MasterSchool

Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 2

Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 2 · Lesson 3

Chương 2: In the backyard · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 2 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 2 · Lesson 3

Bài học Unit 2 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.

Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 2 Lesson 3 trang 11 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 2 Lesson 3.

6 (trang 11 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 2 Bài 6 - Unit 2 · Lesson 3 - Hình 1

Audio script: 

- Is she flying a kite?

- Yes, she is.

- Is he flying a kite?

- No, he isn’t.

Dịch:

- Cô ấy đang thả diều phải không?

- Đúng vậy.

- Cậu ấy đang thả diều phải không?

- Không, cậu ấy không.

7 (trang 11 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Tiếng Anh 2 Bài 6 - Unit 2 · Lesson 3 - Hình 2

Hướng dẫn:

Sử dụng cấu trúc: 

- Is he/ she + Ving?

- Yes, he/ she is. hoặc No, he/ she isn’t.

Đáp án:

a. 

Is he flying a kite?

Yes, he is.

Cậu ấy đang thả diều phải không?

Đúng vậy.

Is he playing with a kitten?

No, he isn’t.

Cậu ấy đang chơi với mèo con phải không?

Không.

Is he riding a bike?

No, he isn’t.

Cậu ấy đang đạp xe phải không?

Không.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

b.

Is she flying a kite?

No, she isn’t.

Cô ấy đang thả diều phải không?

Không.

Is she playing with a kitten?

Yes, she is.

Cô ấy đang chơi với mèo con phải không?

Đúng vậy.

Is she riding a bike?

No, she isn’t.

Cô ấy đang đạp xe phải không?

Không.


c. 

Is he flying a kite?

No, he isn’t.

Cậu ấy đang thả diều phải không?

Không.

Is he playing with a kitten?

No, he isn’t.

Cậu ấy đang chơi với mèo con phải không?

Không. 

Is he riding a bike?

Yes, he is.

Cậu ấy đang đạp xe phải không?

Đúng vậy.

8 (trang 11 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)

Bài nghe:

Tiếng Anh 2 Bài 6 - Unit 2 · Lesson 3 - Hình 3

Lời bài hát:

Where’s Kate?

She’s in the yard.

Is she riding a bike?

Yes, she is. Yes, she is.

Where’s Ken?

He’s in the yard.

Is he riding a bike?

No, he isn’t. No, he isn’t.

Dịch:

Kate đâu rồi?

Cô ấy ở trong vườn.

Cô ấy đang đạp xe à?

Đúng vậy, đúng vậy.

Ken đâu rồi?

Cậu ấy ở trong vườn.

Cậu ấy đang đạp xe à?

Không, không.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 2: In the backyard hay khác:

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 2 Lesson 1 (trang 9)

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 2 Lesson 2 (trang 10)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng mẫu câu miêu tả hành động trong sân sau (Unit 2 - Lesson 3)
STTMẫu câu tiếng AnhPhiên âm IPADịch nghĩaỨng dụng giao tiếp
1He's flying a kite./hiːz ˈflaɪ.ɪŋ ə kaɪt/Bạn ấy đang thả diều.Miêu tả hành động đang diễn ra của bạn nam
2She's riding a bike./ʃiːz ˈraɪ.dɪŋ ə baɪk/Bạn ấy đang đạp xe.Miêu tả hành động của bạn nữ
3He's kicking a ball./hiːz ˈkɪk.ɪŋ ə bɔːl/Bạn ấy đang đá bóng.Miêu tả bạn đang chơi thể thao
4Look at the kitten./lʊk æt ðə ˈkɪt.ən/Hãy nhìn chú mèo con kìa.Kêu gọi sự chú ý vào con vật cưng

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững cấu trúc câu miêu tả hành động đang diễn ra của bạn nam: 'He's flying a kite.' (Cậu ấy đang thả diều).
  • Kiến thức cốt lõi 2: Vận dụng câu miêu tả hành động thể thao: 'He's kicking a ball.' (Cậu ấy đang đá bóng).
  • Kiến thức cốt lõi 3: Biết cách hướng sự chú ý của mọi người vào con vật nuôi: 'Look at the kitten.' (Hãy nhìn chú mèo con kìa).
  • Kiến thức cốt lõi 4: Mở rộng cấu trúc với các từ đã học: 'He's riding a bike.' (Cậu ấy đang đạp xe đạp).
  • Kiến thức cốt lõi 5: Luyện phản xạ quan sát tranh thực tế và mô tả hành động bằng tiếng Anh trôi chảy.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững cấu trúc câu miêu tả hành động đang diễn ra của bạn nam: 'He's flying a kite.' (Cậu ấy đang thả diều).
  • Vận dụng câu miêu tả hành động thể thao: 'He's kicking a ball.' (Cậu ấy đang đá bóng).
  • Biết cách hướng sự chú ý của mọi người vào con vật nuôi: 'Look at the kitten.' (Hãy nhìn chú mèo con kìa).
  • Mở rộng cấu trúc với các từ đã học: 'He's riding a bike.' (Cậu ấy đang đạp xe đạp).
  • Luyện phản xạ quan sát tranh thực tế và mô tả hành động bằng tiếng Anh trôi chảy.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học