Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 14 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 3
Bài học Unit 14 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 3 trang 62 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 3.
6 (trang 62 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Audio script:
- How old is you brother?
- He’s nineteen.
Dịch:
- Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
- Anh ấy 19 tuổi.
7 (trang 62 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Hướng dẫn:
Sử dụng cấu trúc: How old is your _______? – He/ She is _______.
Đáp án:
a. - How old is your brother? – He’s sixteen.
b. - How old is your sister? – She’s seventeen.
c. - How old is your sister? – She’s eighteen.
d. - How old is your brother? – He’s twenty.
Dịch:
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
a. - Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 16 tuổi.
b. - Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? – Chị ấy 17 tuổi.
c. - Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? – Chị ấy 18 tuổi.
d. - Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 20 tuổi.
8 (trang 62 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)
Bài nghe:

Lời bài hát:
That’s my brother.
How old is he?
He’s nineteen.
My grandmother is here.
My sister is here.
We are all here.
At his birthday party.
Dịch:
Kia là anh trai tôi.
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Anh ấy 19 tuổi.
Bà tôi ở đây.
Chị gái tôi ở đây.
Tất cả chúng tôi ở đây.
Trong bữa tiệc sinh nhật anh ấy.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 14: At home hay khác:
Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 1 (trang 60)
Tiếng Anh lớp 2 Unit 14 Lesson 2 (trang 61)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm IPA | Dịch nghĩa | Ngữ pháp áp dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Who's he? | /huːz hiː/ | Ông ấy / Cậu ấy là ai? | Hỏi danh tính phái nam (he) |
| 2 | He's my brother. | /hiːz maɪ ˈbrʌð.ər/ | Đó là anh trai của mình. | Trả lời giới thiệu người nam |
| 3 | Who's she? | /huːz ʃiː/ | Bà ấy / Cô ấy là ai? | Hỏi danh tính phái nữ (she) |
| 4 | She's my sister. | /ʃiːz maɪ ˈsɪs.tər/ | Đó là chị gái của mình. | Trả lời giới thiệu người nữ |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu hỏi danh tính người nam: 'Who's he?' (Cậu ấy / Ông ấy là ai?).
- Kiến thức cốt lõi 2: Biết cách giới thiệu người nam trong gia đình: 'He's my brother.' / 'He's my grandfather.'
- Kiến thức cốt lõi 3: Nắm vững mẫu câu hỏi danh tính người nữ: 'Who's she?' (Cô ấy / Bà ấy là ai?).
- Kiến thức cốt lõi 4: Biết cách giới thiệu người nữ trong gia đình: 'She's my sister.' / 'She's my grandmother.'
- Kiến thức cốt lõi 5: Tự hào mang ảnh gia đình lên lớp và tự tin giới thiệu từng người thân bằng tiếng Anh.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu hỏi danh tính người nam: 'Who's he?' (Cậu ấy / Ông ấy là ai?).
- Biết cách giới thiệu người nam trong gia đình: 'He's my brother.' / 'He's my grandfather.'
- Nắm vững mẫu câu hỏi danh tính người nữ: 'Who's she?' (Cô ấy / Bà ấy là ai?).
- Biết cách giới thiệu người nữ trong gia đình: 'She's my sister.' / 'She's my grandmother.'
- Tự hào mang ảnh gia đình lên lớp và tự tin giới thiệu từng người thân bằng tiếng Anh.