MasterSchool

CHUYÊN ĐỀ 1 · LỊCH SỬ 12 KẾT NỐI TRI THỨC

Chuyên đề: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh — ASEAN: Những chặng đường lịch sử — Lý thuyết và Phương pháp giải

Lịch sử 12 · Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống · Chuyên đề toàn diện

Khái quát toàn diện về quá trình hình thành, mục đích, nguyên tắc và vai trò của Liên hợp quốc; sự phân cực trong Trật tự thế giới hai cực I-an-ta và sự chuyển biến sang Trật tự đa cực sau Chiến tranh lạnh. Phân tích chặng đường nửa thế kỉ phát triển của ASEAN và tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh.

I. Liên hợp quốc — Quá trình thành lập, Mục đích, Nguyên tắc và Vai trò

1. Quá trình thành lập và Mục đích của Liên hợp quốc

Trong giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, nguyện vọng ngăn chặn hiểm họa chiến tranh và duy trì nền hòa bình lâu dài đã thúc đẩy các nước Đồng minh tiến hành thành lập một tổ chức quốc tế mới.

1

Hội nghị I-an-ta (2/1945): Ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh nhất trí thành lập tổ chức Liên hợp quốc để giữ gìn hòa bình và an ninh quốc tế.

2

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (4 – 6/1945): 50 quốc gia họp tại Mỹ thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc.

3

Ngày 24/10/1945: Bản Hiến chương chính thức có hiệu lực sau khi được các nước phê chuẩn, trở thành Ngày Liên hợp quốc.

Mục đích và 5 Nguyên tắc hoạt động cốt lõi của Liên hợp quốc

  • Mục đích: Duy trì hòa bình và an ninh thế giới; phát triển mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc; thúc đẩy hợp tác quốc tế giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo.
  • 5 nguyên tắc hoạt động (theo Hiến chương):
    1. Bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia thành viên.
    2. Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.
    3. Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì quốc gia nào.
    4. Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
    5. Chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa 5 nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an (Liên Xô/Nga, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc).

2. Các cơ quan chính và Vai trò của Liên hợp quốc

Cơ quan chính Chức năng và Nhiệm vụ chủ yếu
Đại hội đồng Hội nghị toàn thể gồm tất cả các nước thành viên; thảo luận mọi vấn đề trong phạm vi Hiến chương quy định, họp thường niên mỗi năm 1 lần.
Hội đồng Bảo an Cơ quan giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; mọi quyết định quan trọng phải được 5 nước Thường trực đồng thuận.
Ban Thư ký Cơ quan hành chính quản trị của Liên hợp quốc, đứng đầu là Tổng Thư ký do Đại hội đồng bổ nhiệm theo kiến nghị của Hội đồng Bảo an (nhiệm kì 5 năm).
Tòa án Quốc tế & ECOSOC Giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia; điều phối các hoạt động kinh tế, xã hội và văn hóa của các tổ chức chuyên môn (UNESCO, WHO, UNICEF...).
Ví dụ minh họa 1 Phân tích nguyên tắc hoạt động và mối quan hệ Việt Nam — Liên hợp quốc

Bài toán: Dựa vào kiến thức đã học về tổ chức Liên hợp quốc, hãy thực hiện các yêu cầu sau:

a) Phân tích ý nghĩa lịch sử của nguyên tắc "Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình" trong bối cảnh tranh chấp chủ quyền biển đảo hiện nay.

b) Nêu mốc thời gian Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc và đánh giá những đóng góp nổi bật của Việt Nam với tư cách là Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình:

  • Nguyên tắc này đòi hỏi các quốc gia giải quyết mọi bất đồng, xung đột lãnh thổ, tài nguyên thông qua đàm phán ngoại giao, hòa giải và dựa trên luật pháp quốc tế (như Công ước Luật Biển UNCLOS 1982), tuyệt đối không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.
  • Đây là nền tảng pháp lý quốc tế vững chắc để bảo vệ chủ quyền quốc gia, tránh nguy cơ đối đầu quân sự và duy trì hòa bình, ổn định khu vực Biển Đông cũng như trên toàn thế giới.

