Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 10 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 10 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 10 · Lesson 3
Bài học Unit 10 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 10 Lesson 3 trang 45 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 10 Lesson 3.
6 (trang 45 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Audio script:
- Do you like the zoo?
- Yes, I do./ No, I don’t.
Dịch:
- Bạn có thích vườn thú không?
- Có, tôi có./ Không, tôi không.
7 (trang 45 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Hướng dẫn:
Sử dụng cấu trúc: Do you like the _____? - Yes, I do./ No, I don’t.
Đáp án:
a. Do you like the zebra? - Yes, I do./ No, I don’t.
b. Do you like the zebu? - Yes, I do./ No, I don’t.
c. Do you like the zoo? - Yes, I do./ No, I don’t.
Dịch:
a. Bạn muốn gì? – Tôi muốn một ít khoai sọ.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
b. Bạn muốn gì? – Tôi muốn một ít sữa chua.
c. Bạn muốn gì? – Tôi muốn một số cái yo-yo.
Lưu ý: Việc trả lời Yes, I can hay No, I can’t phụ thuộc vào sở thích của học sinh.
8 (trang 45 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)
Bài nghe:
Lời bài hát:
We’re at the zoo.
Do you like the zebu?
Yes, I do. Yes, I do.
We’re at the zoo.
Do you like the zebra?
Yes, I do. Yes, I do.
Dịch:
Chúng ta đang ở sở thú.
Bạn có thích bò u không?
Có, mình có. Có, mình có.
Chúng ta đang ở sở thú.
Bạn có thích ngựa vằn không?
Có, mình có. Có, mình có.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 10: At the zoo hay khác:
Tiếng Anh lớp 2 Unit 10 Lesson 1 (trang 43)
Tiếng Anh lớp 2 Unit 10 Lesson 2 (trang 44)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm IPA | Dịch nghĩa | Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Look at the zebra. | /lʊk æt ðə ˈzeb.rə/ | Hãy nhìn con ngựa vằn kìa. | Chỉ con thú nổi bật trong chuồng |
| 2 | Look at the zebu. | /lʊk æt ðə ˈziː.buː/ | Hãy nhìn con bò u kìa. | Giới thiệu con vật độc đáo cho bạn |
| 3 | The zebra is at the zoo. | /ðə ˈzeb.rə ɪz æt ðə zuː/ | Con ngựa vằn đang ở trong sở thú. | Nói về nơi ở của loài thú |
| 4 | I like the zoo. | /aɪ laɪk ðə zuː/ | Mình rất thích đi chơi vườn thú. | Bày tỏ niềm yêu thích với vườn thú |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu chỉ dẫn quan sát các con thú: 'Look at the zebra.' (Hãy nhìn chú ngựa vằn kìa).
- Kiến thức cốt lõi 2: Thực hành câu miêu tả con vật độc đáo: 'Look at the zebu.' (Hãy nhìn chú bò u kìa).
- Kiến thức cốt lõi 3: Nói về địa điểm sinh sống của con vật: 'The zebra is at the zoo.' (Ngựa vằn ở trong vườn thú).
- Kiến thức cốt lõi 4: Bày tỏ cảm xúc yêu mến thiên nhiên: 'I like the zoo.' (Mình rất thích đi tham quan vườn thú).
- Kiến thức cốt lõi 5: Tự tin kể tên và giới thiệu các loài động vật yêu thích với bạn bè và gia đình.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu chỉ dẫn quan sát các con thú: 'Look at the zebra.' (Hãy nhìn chú ngựa vằn kìa).
- Thực hành câu miêu tả con vật độc đáo: 'Look at the zebu.' (Hãy nhìn chú bò u kìa).
- Nói về địa điểm sinh sống của con vật: 'The zebra is at the zoo.' (Ngựa vằn ở trong vườn thú).
- Bày tỏ cảm xúc yêu mến thiên nhiên: 'I like the zoo.' (Mình rất thích đi tham quan vườn thú).
- Tự tin kể tên và giới thiệu các loài động vật yêu thích với bạn bè và gia đình.