MasterSchool

Tiếng Anh lớp 12 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 12 Unit 1 · Getting Started (Life stories we admire)

Chương 1: Unit 1. Life stories we tell · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khởi đầu chương trình Tiếng Anh 12 với Unit 1 về những câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng, tìm hiểu những nhân vật kiệt xuất và các phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Lớp

1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ (Stories that inspire us)

Phong: Hi Mai! What are you reading? You look so absorbed in that book.

Phong: Chào Mai! Cậu đang đọc gì đấy? Trông cậu say mê cuốn sách đó quá.

Mai: Oh, hi Phong. I'm reading a biography of General Vo Nguyen Giap. His extraordinary military genius and lifetime dedication to our country really inspire me.

Mai: Ồ chào Phong. Mình đang đọc cuốn tiểu sử về Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Tài năng quân sự xuất chúng và sự cống hiến cả đời cho đất nước của Đại tướng thực sự truyền cảm hứng mãnh liệt cho mình.

Phong: He was definitely one of the greatest military strategists in world history. Are you preparing for our English project on 'Life Stories We Admire'?

Phong: Đại tướng chắc chắn là một trong những nhà chiến lược quân sự vĩ đại nhất lịch sử thế giới. Cậu đang chuẩn bị cho dự án Tiếng Anh về 'Những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ' à?

Mai: Exactly! I'm planning to give a presentation on his life and achievements. What about you? Who are you going to choose?

Mai: Chuẩn luôn! Mình dự định thuyết trình về cuộc đời và những thành tựu của Đại tướng. Còn cậu thì sao? Cậu định chọn nhân vật nào?

Phong: I'm thinking of Steve Jobs. While he was working at Apple, he introduced revolutionary innovations like the iPhone and iPad that completely transformed our modern world.

Phong: Mình đang nghĩ đến Steve Jobs. Khi đang làm việc tại Apple, ông ấy đã đưa ra những phát kiến mang tính cách mạng như iPhone và iPad, làm thay đổi hoàn toàn thế giới hiện đại của chúng ta.

2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học

Từ vựng Phiên âm IPA Từ loại & Ý nghĩa Ví dụ minh họa
biography /baɪˈɒɡrəfi/ (n) tiểu sử, lý lịch She wrote a bestselling biography of Marie Curie.
admire /ədˈmaɪə(r)/ (v) ngưỡng mộ, khâm phục We all admire him for his courage and perseverance.
dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/ (n) sự cống hiến, tận tụy Her dedication to medical research saved thousands of lives.
visionary /ˈvɪʒənri/ (adj, n) nhìn xa trông rộng, người có tầm nhìn Steve Jobs was a true tech visionary of our era.
achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n) thành tựu, thành tích Winning the Nobel Prize is a remarkable achievement.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Đoạn hội thoại mở đầu giữa Phong và Mai về dự án tìm hiểu các vĩ nhân truyền cảm hứng lịch sử.
  • Từ vựng nòng cốt: admire, biography, achievement, dedication, visionary, inspire.
  • Làm quen với các thì diễn tả sự kiện quá khứ (Past Simple & Past Continuous).
  • Rèn luyện kỹ năng phân tích phẩm chất, tính cách của các danh nhân văn hóa, khoa học và lịch sử.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Sự khác biệt giữa 'biography' và 'autobiography' là gì?
'Biography' là tiểu sử do người khác viết về một nhân vật, còn 'autobiography' là tự truyện do chính nhân vật đó tự viết về cuộc đời mình.
Cụm từ nào hay dùng với 'dedication'?
Cụm 'dedication to sth / doing sth' (sự cống hiến cho việc gì) hoặc tính từ 'dedicated to sth'.