MasterSchool

Lịch sử lớp 11 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Lịch sử 11 Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Chương 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Lịch sử 11 Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Vị trí địa lí của Biển Đông

- Biển Đông là biển thuộc Thái Bình Dương, trải rộng từ khoảng 3°N đến 26°B và khoảng 100°Đ đến 121°Đ.

- Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km2, trải dài khoảng 3000 km theo trục đông bắc - tây nam, nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

- Đây là biển tương đối kín vì các đường thông ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương đều có đảo, quần đảo bao bọc.

Lược đồ vị trí chiến lược và các tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch qua Biển Đông nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương
Lược đồ vị trí chiến lược và các tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch qua Biển Đông nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

II. Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông

a) Tuyến đường giao thông biển huyết mạch

- Biển Đông có vị trí quan trọng trong giao thông hàng hải quốc tế, tập trung các tuyến đường biển huyết mạch kết nối Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương, châu Âu - châu Á, Trung Đông - Đông Á.

- Khu vực Biển Đông có nhiều eo biển quan trọng như: eo Đài Loan, Basi, Gaxpa, Kalimantan và đặc biệt là Malắcca.

b) Địa bàn chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương

- Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương về quốc phòng - an ninh, giao thông vận tải và các hoạt động kinh tế khác.

+ Biển Đông là tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Các đảo và quần đảo trên Biển Đông cũng tạo thành tuyến phòng thủ tự nhiên đối với nhiều nước ven biển.

+ Các nước như Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc, Xingapo, Malaixia, Việt Nam,... đều có các hoạt động thương mại hàng hải, khai thác hải sản và dầu khí rất sôi động trên vùng biển này.

+ Các cảng biển lớn trong Biển Đông là điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa quan trọng nhất trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương như các cảng: Xingapo, Kuantan (Malaixia), Manila (Philíppin), Đà Nẵng (Việt Nam), Hồng Công (Trung Quốc),...

+ Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của hàng trăm triệu dân của các quốc gia thuộc châu Á - Thái Bình Dương. Các quốc gia Đông Nam Á ven biển đang được hưởng lợi ích từ Biển Đông trong phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội.

c) Nguồn tài nguyên thiên nhiên biển

- Biển Đông là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn như: sinh vật biển, khoáng sản (ti-tan, thiếc, chì, kẽm,...). Đặc biệt, Biển Đông là một trong năm bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

- Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng của Biển Đông có giá trị cao đối với hoạt động nghiên cứu khoa học, phục vụ đời sống hằng ngày của cư dân và phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

Tài nguyên biển đảo phong phú tại Biển Đông: hệ sinh thái rạn san hô, ngư trường đánh bắt hải sản và bồn trũng dầu khí thềm lục địa
Tài nguyên biển đảo phong phú tại Biển Đông: hệ sinh thái rạn san hô, ngư trường đánh bắt hải sản và bồn trũng dầu khí thềm lục địa

III. Tầm quan trọng của các đảo và quần đảo trên Biển Đông

a) Vị trí của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

- Biển Đông có hàng nghìn đảo, quần đảo nằm rải rác với diện tích khác nhau. Một số đảo có diện tích lớn và đồng cư dân sinh sống như: Phú Quốc (Việt Nam), Kô Tao, Kô Sa-mui (Thái Lan), Hải Nam (Trung Quốc),....

- Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông, có vị trí chiến lược quan trọng. Địa hình của hai quần đảo này là sự nối tiếp liên tục của lục địa Việt Nam từ đất liền ra biển.

+ Quần đảo Hoàng Sa là một quần đảo san hô ở khu vực phía bắc Biển Đông, gồm có hơn 37 đảo, đá, bãi cạn, cồn cát,.. nằm trong phạm vi biển rộng khoảng 30.000 km2.

+ Quần đảo Trường Sa nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam, trải rộng trong một vùng biển rộng khoảng 180.000 km2. Quần đảo được chia làm 8 cụm: Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết, Sinh Tồn, Trường Sa, Thám Hiểm và Bình Nguyên.

