Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 14 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 1
Bài học Unit 14 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 1 trang 60 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 1.
1 (trang 60 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Bài nghe:
Sister (chị/ em gái)
Brother (anh/ em trai)
Grandmother (bà)
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
2 (trang 60 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Point and say (Hãy chỉ và nói)
Các bạn chỉ vào các bức hình tương ứng với các từ và nói:
- Sister (chị/ em gái)
- Brother (anh/ em trai)
- Grandmother (bà)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 14: At home hay khác:
Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 2 (trang 61)
Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 3 (trang 62)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu minh họa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | sister | /ˈsɪs.tər/ | chị gái, em gái | My sister (Chị gái / em gái của mình) |
| 2 | brother | /ˈbrʌð.ər/ | anh trai, em trai | My brother (Anh trai / em trai của mình) |
| 3 | grandmother | /ˈɡrænˌmʌð.ər/ | bà (nội, ngoại) | My grandmother (Bà kính yêu) |
| 4 | grandfather | /ˈɡrænˌfɑː.ðər/ | ông (nội, ngoại) | My grandfather (Ông hiền từ) |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Làm quen với các từ vựng chỉ thành viên trong gia đình thân yêu.
- Kiến thức cốt lõi 2: Thuộc lòng 4 từ vựng then chốt: sister (chị/em gái), brother (anh/em trai), grandmother (bà), grandfather (ông).
- Kiến thức cốt lõi 3: Nắm vững cách phát âm chuẩn âm đuôi /ər/ nhẹ nhàng và tự nhiên.
- Kiến thức cốt lõi 4: Chỉ vào từng người trong bức ảnh gia đình đầm ấm và giới thiệu to, rõ ràng bằng tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi đắp tình cảm yêu thương, kính trọng và gắn bó với ông bà, cha mẹ và anh chị em trong nhà.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Làm quen với các từ vựng chỉ thành viên trong gia đình thân yêu.
- Thuộc lòng 4 từ vựng then chốt: sister (chị/em gái), brother (anh/em trai), grandmother (bà), grandfather (ông).
- Nắm vững cách phát âm chuẩn âm đuôi /ər/ nhẹ nhàng và tự nhiên.
- Chỉ vào từng người trong bức ảnh gia đình đầm ấm và giới thiệu to, rõ ràng bằng tiếng Anh.
- Bồi đắp tình cảm yêu thương, kính trọng và gắn bó với ông bà, cha mẹ và anh chị em trong nhà.