Bước 2: Mối quan hệ Việt Nam — Liên hợp quốc và đóng góp của Việt Nam:

  • Thời gian gia nhập: Ngày 20/9/1977, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 149 của Liên hợp quốc tại Khóa họp 32 Đại hội đồng.
  • Đóng góp nổi bật: Việt Nam 2 lần được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an (nhiệm kì 2008 – 2009 và 2020 – 2021) với số phiếu tín nhiệm gần như tuyệt đối (192/193 phiếu năm 2019); tích cực cử lực lượng gìn giữ hòa bình (công binh, bệnh viện dã chiến) tham gia sứ mệnh LHQ tại Nam Xu-đăng, Cộng hòa Trung Phi.

Kết luận: Việt Nam đã chuyển từ quốc gia tiếp nhận viện trợ nhân đạo sang đối tác tích cực, có trách nhiệm, đóng góp thực chất vào sứ mệnh duy trì hòa bình thế giới của Liên hợp quốc.

II. Trật tự thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh

1. Trật tự thế giới hai cực I-an-ta và Chiến tranh lạnh (1947 – 1989)

Hội nghị I-an-ta (tháng 2/1945) với sự tham gia của ba nguyên thủ quốc gia (I. Xta-lin — Liên Xô, Ph. Ru-dơ-ven — Mỹ, O. Sớc-sin — Anh) đã thỏa thuận việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á, đặt nền tảng hình thành Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

Tiến trình biến chuyển của Trật tự thế giới từ sau 1945 đến nay
Hình 1.1: Dòng thời gian các giai đoạn biến chuyển của Trật tự thế giới từ sau 1945 đến nay

Đặc điểm cốt lõi của Chiến tranh lạnh (1947 – 1989)

  • Khái niệm: Tình trạng đối đầu căng thẳng, quyết liệt giữa hai phe Tư bản chủ nghĩa (đứng đầu là Mỹ) và Xã hội chủ nghĩa (đứng đầu là Liên Xô) trên mọi lĩnh vực chính trị, quân sự, kinh tế, tư tưởng, ngoại trừ xung đột quân sự trực tiếp giữa hai siêu cường.
  • Sự xác lập đối đầu: Về quân sự (khối NATO 1949 đối đầu Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va 1955); về kinh tế (Kế hoạch Mác-san của Mỹ đối đầu Hội đồng Tương trợ Kinh tế SEV).
  • Chấm dứt Chiến tranh lạnh: Tháng 12/1989, tại cuộc gặp cấp cao ở đảo Môn-ta, hai nhà lãnh đạo M. Goóc-ba-chốp (Liên Xô) và G. Bu-sơ (Mỹ) chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh. Năm 1991, Liên Xô tan rã, trật tự hai cực I-an-ta hoàn toàn sụp đổ.

2. Xu thế phát triển của Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh

1

Xu thế đa cực, nhiều trung tâm: Hình thành nhiều trung tâm quyền lực lớn cạnh tranh và hợp tác: Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Liên bang Nga, Ấn Độ.

2

Kinh tế là trọng tâm: Các quốc gia điều chỉnh chiến lược, lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm cạnh tranh sức mạnh tổng hợp quốc gia thay cho chạy đua vũ trang.

3

Đối thoại và Hợp tác: Xu thế hòa hoãn, đối thoại, tránh xung đột trực tiếp chiếm ưu thế; đẩy mạnh toàn cầu hóa và liên kết kinh tế khu vực, quốc tế.

4

Thách thức an ninh phi truyền thống: Thế giới đối mặt với chủ nghĩa khủng bố, biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu, an ninh mạng, tội phạm xuyên quốc gia.