Đảo Trường Sa Lớn thuộc quần đảo Trường Sa (tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam) - điểm tựa tiền tiêu kiên cố giữa biển khơi của Tổ quốc
Đảo Trường Sa Lớn thuộc quần đảo Trường Sa (tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam) - điểm tựa tiền tiêu kiên cố giữa biển khơi của Tổ quốc

Đảo Trường Sa Lớn thuộc quần đảo Trường Sa (Khánh Hòa, Việt Nam)

b) Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa

- Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông án ngữ những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục và có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng, an ninh đối với nhiều quốc gia ven biển. Một số đảo, quần đảo có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để phát triển nền kinh tế biển toàn diện, xây dựng thành cơ sở hậu cần - kĩ thuật phục vụ hoạt động quân sự và kinh tế.

- Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa có vị trí chiến lược quan trọng, giúp kiểm soát và bảo đảm an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực Biển Đông.

- Với nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản và du lịch đa dạng, các đảo, quần đảo trên Biển Đông là không gian hoạt động kinh tế có tầm quan trọng chiến lược. Một số ngành kinh tế biển có thể phát triển bền vững như du lịch, nuôi trồng và chế biến thuỷ sản, khai thác dược liệu biển và khoáng sản,...

+ Nằm trải rộng trên một vùng biển lớn, quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa tạo nên ngư trường đánh bắt hải sản khổng lồ với nhiều loài quý hiếm và có giá trị kinh tế cao như tôm hùm, hải sâm, đối mồi, vích, ốc tai voi, rau câu,...

+ Nguồn tài nguyên khoáng sản ở các đảo và vùng biển xung quanh gồm: dầu mỏ, khí đốt, phốt phát, bùn đa kim, cát, vỏ sò,… có thể khai thác với trữ lượng lớn. Đặc biệt, khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa chứa đựng tài nguyên băng cháy rất lớn, được coi là nguồn năng lượng thay thế dầu khí trong tương lai.

+ Kinh tế du lịch biển cũng có thể đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dạng dưới đáy biển, cảnh quan thiên nhiên đẹp ven biển và trên nhiều hòn đảo.

+ Tại các đảo cũng có thể xây dựng các khu bảo tồn biển, các trung tâm nghiên cứu để duy trì và phát triển các loài sinh vật hoang dã, các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.

IV. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức lịch sử

Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, mốc thời gian và luận điểm cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:

Phương diện chiến lược Đặc điểm & Tiềm năng nổi bật của Biển Đông Ý nghĩa đối với khu vực và toàn cầu
Giao thông hàng hải quốc tế Nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương qua eo biển Ma-lắc-ca; hơn 50% hàng hóa và 80% dầu mỏ thế giới đi qua Huyết mạch kinh tế sống còn của các nền kinh tế lớn (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, ASEAN, EU)
Tài nguyên thiên nhiên biển Một trong 5 bồn trũng dầu khí lớn nhất hành tinh; trữ lượng băng cháy khổng lồ; ngư trường hải sản trù phú Cung cấp an ninh năng lượng, bảo đảm nguồn thực phẩm dinh dưỡng và nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp
Vị thế an ninh quốc phòng Hệ thống hàng nghìn hòn đảo; hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa nằm ở vị trí trung tâm kiểm soát biển Không gian tiền tiêu phòng thủ chiến lược; kiểm soát an toàn hàng hải và ứng phó các thách thức an ninh phi truyền thống

V. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Luận điểm 1: Vị trí địa lí và đặc điểm tự nhiên của Biển Đông: Diện tích rộng lớn khoảng 3,5 triệu km², trải dài 3.000 km theo trục đông bắc - tây nam; là biển nửa kín lớn thứ hai ở Thái Bình Dương và thứ tư trên thế giới, bao bọc bởi 9 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ.
  • Luận điểm 2: Tầm quan trọng chiến lược về giao thông hàng hải quốc tế: Là tuyến hàng hải huyết mạch kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương qua 'yết hầu' eo biển Ma-lắc-ca; hơn 50% khối lượng thương mại và 80% lượng dầu mỏ đường biển thế giới đi qua Biển Đông, quy tụ nhiều cảng biển sầm uất hàng đầu thế giới.
  • Luận điểm 3: Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú: Là một trong 5 bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới; nguồn lợi hải sản khổng lồ với hàng nghìn loài động thực vật biển; tài nguyên băng cháy (khí hydrate), khoáng sản đáy biển (ti-tan, thiếc, cát thủy tinh) và tiềm năng du lịch biển vượt trội.
  • Luận điểm 4: Tầm quan trọng đặc biệt của các đảo và quần đảo: Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa án ngữ các tuyến đường biển trọng yếu; đóng vai trò tiền tiêu then chốt về quốc phòng, an ninh biển, cung cấp trạm dừng chân hậu cần kỹ thuật, hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn và khẳng định không gian sinh tồn của dân tộc.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Vị trí địa lí và đặc điểm tự nhiên của Biển Đông: Diện tích rộng lớn khoảng 3,5 triệu km², trải dài 3.000 km theo trục đông bắc - tây nam; là biển nửa kín lớn thứ hai ở Thái Bình Dương và thứ tư trên thế giới, bao bọc bởi 9 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ.
  • Tầm quan trọng chiến lược về giao thông hàng hải quốc tế: Là tuyến hàng hải huyết mạch kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương qua 'yết hầu' eo biển Ma-lắc-ca; hơn 50% khối lượng thương mại và 80% lượng dầu mỏ đường biển thế giới đi qua Biển Đông, quy tụ nhiều cảng biển sầm uất hàng đầu thế giới.
  • Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú: Là một trong 5 bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới; nguồn lợi hải sản khổng lồ với hàng nghìn loài động thực vật biển; tài nguyên băng cháy (khí hydrate), khoáng sản đáy biển (ti-tan, thiếc, cát thủy tinh) và tiềm năng du lịch biển vượt trội.
  • Tầm quan trọng đặc biệt của các đảo và quần đảo: Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa án ngữ các tuyến đường biển trọng yếu; đóng vai trò tiền tiêu then chốt về quốc phòng, an ninh biển, cung cấp trạm dừng chân hậu cần kỹ thuật, hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn và khẳng định không gian sinh tồn của dân tộc.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trình bày vị trí địa lí và đặc điểm tự nhiên của Biển Đông?
Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km², trải dài khoảng 3.000 km theo trục đông bắc - tây nam; là biển nửa kín nằm ở rìa tây của Thái Bình Dương, lớn thứ hai ở Thái Bình Dương và thứ tư trên thế giới. Biển Đông được bao bọc bởi 9 quốc gia (Việt Nam, Trung Quốc, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Thái Lan, Cam-pu-chia) và 1 vùng lãnh thổ (Đài Loan), nối liền hai đại dương lớn là Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương qua nhiều eo biển huyết mạch.
Vì sao Biển Đông được coi là một trong những tuyến đường hàng hải quốc tế huyết mạch nhất hành tinh?
Bởi vì Biển Đông là hành lang kết nối thương mại ngắn nhất giữa châu Á - Thái Bình Dương với châu Âu, Trung Đông và châu Phi qua eo biển Ma-lắc-ca. Mỗi năm có hơn 50% khối lượng hàng hóa thương mại đường biển toàn cầu và trên 80% lượng dầu mỏ xuất khẩu tới các nền kinh tế lớn (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) vận chuyển qua Biển Đông. Hàng trăm tàu hàng, tàu chở dầu qua lại mỗi ngày, biến đây thành tuyến hàng hải nhộn nhịp bậc nhất thế giới.
Nêu tiềm năng tài nguyên thiên nhiên của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia ven biển?
Biển Đông sở hữu nguồn tài nguyên vô cùng đa dạng: (1) Năng lượng: Là một trong 5 bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới, ngoài ra còn có tiềm năng băng cháy khổng lồ; (2) Thủy hải sản: Trữ lượng cá biển phong phú hàng đầu thế giới với hàng nghìn loài có giá trị kinh tế cao; (3) Khoáng sản biển: Sa khoáng titan, thiếc, cát thủy tinh, muối biển; (4) Du lịch và năng lượng tái tạo: Bờ biển đẹp, hàng nghìn đảo hoang sơ, tiềm năng phát triển điện gió ngoài khơi vượt trội.
Phân tích tầm quan trọng chiến lược về an ninh quốc phòng của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?
Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa án ngữ ngay trung tâm các tuyến đường hàng hải và hàng không quốc tế trên Biển Đông: (1) Tạo thành hệ thống căn cứ tiền tiêu kiên cố, kiểm soát và bảo vệ sườn biển từ xa; (2) Là các trạm trung chuyển hậu cần, cung cấp nước ngọt, lương thực, neo đậu tàu thuyền tránh bão; (3) Cung cấp vị trí lý tưởng thiết lập các trạm quan trắc khí tượng hải văn, cảnh báo thiên tai và kiểm soát an toàn, cứu hộ cứu nạn hàng hải quốc tế.

Đề luyện tập theo bài