MasterSchool

CHUYÊN ĐỀ 3 · SINH HỌC 11 KẾT NỐI TRI THỨC

Chuyên đề: Cảm ứng ở Sinh vật — Lý thuyết và Phương pháp giải

Sinh học 11 · Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống · Chuyên đề toàn diện

Hệ thống toàn diện kiến thức về cảm ứng ở thực vật, cảm ứng ở động vật, điện thế sinh học, cơ chế truyền tin qua synapse và các dạng tập tính động vật theo chương trình Sinh học 11 Kết nối tri thức. Phân tích chi tiết quy luật hướng động và các hình thức học tập ở sinh vật.

I. Cảm ứng ở Thực vật: Hướng động và Ứng động

1. Phân biệt Hướng động và Ứng động

Tiêu chí Hướng động (Vận động định hướng) Ứng động (Vận động không định hướng)
Tác nhân kích thích Đến từ một hướng xác định (ánh sáng, trọng lực...) Kích thích vô hướng hoặc không định hướng (nhiệt độ, va chạm)
Cơ chế sinh học Sự phân bố không đều của hormone Auxin gây sinh trưởng dãn dài không đều ở 2 phía Do sinh trưởng không đều (ứng động sinh trưởng) hoặc biến đổi áp suất trương nước (ứng động sức trương)
Ví dụ tiêu biểu Ngọn cây uốn cong về phía ánh sáng, rễ cây đâm sâu hướng đất dương Lá cây trinh nữ cụp lại khi va chạm, hoa tulip nở khi nhiệt độ tăng
Cơ chế hướng sáng dương ở thực vật do sự phân bố không đều của auxin
Hình 3.1: Chiếu sáng một phía làm Auxin di chuyển sang phía tối, kích thích dãn dài tế bào khiến ngọn uốn cong
Ví dụ minh họa 1 Phân tích thí nghiệm chiếu sáng đơn phương và sự vận chuyển của Auxin
Bài toán: Tiến hành thí nghiệm đặt một bao lá mầm cây yến mạch non trong hộp kín có một lỗ nhỏ cho ánh sáng chiếu vào từ một phía bên phải.
a) Nêu hiện tượng quan sát được sau 24 giờ và giải thích cơ chế ở mức độ phân tử/tế bào.
b) Nếu dùng bao nhôm bịt kín đầu ngọn bao lá mầm rồi chiếu sáng từ một phía, thân cây có bị uốn cong không? Vì sao?
Lời giải chi tiết:

a) Hiện tượng và cơ chế:

  • Hiện tượng: Ngọn bao lá mầm uốn cong về phía lỗ thủng ánh sáng (hướng sáng dương).
  • Cơ chế: Auxin (IAA\mathrm{IAA}) được tổng hợp ở đỉnh chồi. Khi chiếu sáng đơn phương, auxin bị quang oxy hoá một phần và chủ động dịch chuyển sang phía đối diện (phía tối/bên trái). Nồng độ auxin cao ở phía tối kích thích bơm proton H+\mathrm{H^+} làm mềm thành tế bào, khiến tế bào phía tối dãn dài nhanh hơn phía sáng →\rightarrow ngọn cây uốn cong về phía ánh sáng.

b) Khi bịt đầu ngọn bằng bao nhôm chắn sáng:

Đỉnh ngọn là nơi tiếp nhận kích thích ánh sáng. Khi bị che kín, đỉnh ngọn không cảm nhận được hướng sáng, auxin vẫn phân bố đều ra hai phía làm tế bào hai bên dãn dài với tốc độ như nhau →\rightarrow cây mọc thẳng đứng chứ không uốn cong.

Kết luận: Thân cây hướng sáng dương do sự phân bố lệch của Auxin; che đỉnh ngọn làm cây mọc thẳng.

II. Cảm ứng ở Động vật, Cung Phản xạ và Điện thế Sinh học

1. Cung Phản xạ và Hệ Thần kinh

Sơ đồ 5 thành phần của cung phản xạ ở động vật
Hình 3.2: Chuỗi 5 thành phần cấu tạo nên một cung phản xạ hoàn chỉnh ở động vật có hệ thần kinh