Ví dụ minh họa 2 So sánh Trật tự hai cực I-an-ta và Trật tự thế giới đa cực sau năm 1991

Bài toán: Hãy lập bảng so sánh Trật tự hai cực I-an-ta (1945 – 1991) và Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh theo các tiêu chí: Cấu trúc quyền lực, Quan hệ giữa các nước lớn, Lĩnh vực cạnh tranh trọng tâm và Nguy cơ bùng nổ chiến tranh thế giới.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Tổng hợp các tiêu chí so sánh giữa hai trật tự:

Tiêu chí Trật tự hai cực I-an-ta (1945 - 1991) Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh
Cấu trúc quyền lực Lưỡng cực (hai siêu cường Xô - Mỹ đứng đầu hai khối đối lập). Đa cực (nhiều trung tâm: Mỹ, EU, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ...).
Quan hệ giữa các nước lớn Đối đầu quân sự, chính trị gay gắt, chạy đua vũ trang quyết liệt. Vừa hợp tác vừa cạnh tranh, đối thoại, kiềm chế lẫn nhau.
Lĩnh vực cạnh tranh Quân sự, chính trị, tư tưởng, mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Kinh tế, khoa học - công nghệ, sức mạnh tổng hợp quốc gia.
Nguy cơ chiến tranh Luôn tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ chiến tranh hạt nhân hủy diệt. Nguy cơ chiến tranh thế giới bị đẩy lùi; xung đột cục bộ, sắc tộc, tôn giáo gia tăng.

Kết luận: Sự chuyển giao từ trật tự hai cực sang trật tự đa cực phản ánh xu thế dân chủ hóa quan hệ quốc tế, mang lại môi trường hòa bình chung nhưng cũng tạo ra cạnh tranh địa chính trị đa chiều.

III. Sự ra đời, Phát triển và Nguyên tắc hoạt động của ASEAN

1. Bối cảnh thành lập và Quá trình mở rộng thành viên

Ngày 8/8/1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), Ngoại trưởng 5 nước (In-đô-nê-xi-a, Ma-lay-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan) đã kí bản Tuyên ngôn Băng Cốc, chính thức thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

Thời gian Quốc gia gia nhập Ý nghĩa lịch sử
8/8/1967 In-đô-nê-xi-a, Ma-lay-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan 5 nước sáng lập, đặt nền móng hợp tác khu vực Đông Nam Á.
1/1984 Bru-nây (thành viên thứ 6) Mở rộng sau khi Bru-nây giành độc lập từ Anh.
28/7/1995 Việt Nam (thành viên thứ 7) Mở ra bước ngoặt chấm dứt đối đầu, mở đường kết nạp toàn khu vực.
7/1997 Lào và Mi-an-ma (thành viên 8 & 9) Đẩy mạnh liên kết giữa lục địa và hải đảo Đông Nam Á.
4/1999 Cam-pu-chia (thành viên thứ 10) Hoàn tất mục tiêu ASEAN-10, quy tụ toàn bộ các quốc gia Đông Nam Á.

2. Mục tiêu hoạt động và Hiệp ước Ba-li (1976)

Nguyên tắc hoạt động cốt lõi của ASEAN (Hiệp ước Ba-li 1976 & Hiến chương 2007)

  • Mục tiêu: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa; duy trì hòa bình và an ninh khu vực; thúc đẩy hợp tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau.
  • 5 nguyên tắc hoạt động cơ bản:
    1. Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.
    2. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
    3. Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
    4. Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực đối với nhau.
    5. Hợp tác phát triển có hiệu quả giữa các nước thành viên ("Phương cách ASEAN" — tham vấn và đồng thuận).
Ví dụ minh họa 3 Ý nghĩa việc Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995

Bài toán: Phân tích ý nghĩa lịch sử của sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào ngày 28/7/1995 đối với bản thân Việt Nam và đối với sự phát triển của tổ chức ASEAN.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Ý nghĩa đối với Việt Nam:

  • Giúp Việt Nam phá vỡ hoàn toàn thế bao vây cô lập về chính trị và cấm vận kinh tế, tạo dựng môi trường quốc tế hòa bình, ổn định thuận lợi cho công cuộc Đổi mới.
  • Mở ra cánh cửa hội nhập kinh tế sâu rộng với khu vực và thế giới, thu hút nguồn vốn FDI, chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Bước 2: Ý nghĩa đối với tổ chức ASEAN:

  • Đánh dấu bước ngoặt chuyển đổi căn bản từ trạng thái nghi kỵ, đối đầu giữa hai nhóm nước (ASEAN và Đông Dương) sang trạng thái hòa bình, hữu nghị, đối thoại và hợp tác toàn diện.
  • Tạo tiền đề quyết định để thúc đẩy kết nạp tiếp Lào, Mi-an-ma (1997) và Cam-pu-chia (1999), biến ý tưởng về một ASEAN toàn khu vực (ASEAN-10) thành hiện thực sinh động.

