Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 7 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 7 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 7 · Lesson 3
Bài học Unit 7 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 7 Lesson 3 trang 33 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 7 Lesson 3.
6 (trang 33 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Audio script:
- Pass me the jam, please.
- Here you are.
- Pass me the juice, please.
- Here you are.
- Pass me the jelly, please.
- Here you are.
Dịch:
- Con đưa cho mẹ mứt nhé?
- Của mẹ đây ạ.
- Con đưa cho mẹ nước ép nhé?
- Của mẹ đây ạ.
- Con đưa cho mẹ thạch nhé?
- Của mẹ đây ạ.
7 (trang 33 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Hướng dẫn:
Sử dụng cấu trúc: Pass me the _____, please. - Here you are.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Đáp án:
a. Pass me the juice, please. – Here you are.
b. Pass me the jam, please. – Here you are.
c. Pass me the jelly, please. – Here you are.
Dịch:
a. Đưa cho tôi nước ép nhé? – Của bạn đây.
b. Đưa cho tôi mứt nhé? – Của bạn đây.
c. Đưa cho tôi thạch nhé? – Của bạn đây.
8 (trang 33 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)
Bài nghe:
Lời bài hát:
Jam juice, jelly.
Pass me the jam.
Pass me the juice.
Pass me the jelly.
Here you are.
Here you are.
Here you are.
Dịch:
Mứt, nước ép, thạch.
Đưa tôi mứt.
Đưa tôi nước ép.
Đưa tôi thạch.
Của bạn đây.
Của bạn đây.
Của bạn đây.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 7: In the kitchen hay khác:
Tiếng Anh lớp 2 Unit 7 Lesson 1 (trang 31)
Tiếng Anh lớp 2 Unit 7 Lesson 2 (trang 32)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm IPA | Dịch nghĩa | Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | I want some jam. | /aɪ wɒnt sʌm dʒæm/ | Mình muốn một ít mứt. | Nói về món ăn mình muốn thưởng thức |
| 2 | I want some jelly. | /aɪ wɒnt sʌm ˈdʒel.i/ | Mình muốn một chút thạch. | Bày tỏ nhu cầu ăn uống với cha mẹ |
| 3 | I want some juice. | /aɪ wɒnt sʌm dʒuːs/ | Mình muốn uống nước ép. | Yêu cầu đồ uống giải khát |
| 4 | Do you want some juice? | /duː juː wɒnt sʌm dʒuːs/ | Bạn có muốn uống nước ép không? | Mời bạn bè đồ ăn thức uống |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu bày tỏ mong muốn món ăn: 'I want some jam.' (Mình muốn một ít mứt).
- Kiến thức cốt lõi 2: Vận dụng từ 'some' khi nói về thức ăn, đồ uống không đếm được: 'some juice', 'some jelly'.
- Kiến thức cốt lõi 3: Biết cách mời bạn hoặc người thân dùng đồ ăn: 'Do you want some juice?' (Bạn có muốn uống nước ép không?).
- Kiến thức cốt lõi 4: Đáp lại lời mời nhã nhặn: 'Yes, please.' (Vâng, cho mình xin) hoặc 'No, thanks.' (Thôi, cảm ơn bạn).
- Kiến thức cốt lõi 5: Hình thành nét văn hóa ứng xử lịch sự, lễ phép trong ăn uống hằng ngày.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững mẫu câu bày tỏ mong muốn món ăn: 'I want some jam.' (Mình muốn một ít mứt).
- Vận dụng từ 'some' khi nói về thức ăn, đồ uống không đếm được: 'some juice', 'some jelly'.
- Biết cách mời bạn hoặc người thân dùng đồ ăn: 'Do you want some juice?' (Bạn có muốn uống nước ép không?).
- Đáp lại lời mời nhã nhặn: 'Yes, please.' (Vâng, cho mình xin) hoặc 'No, thanks.' (Thôi, cảm ơn bạn).
- Hình thành nét văn hóa ứng xử lịch sự, lễ phép trong ăn uống hằng ngày.