MasterSchool

Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 1 · Getting Started (Staying healthy)

Chương 1: Unit 1. A long and healthy life · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khởi đầu chương trình Tiếng Anh 11 với Unit 1 về chủ đề Sống lâu và khỏe mạnh, tìm hiểu chế độ dinh dưỡng, thói quen tập luyện thể chất và tuổi thọ con người.

Lớp

1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ

Mark: Hi, Nam! You look so energetic today. What's your secret?

Mark: Chào Nam! Hôm nay trông cậu tràn đầy năng lượng thế. Bí quyết của cậu là gì vậy?

Nam: Thanks, Mark! I've started a daily workout routine and changed my diet. I eat more vegetables and cut down on fast food and sugary drinks.

Nam: Cảm ơn Mark nhé! Mình vừa bắt đầu thói quen tập thể dục hàng ngày và thay đổi chế độ ăn. Mình ăn nhiều rau củ hơn và cắt giảm thức ăn nhanh cũng như đồ uống có đường.

Mark: That's impressive! My grandfather is 85 years old and still goes cycling every morning. He says staying active boosts the immune system and increases life expectancy.

Mark: Đáng nể thật đấy! Ông nội mình năm nay 85 tuổi rồi mà sáng nào cũng đạp xe. Ông bảo việc duy trì vận động giúp tăng cường hệ miễn dịch và kéo dài tuổi thọ.

Nam: Absolutely. Regular exercise and balanced nutrition are the two golden keys to a long and healthy life.

Nam: Hoàn toàn chính xác. Thể dục đều đặn và dinh dưỡng cân bằng là hai chìa khóa vàng để có một cuộc sống trường thọ và khỏe mạnh.

2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ & Nghĩa Ví dụ minh họa
life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ (n.phr) tuổi thọ trung bình Advances in medicine have increased human life expectancy.
immune system /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ (n.phr) hệ miễn dịch Vitamin C helps strengthen your immune system.
workout /ˈwɜːkaʊt/ (n) buổi tập thể dục, bài rèn luyện A 30-minute workout burns calories effectively.
nutrient /ˈnjuːtriənt/ (n) chất dinh dưỡng Fruits provide essential nutrients and minerals.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại giữa Nam và Mark về bí quyết giữ gìn thể lực và sống thọ.
  • Từ vựng căn bản: workout, nutritious food, immune system, life expectancy, active.
  • Phân biệt khái niệm sức khỏe thể chất (physical health) và tinh thần (mental health).
  • Luyện tập nối từ vựng với định nghĩa và trả lời câu hỏi đọc hiểu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tuổi thọ trung bình trong tiếng Anh là gì?
Tuổi thọ trung bình là 'life expectancy' (hoặc 'lifespan').
Thói quen nào quan trọng nhất để kéo dài tuổi thọ?
Tập thể dục thường xuyên, ăn uống lành mạnh nhiều rau xanh, hạn chế đồ ngọt/chất béo và ngủ đủ giấc.