Kết luận: Sự kiện 28/7/1995 là dấu mốc mang tính bước ngoặt chiến lược, nâng cao vị thế của Việt Nam và mở ra kỉ nguyên phát triển thịnh vượng mới cho cả khu vực Đông Nam Á.

IV. Cộng đồng ASEAN — Ý tưởng, 3 Trụ cột và Triển vọng phát triển

1. Quá trình hiện thực hóa ý tưởng Cộng đồng ASEAN

Nhằm đáp ứng yêu cầu liên kết sâu rộng hơn trong bối cảnh toàn cầu hóa, lãnh đạo các nước ASEAN đã từng bước hiện thực hóa tầm nhìn xây dựng một cộng đồng gắn kết chặt chẽ:

1

Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (Ba-li II, 2003): Đề ra mục tiêu hình thành Cộng đồng ASEAN dựa trên 3 trụ cột vào năm 2020.

2

Hiến chương ASEAN (2007): Tạo khung khổ pháp lý và cơ sở thể chế vững chắc cho ASEAN hoạt động như một thực thể liên chính phủ.

3

Ngày 31/12/2015: Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập (rút ngắn thời hạn 5 năm so với kế hoạch ban đầu).

Sơ đồ 3 trụ cột cốt lõi của Cộng đồng ASEAN
Hình 1.2: Sơ đồ cấu trúc 3 trụ cột nền tảng của Cộng đồng ASEAN (APSC, AEC, ASCC)

2. Ba trụ cột cốt lõi của Cộng đồng ASEAN

Chi tiết 3 Trụ cột Cộng đồng ASEAN

  • Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC): Hướng tới mục tiêu tạo dựng môi trường hòa bình, an ninh khu vực; nâng cao hợp tác quốc phòng - an ninh; giải quyết hòa bình các tranh chấp lãnh thổ; ứng phó hiệu quả với các thách thức an ninh phi truyền thống.
  • Cộng đồng Kinh tế (AEC): Tạo dựng một thị trường và cơ sở sản xuất chung duy nhất; tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn đầu tư và lao động có tay nghề; nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hẹp khoảng cách phát triển.
  • Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC): Lấy người dân làm trung tâm; xây dựng một cộng đồng đùm bọc, tương thân tương ái, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, an sinh xã hội, bình đẳng giới và giữ gìn bản sắc văn hóa đa dạng của khu vực.
Ví dụ minh họa 4 Vai trò trung tâm của ASEAN và thách thức trong việc duy trì an ninh khu vực

Bài toán: Đọc dữ liệu sau và trả lời câu hỏi:

"ASEAN giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương thông qua các diễn đàn như ARF, EAS, ADMM+ và đang nỗ lực thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có hiệu lực, thực chất."

a) "Vai trò trung tâm" (ASEAN Centrality) của ASEAN được thể hiện như thế nào trong quan hệ với các nước lớn?

b) Nêu những thách thức chủ yếu mà ASEAN phải đối mặt trong việc duy trì sự đoàn kết nội khối và giải quyết vấn đề Biển Đông.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Biểu hiện vai trò trung tâm của ASEAN:

  • ASEAN là lực lượng chủ đạo khởi xướng, dẫn dắt và điều phối các cơ chế hợp tác an ninh - chính trị khu vực (Diễn đàn Khu vực ASEAN - ARF, Hội nghị Cấp cao Đông Á - EAS, Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng mở rộng - ADMM+), thu hút sự tham gia tích cực của tất cả các siêu cường (Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ).
  • ASEAN duy trì lập trường cân bằng, độc lập tự chủ, không chọn bên, biến khu vực thành trung tâm đối thoại thay vì vũ đài đối đầu quyền lực.