2. Cơ chế Hình thành Điện thế Nghỉ và Điện thế Hoạt động

Cơ chế Điện thế Màng Tế bào Thần kinh

  • Điện thế nghỉ (−70 mV-70\text{ mV}): Bên trong màng tích điện âm so với bên ngoài do: (1) Nồng độ ion K+\mathrm{K^+} bên trong cao gấp khoảng 3030 lần bên ngoài; (2) Kênh rò K+\mathrm{K^+} mở cho K+\mathrm{K^+} khuếch tán ra ngoài kéo theo điện tích dương; (3) Các anion protein kích thước lớn mang điện âm giữ lại bên trong; (4) Bơm Na+/K+−ATPase\mathrm{Na^+/K^+-ATPase} duy trì chênh lệch nồng độ (3Na+3\mathrm{Na^+} ra, 2K+2\mathrm{K^+} vào).
  • Điện thế hoạt động (khi bị kích thích tới ngưỡng):
    • Khử cực: Kênh Na+\mathrm{Na^+} mở, Na+\mathrm{Na^+} ồ ạt tràn vào làm điện thế màng tăng từ −70 mV→0 mV-70\text{ mV} \rightarrow 0\text{ mV}.
    • Đảo cực: Na+\mathrm{Na^+} tiếp tục tràn vào làm trong màng tích điện dương (+35 mV+35\text{ mV}).
    • Tái phân cực: Kênh Na+\mathrm{Na^+} đóng lại, kênh K+\mathrm{K^+} mở ra làm K+\mathrm{K^+} tràn ra ngoài, khôi phục lại điện thế âm bên trong.
Ví dụ minh họa 2 Tính thời gian dẫn truyền xung thần kinh trên sợi có bao myelin và không có bao myelin
Bài toán: Một cung phản xạ vận động từ thụ thể xúc giác ở ngón chân về tuỷ sống có chiều dài sợi thần kinh là s=1,2 ms = 1{,}2\text{ m}.
a) Tính thời gian lan truyền xung thần kinh nếu sợi thần kinh là sợi có bao myelin (vận tốc truyền nhảy cóc qua eo Ranvier đạt v1=100 m/sv_1 = 100\text{ m/s}).
b) Tính thời gian lan truyền nếu sợi thần kinh không có bao myelin (vận tốc truyền liên tục v2=2 m/sv_2 = 2\text{ m/s}) và so sánh hiệu quả truyền tin.
Lời giải chi tiết:

a) Thời gian lan truyền xung thần kinh trên sợi có bao myelin:

t1=sv1=1,2 m100 m/s=0,012 giaˆy=12 mst_1 = \frac{s}{v_1} = \frac{1{,}2\text{ m}}{100\text{ m/s}} = 0{,}012\text{ giây} = 12\text{ ms}

b) Thời gian lan truyền trên sợi không có bao myelin:

t2=sv2=1,2 m2 m/s=0,6 giaˆy=600 mst_2 = \frac{s}{v_2} = \frac{1{,}2\text{ m}}{2\text{ m/s}} = 0{,}6\text{ giây} = 600\text{ ms}

Chênh lệch thời gian: t2−t1=600−12=588 mst_2 - t_1 = 600 - 12 = 588\text{ ms}.

Sợi có bao myelin dẫn truyền theo lối "nhảy cóc" từ eo Ranvier này sang eo Ranvier kế tiếp, giúp tốc độ truyền tin nhanh gấp 5050 lần và tiết kiệm năng lượng cho hoạt động của bơm Na+/K+\mathrm{Na^+/K^+} vì chỉ cần khử cực tại các eo.

Kết luận: Sợi có myelin mất 12 ms12\text{ ms}, sợi không myelin mất 600 ms600\text{ ms} (chậm hơn 588 ms588\text{ ms}).

III. Quá trình Truyền tin qua Synapse Thần kinh

1. Cấu tạo của Synapse Hoá học

  • Chùy synapse (Màng trước): Chứa các bọc nhỏ đựng chất trung gian hoá học (chủ yếu là Acetylcholine hoặc Noradrenaline) và nhiều ti thể cung cấp ATP\mathrm{ATP}.
  • Khe synapse: Khoảng không hẹp giữa màng trước và màng sau rộng khoảng 20−30 nm20 - 30\text{ nm}.
  • Màng sau synapse: Chứa các thụ thể protein đặc hiệu tiếp nhận chất trung gian hoá học và enzyme phân giải (như Acetylcholinesterase).
1

Xung thần kinh lan truyền đến chùy synapse: Làm biến đổi điện thế màng trước, mở các kênh canxi phụ thuộc điện thế →\rightarrow ion Ca2+\mathrm{Ca^{2+}} khuếch tán từ dịch ngoại bào vào trong chùy synapse.

2

Giải phóng chất dẫn truyền thần kinh: Ca2+\mathrm{Ca^{2+}} kích thích các bọc chứa acetylcholine gắn vào màng trước, vỡ ra và giải phóng acetylcholine vào khe synapse theo lối xuất bào.

3

Gắn thụ thể và khử cực màng sau: Acetylcholine gắn vào thụ thể đặc hiệu ở màng sau, làm mở kênh Na+\mathrm{Na^+}, gây khử cực và hình thành điện thế hoạt động lan truyền tiếp.

