MasterSchool

Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 16

Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 16 · Lesson 1

Chương 16: At the campsite · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 16 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 16 · Lesson 1

Bài học Unit 16 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.

Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 16 Lesson 1 trang 68 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 16 Lesson 1.

1 (trang 68 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 2 Bài 53 - Unit 16 · Lesson 1 - Hình 1

Tent (lều, rạp)

Teapot (ấm trà)

Blanket (cái chăn)

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

2 (trang 68 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Point and say (Hãy chỉ và nói)

Các bạn chỉ vào các bức hình tương ứng với các từ và nói:

- Tent (lều, rạp)

- Teapot (ấm trà)

- Blanket (cái chăn)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 16: At the campsite hay khác:

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 16 Lesson 2 (trang 69)

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 16 Lesson 3 (trang 70)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng từ vựng đồ cắm trại (Unit 16 - Lesson 1)
STTTừ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtMẫu câu minh họa
1tent/tent/cái lều, túp lềuA big tent (Một chiếc lều cắm trại lớn)
2teapot/ˈtiː.pɒt/ấm trà, bình pha tràA teapot (Chiếc ấm pha trà nóng)
3blanket/ˈblæŋ.kɪt/cái chăn, mền ấmA warm blanket (Chiếc chăn ấm áp ban đêm)
4campsite/ˈkæmp.saɪt/địa điểm cắm trạiAt the campsite (Tại khu cắm trại thiên nhiên)

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Làm quen với các từ vựng chủ đề dã ngoại cắm trại ngoài thiên nhiên.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Thuộc 4 từ vựng then chốt: tent (cái lều), teapot (ấm pha trà), blanket (chiếc chăn), campsite (khu cắm trại).
  • Kiến thức cốt lõi 3: Phát âm chuẩn xác các âm đầu và âm đuôi /t/, /b/ của các từ chỉ đồ cắm trại.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Quan sát bức tranh buổi cắm trại trong rừng, chỉ đúng các đồ dùng và phát âm to rõ.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Yêu thích các hoạt động dã ngoại ngoài trời, rèn luyện tính tự lập và khám phá thiên nhiên.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Làm quen với các từ vựng chủ đề dã ngoại cắm trại ngoài thiên nhiên.
  • Thuộc 4 từ vựng then chốt: tent (cái lều), teapot (ấm pha trà), blanket (chiếc chăn), campsite (khu cắm trại).
  • Phát âm chuẩn xác các âm đầu và âm đuôi /t/, /b/ của các từ chỉ đồ cắm trại.
  • Quan sát bức tranh buổi cắm trại trong rừng, chỉ đúng các đồ dùng và phát âm to rõ.
  • Yêu thích các hoạt động dã ngoại ngoài trời, rèn luyện tính tự lập và khám phá thiên nhiên.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Đề luyện tập theo bài