Địa lý lớp 11 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Địa lí 11 Bài 1: Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế - xã hội của các nhóm nước
Tóm tắt lý thuyết Địa lí 11 Bài 1: Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế - xã hội của các nhóm nước theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, bản đồ và biểu đồ SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.
I. Các nhóm nước
- Theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội, các nước trên thế giới phân chia thành nước phát triển và nước đang phát triển dựa trên các chỉ tiêu chủ yếu là:
+ Tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người (GNI/người);
+ Cơ cấu kinh tế;
+ Chỉ số phát triển con người (HDI).
♦ Tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người (GNI/người):
- Được tính bằng cách lấy tổng thu nhập quốc gia chia cho số dân của một nước.
- Chỉ tiêu này phản ánh mức sống và năng suất lao động của người dân trong một nước.
- Dựa trên chỉ tiêu này, Ngân hàng Thế giới phân chia các nước thành:
+ Nước có thu nhập cao;
+ Nước có thu nhập trung bình cao;
+ Nước nước có thu nhập trung bình thấp;
+ Nước có thu nhập thấp.
♦ Cơ cấu kinh tế:
- Là tập hợp các ngành, lĩnh vực và bộ phận kinh tế có quan hệ hữu cơ tương đối ổn định với nhau trong đó quan trọng nhất là cơ cấu ngành kinh tế.
- Cơ cấu ngành kinh tế:
+ Là chỉ tiêu phản ánh mức độ đóng góp của các ngành kinh tế vào GDP của một nước, thể hiện trình độ phát triển khoa học - công nghệ, lực lượng sản xuất,... của nền sản xuất xã hội.
- Bao gồm: nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản; công nghiệp và xây dựng; dịch vụ.
♦ Chỉ số phát triển con người (HDI):
- Là thước đo tổng hợp phản ánh sự phát triển của con người trên các phương diện: sức khoẻ, học vấn và thu nhập.
- Dựa vào chỉ tiêu này, Liên hợp quốc phân chia các nước thành:
+ Nước có HDI rất cao (từ 0,800 trở lên);
+ Nước có HDI cao (từ 0,700 đến dưới 0,800);
+ Nước có HDI trung bình (từ 0,550 đến dưới 0,700);
+ Nước có HDI thấp (dưới 0,550).
II. Về kinh tế
- Các nước phát triển:
+ Có quy mô GDP lớn và tốc độ tăng trưởng GDP khá ổn định.
+ Tiến hành công nghiệp hoá từ sớm và thường tiên phong dẫn đầu trong các cuộc cách mạng công nghiệp trên thế giới (như Anh, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức,...).
+ Ngành dịch vụ có đóng góp nhiều nhất trong GDP.
+ Hiện nay, các nước phát triển đang tập trung vào đổi mới và phát triển các sản phẩm có hàm lượng khoa học - công nghệ và tri thức cao.
- Các nước đang phát triển:
+ Có quy mô GDP trung bình và thấp nhưng tốc độ tăng trưởng GDP khá cao.
+ Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch theo hướng công nghiệp hoá - hiện đại hoá với tỉ trọng các ngành công nghiệp và xây dựng, dịch vụ có xu hướng tăng.
+ Một số nước đang phát triển bắt đầu chú trọng phát triển các lĩnh vực có hàm lượng khoa học - công nghệ và tri thức cao.
III. Về xã hội
- Các nước phát triển:
+ Tỉ lệ tăng tự nhiên của dân số thấp, cơ cấu dân số già dẫn đến thiếu hụt lao động và tăng chi phí phúc lợi xã hội trong tương lai.
+ Quá trình đô thị hóa sớm, tỉ lệ dân thành thị cao, cơ sở hạ tầng hiện đại và đồng bộ.
+ Người dân có chất lượng cuộc sống, tuổi thọ trung bình và số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên cao.
+ Các dịch vụ y tế, giáo dục có chất lượng tốt.
- Các nước đang phát triển:
+ Tỉ lệ tăng tự nhiên của dân số đang có xu hướng giảm nhưng ở một số quốc gia vẫn còn cao.
+ Phần lớn các nước đang phát triển có cơ cấu dân số trẻ và đang có xu hướng già hoá.
+ Tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh, song tỉ lệ dân thành thị chưa cao.
+ Chất lượng cuộc sống của người dân ở mức cao, trung bình và thấp; tuổi thọ trung bình và số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên đang tăng dần.
+ Các dịch vụ y tế, giáo dục đang dần được cải thiện.
Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 2: Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 4: Một số tổ chức quốc tế và khu vực, an ninh toàn cầu Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 5: Thực hành viết báo cáo về đặc điểm và biểu hiện của nền kinh tế tri thức Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 6: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Mỹ La tinh
Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 2: Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế
Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 3: Thực hành tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế
Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 4: Một số tổ chức quốc tế và khu vực, an ninh toàn cầu
Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 5: Thực hành viết báo cáo về đặc điểm và biểu hiện của nền kinh tế tri thức
Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 6: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Mỹ La tinh
Giải sgk Địa Lí 11 Kết nối tri thức Giải Chuyên đề học tập Địa Lí 11 Kết nối tri thức Giải SBT Địa Lí 11 Kết nối tri thức
Các sản phẩm khác của Vietjack:
Combo 3 khóa học Toán - Văn - Anh lớp 1-12 chỉ với 250k Phòng luyện 1000 đề VIP ĐGNL các trường ĐHQGHN, Tp.HCM, Bách Khoa, tốt nghiệp THPT chỉ với 399k Mã giảm giá 20% sản phẩm sách VietJack trên Shopee mall
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 11
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Soạn văn 11 (hay nhất) Soạn văn 11 (ngắn nhất) Giải sgk Toán 11 Giải Tiếng Anh 11 Global Success Giải sgk Vật Lí 11 Giải sgk Hóa học 11 Giải sgk Sinh học 11 Giải sgk Lịch Sử 11 Giải sgk Địa Lí 11 Giải sgk Giáo dục KTPL 11 Giải sgk Tin học 11 Giải sgk Công nghệ 11 Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 Giải sgk Âm nhạc 11
IV. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức địa lí
Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, phân loại và kiến thức cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:
| Tiêu chí so sánh | Nhóm nước phát triển | Nhóm nước đang phát triển |
|---|---|---|
| GNI/người | Cao (thường trên 13.000 USD/năm), đóng góp lớn vào GDP thế giới. | Mức trung bình và thấp (dưới 13.000 USD/năm), đang tăng trưởng. |
| Cơ cấu kinh tế | Dịch vụ chiếm tỉ trọng áp đảo (> 65-70%), nông nghiệp rất thấp (< 5%). | Công nghiệp và dịch vụ đang tăng nhanh, nông nghiệp vẫn chiếm tỉ trọng đáng kể. |
| Chỉ số HDI | Rất cao (từ 0,800 trở lên), chất lượng giáo dục và y tế vượt trội. | Chủ yếu từ trung bình đến cao (thường từ 0,550 đến dưới 0,800). |
| Đô thị hóa | Tỉ lệ dân thành thị cao (thường > 75%), đô thị hóa gắn liền công nghiệp hóa. | Tỉ lệ dân thành thị đang tăng nhanh, nhiều nơi diễn ra đô thị hóa tự phát. |
| Khoa học công nghệ | Đi đầu về phát minh sáng chế, kinh tế tri thức và công nghệ cao. | Tiếp nhận chuyển giao công nghệ, đẩy mạnh đổi mới sáng tạo. |
V. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Luận điểm 1: Các quốc gia trên thế giới được chia thành hai nhóm nước chính: nhóm nước phát triển và nhóm nước đang phát triển dựa trên trình độ phát triển kinh tế - xã hội.
- Luận điểm 2: Nhóm nước phát triển có GNI bình quân đầu người cao (thường trên 13.000 USD/năm), đóng góp lớn vào quy mô kinh tế toàn cầu và tốc độ tăng trưởng kinh tế thường ổn định.
- Luận điểm 3: Cơ cấu kinh tế của nhóm nước phát triển đặc trưng bởi tỉ trọng ngành dịch vụ rất cao (trên 65 - 70%), nông nghiệp chiếm tỉ lệ rất nhỏ (dưới 5%) nhưng áp dụng công nghệ cao hiện đại.
- Luận điểm 4: Chỉ số phát triển con người (HDI) của nhóm nước phát triển luôn ở mức rất cao (từ 0,800 trở lên), tuổi thọ trung bình cao và hệ thống an sinh xã hội hoàn thiện.
- Luận điểm 5: Nhóm nước đang phát triển chiếm phần lớn dân số thế giới, đang trong quá trình công nghiệp hóa, cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về vốn, công nghệ và phân hóa giàu nghèo.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Các quốc gia trên thế giới được chia thành hai nhóm nước chính: nhóm nước phát triển và nhóm nước đang phát triển dựa trên trình độ phát triển kinh tế - xã hội.
- Nhóm nước phát triển có GNI bình quân đầu người cao (thường trên 13.000 USD/năm), đóng góp lớn vào quy mô kinh tế toàn cầu và tốc độ tăng trưởng kinh tế thường ổn định.
- Cơ cấu kinh tế của nhóm nước phát triển đặc trưng bởi tỉ trọng ngành dịch vụ rất cao (trên 65 - 70%), nông nghiệp chiếm tỉ lệ rất nhỏ (dưới 5%) nhưng áp dụng công nghệ cao hiện đại.
- Chỉ số phát triển con người (HDI) của nhóm nước phát triển luôn ở mức rất cao (từ 0,800 trở lên), tuổi thọ trung bình cao và hệ thống an sinh xã hội hoàn thiện.
- Nhóm nước đang phát triển chiếm phần lớn dân số thế giới, đang trong quá trình công nghiệp hóa, cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về vốn, công nghệ và phân hóa giàu nghèo.