4

Bất hoạt và tái hấp thu: Enzyme Acetylcholinesterase phân giải Acetylcholine thành acetate và choline, được vận chuyển ngược lại chùy synapse để tái tổng hợp.

Ví dụ minh họa 3 Phân tích tác động của chất ức chế enzyme và độc tố tác động lên Synapse
Bài toán: Thuốc trừ sâu photpho hữu cơ là chất có khả năng ức chế không thuận nghịch hoạt tính của enzyme Acetylcholinesterase tại các synapse thần kinh - cơ.
a) Khi một người hoặc động vật bị ngộ độc thuốc trừ sâu photpho hữu cơ, cơ bắp sẽ rơi vào trạng thái co cứng liên tục hay bị liệt mềm? Giải thích cơ chế.
b) Vì sao xung thần kinh chỉ có thể truyền theo một chiều duy nhất từ chùy synapse sang màng sau mà không thể truyền theo chiều ngược lại?
Lời giải chi tiết:

a) Cơ chế ngộ độc thuốc trừ sâu:

Khi enzyme Acetylcholinesterase bị ức chế, Acetylcholine sau khi giải phóng vào khe synapse không bị phân giải mà liên tục gắn vào thụ thể ở màng sau. Điều này khiến các kênh Na+\mathrm{Na^+} mở liên tục, màng sau bị khử cực kéo dài dẫn đến cơ bắp bị kích thích liên tục và rơi vào trạng thái co giật, co cứng liệt cơ (đặc biệt cơ hoành co cứng gây ngạt thở dẫn đến tử vong nếu không cấp cứu kịp thời).

b) Tính dẫn truyền một chiều của synapse:

Vì các bọc chứa chất dẫn truyền thần kinh (Acetylcholine) chỉ có ở chùy màng trước, còn các thụ thể tiếp nhận đặc hiệu chỉ có ở màng sau synapse. Do đó, màng sau không thể giải phóng chất hoá học sang màng trước.

Kết luận: Enzyme bị ức chế gây co cứng liệt cơ liên tục; synapse dẫn truyền 1 chiều do cấu tạo không đối xứng.

IV. Tập tính ở Động vật và Các Hình thức Học tập

1. Phân loại Tập tính

  • Tập tính bẩm sinh: Sinh ra đã có, mang tính bản năng di truyền từ bố mẹ, đặc trưng cho loài, rất bền vững (ví dụ nhện giăng tơ, ong xây tổ, chim ấp trứng).
  • Tập tính học được (thứ sinh): Hình thành trong đời sống cá thể thông qua học tập và rút kinh nghiệm, không di truyền, có thể thay đổi để thích nghi với môi trường sống (ví dụ thú con học kĩ năng săn mồi, khỉ dùng cành cây bắt mối).

2. Các Hình thức Học tập ở Động vật

Hình thức học tập Bản chất và Đặc điểm Ví dụ minh hoạ
Quen nhờn Động vật ngừng phản ứng với kích thích lặp đi lặp lại vô hại không kèm thưởng/phạt Tiếng bóng bay nổ cạnh chim bồ câu lâu ngày không còn làm chim bay đi
In vết (Imprinting) Hình thành trong "giai đoạn nhạy cảm" ngay sau khi mới sinh, con non đi theo vật chuyển động đầu tiên Vịt con mới nở coi người nuôi là mẹ và bơi theo khắp nơi
Điều kiện hoá đáp ứng (Pavlov) Kết hợp kích thích có điều kiện với kích thích không điều kiện Bật đèn kết hợp cho chó ăn →\rightarrow sau này chỉ bật đèn chó đã tiết nước bọt
Điều kiện hoá hành động (Skinner) Liên kết một hành vi thử - sai ngẫu nhiên với phần thưởng hoặc trừng phạt Chuột đạp bàn đạp để nhận thức ăn trong hộp Skinner
Học ngầm & Học giải quyết vấn đề Học không có ý thức từ trước hoặc tư duy phối hợp các kinh nghiệm cũ để giải quyết tình huống mới Tinh tinh xếp các thùng gỗ chồng lên nhau để lấy nải chuối treo cao
Ví dụ minh họa 4 Xác định hình thức học tập và ứng dụng tập tính trong chăn nuôi, huấn luyện
Bài toán: Trong chăn nuôi gà công nghiệp, người nuôi thường phát ra một đoạn âm thanh tiếng kẻng cố định trước mỗi giờ cho ăn. Sau 2 tuần, chỉ cần nghe thấy tiếng kẻng là cả đàn gà từ khắp vườn ùa về máng ăn.
a) Hãy cho biết hành vi tập trung về máng ăn của gà khi nghe tiếng kẻng thuộc loại tập tính nào và hình thành dựa trên hình thức học tập nào?
b) Nếu người chăn nuôi liên tục gõ kẻng nhiều lần trong ngày nhưng không cho ăn, sau một thời gian phản xạ của đàn gà sẽ ra sao? Giải thích.
Lời giải chi tiết:

a) Phân loại tập tính và hình thức học tập:

