MasterSchool

Tiếng Anh lớp 2 · KNTT · Chương 11

Lý thuyết Tiếng Anh 2 Unit 11 · Lesson 3

Chương 11: In the playground · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 11 · Lesson 3

Bài học Unit 11 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 2 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) giúp học sinh làm quen với ngữ âm tự nhiên, nhận biết từ vựng qua hình ảnh trực quan, mẫu câu đàm thoại gần gũi và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin.

Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 3 trang 50 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 3.

6 (trang 50 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 2 Bài 38 - Unit 11 · Lesson 3 - Hình 1

Audio script: 

They’re driving cars.

Dịch:

Họ đang lái ô tô.


7 (trang 50 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Tiếng Anh 2 Bài 38 - Unit 11 · Lesson 3 - Hình 2

Hướng dẫn: 

Sử dụng cấu trúc: They’re ___________.

Đáp án:

a. They’re driving cars.

b. They’re sliding.

c. They’re riding bikes.

Dịch: 

a. Họ đang lái ô tô.

b. Họ đang trượt.

c. Họ đang lái xe đạp.


Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

8 (trang 50 sgk Tiếng Anh lớp 2 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)

Bài nghe:

Tiếng Anh 2 Bài 38 - Unit 11 · Lesson 3 - Hình 3 

Lời bài hát:

Riding bikes, riding bikes.

They’re riding bikes.

Driving cars, driving cars.

They’re driving cars.

Sliding, sliding, sliding.

They’re sliding.

In the playground.

Dịch: 

Lái xe đạp, lái xe đạp.

Họ đang lái xe đạp.

Lái ô tô, lái ô tô.

Họ đang lái ô tô.

Trượt, trượt, trượt.

Họ đang trượt.

Trong sân chơi.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the playground hay khác:

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 1 (trang 48)

  • Tiếng Anh lớp 2 Unit 11 Lesson 2 (trang 49)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng mẫu câu hỏi đáp ai đang làm gì (Unit 11 - Lesson 3)
STTMẫu câu tiếng AnhPhiên âm IPADịch nghĩaNgữ pháp áp dụng
1What's he doing?/wɒts hiː ˈduː.ɪŋ/Bạn nam ấy đang làm gì thế?Hỏi hành động của người nam
2He's riding a bike./hiːz ˈraɪ.dɪŋ ə baɪk/Bạn ấy đang đạp xe đạp.Trả lời thì hiện tại tiếp diễn với He's
3What's she doing?/wɒts ʃiː ˈduː.ɪŋ/Bạn nữ ấy đang làm gì thế?Hỏi hành động của người nữ
4She's sliding./ʃiːz ˈslaɪ.dɪŋ/Bạn ấy đang trượt cầu trượt.Trả lời thì hiện tại tiếp diễn với She's

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững mẫu câu hỏi bạn nam đang làm gì: 'What's he doing?' (Cậu ấy đang làm gì thế?).
  • Kiến thức cốt lõi 2: Biết cách trả lời hành động của bạn nam: 'He's riding a bike.' (Cậu ấy đang đạp xe đạp).
  • Kiến thức cốt lõi 3: Nắm vững mẫu câu hỏi bạn nữ đang làm gì: 'What's she doing?' (Bạn ấy đang làm gì thế?).
  • Kiến thức cốt lõi 4: Biết cách trả lời hành động của bạn nữ: 'She's sliding.' (Bạn ấy đang trượt cầu trượt).
  • Kiến thức cốt lõi 5: Thực hành hỏi đáp linh hoạt về các hoạt động đang diễn ra xung quanh lớp học và sân trường.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững mẫu câu hỏi bạn nam đang làm gì: 'What's he doing?' (Cậu ấy đang làm gì thế?).
  • Biết cách trả lời hành động của bạn nam: 'He's riding a bike.' (Cậu ấy đang đạp xe đạp).
  • Nắm vững mẫu câu hỏi bạn nữ đang làm gì: 'What's she doing?' (Bạn ấy đang làm gì thế?).
  • Biết cách trả lời hành động của bạn nữ: 'She's sliding.' (Bạn ấy đang trượt cầu trượt).
  • Thực hành hỏi đáp linh hoạt về các hoạt động đang diễn ra xung quanh lớp học và sân trường.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học