Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 13 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 13 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 13 · Lesson 2
Bài học Unit 13 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 13 Lesson 2 trang 58 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 13 Lesson 2.
3 (trang 58 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and chant (Hãy nghe và hát)
Bài nghe:

Lời bài hát:
N, n, eleven.
N, n, thirteen.
How many ball?
Eleven or thirteen?
N, n, fourteen.
N, n, fifteen.
How many dolls?
Fourteen or fifteen?
Dịch:
N, n, eleven. (số 11)
N, n, thirteen. (số 13)
Có bao nhiêu quả bóng?
11 hay 13?
N, n, fourteen. (số 14)
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
N, n, fifteen. (số 15)
Có bao nhiêu búp bê?
14 hay 15?
4 (trang 58 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and tick (Hãy nghe và tích)
Bài nghe:

Đáp án:
1. a |
2. a |
Audio script:
1. Can you see the number thirteen?
2. Can you see the number fifteen?
Dịch:
1. Bạn có thấy số 13 không?
2. Bạn có thấy số 15 không?
5 (trang 58 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Write and say (Hãy viết và nói)

Đáp án:
Eleven (số 11)
Thirteen (số 13)
Fourteen (số 14)
Fifteen (số 15)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 13: In the maths class hay khác:
Tiếng Anh lớp 2 Unit 13 Lesson 1 (trang 57)
Tiếng Anh lớp 2 Unit 13 Lesson 3 (trang 59)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Số đếm | Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ghi chú nhấn trọng âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | sixteen | /ˌsɪkˈstiːn/ | Nhấn trọng âm vào âm tiết 'teen' |
| 2 | 17 | seventeen | /ˌsev.ənˈtiːn/ | Nhấn trọng âm vào âm tiết 'teen' |
| 3 | 18 | eighteen | /ˌeɪˈtiːn/ | Chữ t không nhân đôi khi thêm -een |
| 4 | 19 | nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ | Giữ nguyên nine thêm đuôi -teen |
| 5 | 20 | twenty | /ˈtwen.ti/ | Nhấn trọng âm đầu tiên 'twen' |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Làm quen với các số đếm tiếp theo từ 16 đến 20 trong tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Thuộc lòng cách đọc và viết 5 số đếm: sixteen (16), seventeen (17), eighteen (18), nineteen (19), twenty (20).
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện bài chant số đếm từ 11 đến 20 với nhịp điệu sôi nổi và vui tươi.
- Kiến thức cốt lõi 4: Phân biệt rõ ràng trọng âm giữa đuôi '-teen' (nhấn đuôi) và đuôi '-ty' trong twenty (nhấn đầu).
- Kiến thức cốt lõi 5: Tập tô và viết các chữ số tiếng Anh nắn nót, đúng chính tả vào vở bài tập.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Làm quen với các số đếm tiếp theo từ 16 đến 20 trong tiếng Anh.
- Thuộc lòng cách đọc và viết 5 số đếm: sixteen (16), seventeen (17), eighteen (18), nineteen (19), twenty (20).
- Luyện bài chant số đếm từ 11 đến 20 với nhịp điệu sôi nổi và vui tươi.
- Phân biệt rõ ràng trọng âm giữa đuôi '-teen' (nhấn đuôi) và đuôi '-ty' trong twenty (nhấn đầu).
- Tập tô và viết các chữ số tiếng Anh nắn nót, đúng chính tả vào vở bài tập.