  • Loại tập tính: Đây là tập tính học được (tập tính thứ sinh).
  • Hình thức học tập: Điều kiện hoá đáp ứng (kiểu Pavlov), trong đó thức ăn là kích thích không điều kiện, tiếng kẻng là kích thích có điều kiện được củng cố lặp lại nhiều lần.

b) Hiện tượng ức chế phản xạ:

Nếu tiếng kẻng liên tục phát ra mà không có thức ăn củng cố, liên kết thần kinh tạm thời giữa trung khu thính giác và trung khu ăn uống sẽ yếu dần và biến mất. Đây là hiện tượng ức chế dập tắt điều kiện hoá (hoặc quen nhờn), đàn gà sẽ không còn phản ứng chạy về máng ăn khi nghe tiếng kẻng nữa.

Kết luận: Tập tính học được theo kiểu điều kiện hoá đáp ứng; không củng cố sẽ bị dập tắt phản xạ.

🌟 Ghi nhớ kiến thức trọng tâm

  • Cảm ứng ở thực vật gồm Hướng động (vận động định hướng theo nguồn kích thích như hướng sáng, hướng trọng lực, hướng hoá) và Ứng động (vận động không định hướng như hoa nở, lá khép).
  • Cung phản xạ là cơ sở vật chất của cảm ứng ở động vật có hệ thần kinh, gồm 5 thành phần: thụ thể tiếp nhận, đường hướng tâm, trung khu thần kinh, đường li tâm và cơ quan đáp ứng.
  • Điện thế nghỉ (khoảng −70 mV-70\text{ mV}, mặt trong âm) hình thành do tính thấm chọn lọc của màng, nồng độ K+\mathrm{K^+} bên trong cao và hoạt động của bơm Na+/K+−ATPase\mathrm{Na^+/K^+-ATPase}.
  • Điện thế hoạt động gồm 3 giai đoạn: khử cực, đảo cực (do ion Na+\mathrm{Na^+} ồ ạt tràn vào tế bào) và tái phân cực (do ion K+\mathrm{K^+} mở kênh tràn ra ngoài).
  • Dẫn truyền tin qua synapse hoá học diễn ra theo một chiều duy nhất từ màng trước sang màng sau nhờ chất trung gian hoá học (như Acetylcholine) giải phóng vào khe synapse gắn với thụ thể đặc hiệu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố kiến thức

Tại sao khi chạm tay vào vật nóng ta lập tức rụt tay lại trước khi kịp cảm thấy đau?
Vì phản xạ rụt tay là một phản xạ không điều kiện tủy sống. Cung phản xạ chỉ đi qua nơron cảm giác vào tủy sống rồi truyền trực tiếp qua nơron vận động đến cơ tay để co lại bảo vệ cơ thể (cung ngắn, chỉ mất khoảng vài chục mili giây). Cảm giác đau cần đường dẫn truyền xung thần kinh lên tận vỏ não để phân tích và nhận thức nên xuất hiện chậm hơn hành động co cơ rụt tay.
Vì sao điện thế hoạt động chỉ lan truyền một chiều trên sợi trục thần kinh trong cơ thể?
Vì ngay sau khi một đoạn màng sợi trục vừa khử cực và tái phân cực, đoạn màng đó rơi vào "giai đoạn trơ tuyệt đối" (các kênh ion natri chưa thể mở lại ngay). Do đó, dòng điện cục bộ chỉ có thể kích thích đoạn màng kế tiếp phía trước đang ở trạng thái nghỉ sẵn sàng, không thể kích thích ngược trở lại đoạn màng phía sau.
In vết ở động vật có điểm gì khác biệt cốt lõi so với các hình thức học tập thông thường?
In vết chỉ xảy ra hiệu quả trong một giai đoạn phát triển rất ngắn và nhạy cảm ngay sau khi con non chào đời (vài giờ đến vài ngày đầu). Nếu vượt qua giai đoạn nhạy cảm này mà không tiếp xúc với đối tượng thì hiện tượng in vết sẽ không thể hình thành, và một khi đã in vết thành công thì tập tính đó gần như không thể đảo ngược hoặc xoá bỏ trong suốt đời cá thể.
Luyện đề thực chiến

Đề kiểm tra trắc nghiệm: Cảm ứng ở sinh vật

5 đề theo 5 cấp độ, mỗi đề 22 câu · 90 phút, chỉ gồm kiến thức trong chuyên đề này. Chấm điểm ngay sau khi nộp.

Vào luyện đề ngay →