phong kiến bị thay thế bằng chế độ bóc lột tư bản chủ nghĩa tinh vi hơn.
IV. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức lịch sử
Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, mốc thời gian và luận điểm cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:
| Tiêu chí | Cách mạng tư sản Anh (1642 - 1689) | Chiến tranh giành độc lập 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ (1775 - 1783) | Cách mạng tư sản Pháp (1789 - 1794) |
|---|---|---|---|
| Nhiệm vụ | Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế phong kiến, xóa bỏ tàn tích phong kiến | Giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị thực dân Anh, mở đường cho CNTB | Lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, xóa bỏ đặc quyền đẳng cấp, ruộng đất cho nông dân |
| Lãnh đạo | Tầng lớp quý tộc mới liên minh với giai cấp tư sản | Giai cấp tư sản liên minh với tầng lớp chủ nô đồn điền | Giai cấp tư sản (các phái: Lập hiến, Girôngđanh, Giacôbanh) |
| Động lực chính | Quần chúng nông dân, bình dân thành thị | Các tầng lớp nhân dân thuộc địa, nô lệ da đen, người da đỏ bản địa | Đông đảo quần chúng nông dân, thợ thủ công, bình dân Pa-ri (phái Xăng-quy-lốt) |
| Hình thức | Nội chiến cách mạng kết hợp chính trị nghị trường | Chiến tranh giải phóng dân tộc | Nội chiến cách mạng kết hợp chiến tranh tự vệ chống liên minh phong kiến ngoại bang |
| Thể chế thiết lập | Quân chủ lập hiến | Cộng hòa liên bang (Tam quyền phân lập) | Cộng hòa dân chủ tư sản |
| Tính chất | Cách mạng tư sản chưa triệt để (giữ lại ngôi vua, chưa giải quyết ruộng đất) | Cách mạng tư sản chưa triệt để (giữ lại chế độ nô lệ da đen ở miền Nam) | Cách mạng tư sản triệt để nhất thời cận đại |
V. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Luận điểm 1: Tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản: Xuất phát từ những chuyển biến sâu sắc về kinh tế (kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển nhưng bị quan hệ phong kiến kìm hãm), chính trị (chế độ quân chủ chuyên chế hoặc ách thống trị thực dân cản trở), xã hội (mâu thuẫn giữa quần chúng nhân dân, tư sản với giai cấp thống trị) và tư tưởng (phong trào Triết học Ánh sáng ở Pháp, Thanh giáo ở Anh).
- Luận điểm 2: Mục tiêu và nhiệm vụ của cách mạng tư sản: Lật đổ chế độ phong kiến lỗi thời hoặc ách thống trị của chủ nghĩa thực dân, xóa bỏ mọi rào cản cản trở sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, thiết lập nền dân chủ tư sản và xây dựng nhà nước pháp quyền tư sản.
- Luận điểm 3: Giai cấp lãnh đạo và động lực cách mạng: Lãnh đạo cách mạng là giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc mới (như ở Anh) hoặc chủ nô (ở Bắc Mỹ); động lực chính quyết định thắng lợi của cách mạng là quần chúng nhân dân (nông dân, bình dân thành thị, thợ thủ công, nô lệ da đen).
- Luận điểm 4: Kết quả và ý nghĩa lịch sử: Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển vượt bậc, xác lập nhà nước dân chủ tư sản, ban hành các bản tuyên ngôn tiến bộ về quyền con người (Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản: Xuất phát từ những chuyển biến sâu sắc về kinh tế (kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển nhưng bị quan hệ phong kiến kìm hãm), chính trị (chế độ quân chủ chuyên chế hoặc ách thống trị thực dân cản trở), xã hội (mâu thuẫn giữa quần chúng nhân dân, tư sản với giai cấp thống trị) và tư tưởng (phong trào Triết học Ánh sáng ở Pháp, Thanh giáo ở Anh).
- Mục tiêu và nhiệm vụ của cách mạng tư sản: Lật đổ chế độ phong kiến lỗi thời hoặc ách thống trị của chủ nghĩa thực dân, xóa bỏ mọi rào cản cản trở sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, thiết lập nền dân chủ tư sản và xây dựng nhà nước pháp quyền tư sản.
- Giai cấp lãnh đạo và động lực cách mạng: Lãnh đạo cách mạng là giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc mới (như ở Anh) hoặc chủ nô (ở Bắc Mỹ); động lực chính quyết định thắng lợi của cách mạng là quần chúng nhân dân (nông dân, bình dân thành thị, thợ thủ công, nô lệ da đen).
- Kết quả và ý nghĩa lịch sử: Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển vượt bậc, xác lập nhà nước dân chủ tư sản, ban hành các bản tuyên ngôn tiến bộ về quyền con người (Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789).