MasterSchool

Lịch sử lớp 12 · KNTT · Chương 2

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Chương 2: ASEAN: Những chặng đường lịch sử · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Lịch sử 12 Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Quá trình hình thành và mục đích thành lập tổ chức ASEAN

a) Quá trình hình thành tổ chức ASEAN

- ASEAN ra đời trong bối cảnh thế giới và khu vực Đông Nam Á có những chuyển biến quan trọng.

+ Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, xu hướng khu vực hoá trên thế giới bắt đầu xuất hiện và ngày càng trở nên phổ biến.

+ Ở Đông Nam Á, các nước có nhu cầu hợp tác với nhau để cùng phát triển kinh tế, xã hội, đồng thời tạo ra sức mạnh tập thể trong việc ứng phó với sự tranh giành ảnh hưởng giữa các nước lớn đối với khu vực trong bối cảnh Chiến tranh lạnh. Đầu những năm 60 của thế kỉ XX, một số tổ chức khu vực được thành lập, tuy nhiên, các tổ chức này chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, do những bất đồng trong quan hệ song phương giữa một số nước thành viên.

- Vào nửa sau những năm 60, các nước Đông Nam Á ngày càng nhận thức rõ về sự cần thiết của việc hợp tác khu vực, đồng thời quan hệ giữa các nước có những diễn biến thuận lợi cho việc thành lập một tổ chức khu vực.

- Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), Ngoại trưởng năm nước: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan đã thông qua Tuyên bố ASEAN (còn gọi là Tuyên bố Băng Cốc), chính thức thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (viết tắt theo tiếng Anh là ASEAN).

Ngoại trưởng của các nước In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan
Ngoại trưởng của các nước In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan

b) Mục đích thành lập ASEAN

- Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội, tạo điều kiện cho các nước thành viên phát triển và hội nhập với khu vực, thế giới;

- Phấn đấu để Đông Nam Á trở thành khu vực hoà bình, tự do, thịnh vượng và ASEAN trở thành tổ chức bao gồm tất cả các quốc gia Đông Nam Á.

II. Hành trình phát triển của ASEAN

a) Từ ASEAN 5 (1967) đến ASEAN 10 (1999)

- Để thực hiện mục tiêu mở rộng thành viên bao gồm tất cả các nước trong khu vực, ASEAN đã trải qua hành trình hơn 30 năm để đưa ASEAN 5 trở thành ASEAN 10.

+ Năm 1967, ASEAN 5 gồm: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Phi-líp-pin

+ Năm 1984, ASEAN 6: Bru-nây gia nhập

+ Năm 1995, ASEAN 7: Việt Nam gia nhập

+ Năm 1997, ASEAN 9: Lào và Mi-an-ma gia nhập

+ Năm 1999, ASEAN 10: Cam-pu-chia gia nhập

- Quá trình mở rộng ASEAN phù hợp với mong muốn, lợi ích của mỗi thành viên, đảm bảo hoà bình, ổn định của cả khu vực, đồng thời nâng cao vị thế của Hiệp hội trên trường quốc tế.

Lễ kết nạp Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN ngay 23-7-1997
Lễ kết nạp Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN ngay 23-7-1997

b) Các giai đoạn phát triển chính của ASEAN (từ năm 1967 đến nay)

- Giai đoạn 1967 – 1976:

+ Điểm nổi bật: Giai đoạn khởi đầu, xây dựng nền móng ban đầu, tạo tiền đề cho sự hợp tác ASEAN, tập trung vào hợp tác chính trị-an ninh “xây dựng lòng tin và học cách hoà giải”.

+ Các tuyên bố, hiệp định quan trọng:Tuyên bố về Khu vực Hoà bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN, 1971).

- Giai đoạn 1976 – 1999:

+ Điểm nổi bật: Giai đoạn xây dựng quan hệ chính trị ổn định, tạo điều kiện phát triển và hợp tác kinh tế giữa các thành viên; mở rộng ASEAN 5 thành ASEAN 10; từng bước nâng cao uy tín ASEAN trên trường quốc tế, bước đầu mở rộng quan hệ hợp tác, đối thoại với bên ngoài.

+ Các tuyên bố, hiệp định quan trọng:Tuyên bố về sự Hoà hợp ASEAN (Tuyên bố Ba-li I), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC, 1976),...

- Giai đoạn 1999 – 2015:

+ Điểm nổi bật: Giai đoạn hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác nội khối và ngoại khối về chính trị-an ninh, kinh tế-thương mại và các lĩnh vực khác; khẳng định uy tín, vai trò của ASEAN.

+ Các tuyên bố, hiệp định quan trọng:Hiệp định Khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thoả thuận về Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA, 1992), thành lập Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF, 1994), ra Tuyên bố Ba-li II (2003), công bố Hiến chương ASEAN (2007),...

- Giai đoạn 2015 - nay:

+ Điểm nổi bật: Thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột: chính trị-an ninh, kinh tế, văn hoá-xã hội; đẩy mạnh hợp tác bên trong ASEAN và bên ngoài ASEAN với các đối tác đối thoại, nâng cao uy tín, vai trò của ASEAN ở khu vực và trên thế giới.

