Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 15
Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 15 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 15 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 15 · Lesson 3
Bài học Unit 15 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 15 Lesson 3 trang 67 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 15 Lesson 3.
6 (trang 67 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Audio script:
- Where are the shoes?
- Over there.
Dịch:
- Giày ở đâu vậy?
- Ở ngay kia.
7 (trang 67 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Hướng dẫn:
Sử dụng cấu trúc: Where’s the _______? - ______.
Đáp án:
a. - Where are the shorts? - Over there.
b. - Where are the shirts? - Over there.
c. - Where are the shoes? - Over there.
Dịch:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
a. – Quần sooc ở đâu? – Ngay kia.
b. – Áo sơ mi ở đâu? – Ngay kia.
c. – Giày ở đâu? – Ngay kia.
8 (trang 67 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)
Bài nghe:

Lời bài hát:
I like shoes.
Where are the shoes?
Over there. Over there.
I like shirts.
Where are the shirts?
Over there. Over there.
Dịch:
Tôi thích giày.
Giày ở đâu?
Ngay kia. Ngay kia.
Tôi thích áo sơ mi.
Áo sơ mi ở đâu?
Ngay kia. Ngay kia.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 15: In the clothes shop hay khác:
Tiếng Anh lớp 2 Unit 15 Lesson 1 (trang 65)
Tiếng Anh lớp 2 Unit 15 Lesson 2 (trang 66)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm IPA | Dịch nghĩa | Ngữ pháp áp dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | He's wearing a shirt. | /hiːz ˈweə.rɪŋ ə ʃɜːt/ | Cậu ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi. | Miêu tả trang phục bạn nam đang mặc |
| 2 | She's wearing shorts. | /ʃiːz ˈweə.rɪŋ ʃɔːts/ | Bạn ấy đang mặc một chiếc quần soóc. | Miêu tả trang phục bạn nữ đang mặc |
| 3 | I'm wearing shoes. | /aɪm ˈweə.rɪŋ ʃuːz/ | Mình đang đi một đôi giày. | Miêu tả trang phục bản thân đang mang |
| 4 | Put on your shoes. | /pʊt ɒn jɔːr ʃuːz/ | Hãy đi giày vào nào. | Câu mệnh lệnh quen thuộc hằng ngày |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu miêu tả trang phục bạn nam đang mặc: 'He's wearing a shirt.' (Cậu ấy đang mặc áo sơ mi).
- Kiến thức cốt lõi 2: Biết cách miêu tả trang phục bạn nữ đang mặc: 'She's wearing shorts.' (Bạn ấy đang mặc quần soóc).
- Kiến thức cốt lõi 3: Tự tin nói về trang phục của chính mình: 'I'm wearing shoes.' (Mình đang đi một đôi giày).
- Kiến thức cốt lõi 4: Sử dụng câu nhắc nhở trang phục quen thuộc: 'Put on your shoes.' (Hãy đi giày vào nhé).
- Kiến thức cốt lõi 5: Biết cách phối hợp và lựa chọn quần áo phù hợp với thời tiết và từng hoạt động hằng ngày.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu miêu tả trang phục bạn nam đang mặc: 'He's wearing a shirt.' (Cậu ấy đang mặc áo sơ mi).
- Biết cách miêu tả trang phục bạn nữ đang mặc: 'She's wearing shorts.' (Bạn ấy đang mặc quần soóc).
- Tự tin nói về trang phục của chính mình: 'I'm wearing shoes.' (Mình đang đi một đôi giày).
- Sử dụng câu nhắc nhở trang phục quen thuộc: 'Put on your shoes.' (Hãy đi giày vào nhé).
- Biết cách phối hợp và lựa chọn quần áo phù hợp với thời tiết và từng hoạt động hằng ngày.