Bước 2: Những thách thức chủ yếu:

  • Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn: Sự gia tăng ảnh hưởng và tranh giành vị thế giữa Mỹ và Trung Quốc tại Đông Nam Á gây áp lực lên sự thống nhất và đoàn kết nội khối ASEAN.
  • Sự khác biệt về lợi ích quốc gia: Một số nước thành viên có tuyên bố chủ quyền ở Biển Đông trong khi các nước khác không có tranh chấp trực tiếp, dẫn tới khó khăn trong việc đạt được tiếng nói chung tuyệt đối theo nguyên tắc đồng thuận.

Kết luận: Giữ vững đoàn kết nội khối và phát huy vai trò trung tâm là chìa khóa then chốt để ASEAN vượt qua mọi thách thức địa chính trị phức tạp.

🌟 Ghi nhớ kiến thức trọng tâm

  • Liên hợp quốc (thành lập năm 1945) là tổ chức quốc tế lớn nhất hành tinh, giữ vai trò trọng yếu trong duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và thúc đẩy hợp tác phát triển.
  • Trật tự hai cực I-an-ta (1945 - 1991) do Liên Xô và Mỹ đứng đầu chi phối quan hệ quốc tế với đặc trưng đối đầu căng thẳng Chiến tranh lạnh nhưng không nổ ra chiến tranh thế giới.
  • Sau Chiến tranh lạnh, thế giới chuyển sang xu thế đa cực, nhiều trung tâm; các quốc gia đều lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm và tăng cường đối thoại, hội nhập.
  • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc, từ 5 nước sáng lập ban đầu đã phát triển thành tổ chức toàn khu vực gồm 10 nước thành viên.
  • Cộng đồng ASEAN (thành lập ngày 31/12/2015) vận hành dựa trên 3 trụ cột vững chắc: Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC), Cộng đồng Kinh tế (AEC) và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC).

Câu hỏi ôn tập & củng cố kiến thức

Vì sao nguyên tắc nhất trí giữa 5 nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an lại mang tính quyết định đối với hoạt động của Liên hợp quốc?
Nguyên tắc này bảo đảm các quyết định về hòa bình và an ninh quốc tế chỉ được thực thi khi có sự đồng thuận của các cường quốc lớn nhất thế giới, ngăn chặn nguy cơ một cường quốc đơn phương hành động quân sự chống lại cường quốc khác dẫn tới chiến tranh thế giới hạt nhân hủy diệt.
Chiến tranh lạnh chấm dứt vào thời điểm nào và nguyên nhân chủ yếu là gì?
Chiến tranh lạnh chính thức được tuyên bố chấm dứt vào tháng 12/1989 tại đảo Môn-ta và kết thúc hoàn toàn khi Liên Xô sụp đổ năm 1991. Nguyên nhân là do cuộc chạy đua vũ trang kéo dài làm suy kiệt nền kinh tế của cả hai siêu cường (đặc biệt là Liên Xô) và sự vươn lên mạnh mẽ của các trung tâm kinh tế Tây Âu, Nhật Bản.
Nguyên tắc "Đồng thuận" (Consensus) trong Phương cách ASEAN có ưu điểm và hạn chế gì?
Ưu điểm là tôn trọng bình đẳng chủ quyền, bảo đảm mọi quyết định của ASEAN đều có sự nhất trí của tất cả thành viên, giữ gìn đoàn kết và không ai bị áp đặt. Hạn chế là tiến trình ra quyết định thường kéo dài và có thể bị bế tắc khi xảy ra bất đồng sâu sắc về lợi ích chiến lược giữa các quốc gia.
Luyện đề thực chiến

Đề kiểm tra trắc nghiệm: Thế giới hiện đại & ASEAN

5 đề theo 5 cấp độ, mỗi đề 22 câu · 90 phút, chỉ gồm kiến thức trong chuyên đề này. Chấm điểm ngay sau khi nộp.

Vào luyện đề ngay →