MasterSchool

Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 11

Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 11 · Lesson 1

Chương 11: In the playground · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 11 · Lesson 1

Bài học Unit 11 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.

Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 1 trang 48 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 1.

1 (trang 48 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 2 Bài 36 - Unit 11 · Lesson 1 - Hình 1 

Sliding (trượt)

Riding (lái xe đạp, xe máy)

Driving (lái xe ô tô)

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

2 (trang 48 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Point and say (Hãy chỉ và nói)

Các bạn chỉ vào các bức hình tương ứng với các từ và nói:

- Sliding (trượt)

- Riding (lái xe đạp, xe máy)

- Driving (lái xe ô tô)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the playground hay khác:

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 2 (trang 49)

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 3 (trang 50)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng từ vựng hoạt động đuôi -ing (Unit 11 - Lesson 1)
STTTừ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtMẫu câu minh họa
1riding/ˈraɪ.dɪŋ/đang đi, đang lái (xe đạp)He's riding a bike (Bạn ấy đang đạp xe)
2sliding/ˈslaɪ.dɪŋ/đang trượt (cầu trượt)She's sliding (Bạn ấy đang chơi cầu trượt)
3driving/ˈdraɪ.vɪŋ/đang lái (xe ô tô đồ chơi)He's driving a car (Bạn ấy đang lái xe)
4playground/ˈpleɪ.ɡraʊnd/sân chơiIn the playground (Tại khu vui chơi)

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Làm quen với các động từ chỉ hoạt động ngoài trời thêm đuôi -ing.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thuộc 4 từ vựng chủ đề sân chơi năng động: riding (đang đạp xe), sliding (đang trượt), driving (đang lái xe đồ chơi), playground (sân chơi).
  • Kiến thức cốt lõi 3: Nắm vững cách phát âm chuẩn âm đuôi mũi /ɪŋ/ của dạng động từ tiếp diễn.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Quan sát bức tranh sân chơi rộn rã, chỉ đúng hoạt động của từng bạn và phát âm to rõ.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Khuyến khích tinh thần tham gia các trò chơi thể chất lành mạnh ngoài trời.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Làm quen với các động từ chỉ hoạt động ngoài trời thêm đuôi -ing.
  • Thuộc 4 từ vựng chủ đề sân chơi năng động: riding (đang đạp xe), sliding (đang trượt), driving (đang lái xe đồ chơi), playground (sân chơi).
  • Nắm vững cách phát âm chuẩn âm đuôi mũi /ɪŋ/ của dạng động từ tiếp diễn.
  • Quan sát bức tranh sân chơi rộn rã, chỉ đúng hoạt động của từng bạn và phát âm to rõ.
  • Khuyến khích tinh thần tham gia các trò chơi thể chất lành mạnh ngoài trời.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Đề luyện tập theo bài