+ Các tuyên bố, hiệp định quan trọng:Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015), thông qua Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 (2016), Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 (2020),…

Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng (Việt Nam) kí Tuyên bố Kuala Lumpur 2015
Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng (Việt Nam) kí Tuyên bố Kuala Lumpur 2015

III. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức lịch sử

Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, mốc thời gian và luận điểm cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:

Thời gian Sự kiện & Văn kiện tiêu biểu Ý nghĩa đối với quá trình phát triển
8-8-1967 Ký Tuyên bố Băng Cốc thành lập ASEAN (5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan). Khai sinh tổ chức hợp tác khu vực Đông Nam Á, đặt nền móng hòa bình và thịnh vượng.
1976 Ký Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Ba-li). Xác lập các nguyên tắc nền tảng quan hệ giữa các quốc gia thành viên ('Phương cách ASEAN').
1984 - 1999 Mở rộng thành viên: Bru-nây (1984), Việt Nam (1995), Lào và Mi-an-ma (1997), Cam-pu-chia (1999). Hiện thực hóa ý tưởng về một 'Đại gia đình ASEAN 10', đoàn kết toàn bộ 10 quốc gia Đông Nam Á.
2007 (Hiệu lực 2008) Thông qua Hiến chương ASEAN. Tạo khuôn khổ pháp lý và thể chế chặt chẽ, chính thức khẳng định tư cách pháp nhân của ASEAN.

IV. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Luận điểm 1: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.
  • Luận điểm 2: Mục tiêu: Đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá; thúc đẩy hoà bình và an ninh khu vực.
  • Luận điểm 3: Quá trình mở rộng thành viên (ASEAN 10): Bru-nây (1984), Việt Nam (1995), Lào và Mi-an-ma (1997), Cam-pu-chia (1999) - hoàn thiện ý tưởng xây dựng một mái nhà chung Đông Nam Á.
  • Luận điểm 4: Văn kiện nền tảng: Tuyên bố Băng Cốc (1967), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Ba-li 1976), Hiến chương ASEAN (2007 có hiệu lực từ 2008) đưa ASEAN thành tổ chức liên chính phủ có tư cách pháp nhân.
  • Luận điểm 5: Nguyên tắc cốt lõi: 'Phương cách ASEAN' (đồng thuận, không can thiệp vào công việc nội bộ, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.
  • Mục tiêu: Đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá; thúc đẩy hoà bình và an ninh khu vực.
  • Quá trình mở rộng thành viên (ASEAN 10): Bru-nây (1984), Việt Nam (1995), Lào và Mi-an-ma (1997), Cam-pu-chia (1999) - hoàn thiện ý tưởng xây dựng một mái nhà chung Đông Nam Á.
  • Văn kiện nền tảng: Tuyên bố Băng Cốc (1967), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Ba-li 1976), Hiến chương ASEAN (2007 có hiệu lực từ 2008) đưa ASEAN thành tổ chức liên chính phủ có tư cách pháp nhân.
  • Nguyên tắc cốt lõi: 'Phương cách ASEAN' (đồng thuận, không can thiệp vào công việc nội bộ, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trình bày bối cảnh lịch sử và mục đích thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?
Bối cảnh: Trong thập niên 1960, các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập cần có môi trường hòa bình, ổn định để tập trung tái thiết và phát triển kinh tế; đồng thời muốn hạn chế sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài vào khu vực; các tổ chức hợp tác khu vực trên thế giới (như EEC ở châu Âu) đã cổ vũ các nước liên kết lại. Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), đại diện 5 nước (In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan) đã ký Tuyên bố Băng Cốc thành lập ASEAN nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và duy trì hòa bình, an ninh khu vực.
Nêu quá trình mở rộng thành viên từ ASEAN 5 lên ASEAN 10 và ý nghĩa lịch sử của nó?
Quá trình kết nạp: Bru-nây (1984), Việt Nam (28-7-1995), Lào và Mi-an-ma (23-7-1997), và Cam-pu-chia (30-4-1999). Ý nghĩa lịch sử: Chấm dứt thời kỳ chia rẽ, đối đầu giữa các nhóm nước trong khu vực trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh; hiện thực hóa khát vọng về một Đông Nam Á thống nhất trong đa dạng, hòa bình, hữu nghị và hợp tác toàn diện; tăng cường đáng kể sức mạnh tập thể và vị thế độc lập tự chủ của cả khu vực Đông Nam Á trên trường quốc tế.
Hiệp ước Ba-li (1976) và Hiến chương ASEAN (2007) có vai trò như thế nào trong sự phát triển của tổ chức?
Hiệp ước Ba-li (1976) xác định các nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước thành viên: Tôn trọng chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ; Không can thiệp vào công việc nội bộ; Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình; Hợp tác hiệu quả. Đây là bước ngoặt chuyển ASEAN từ một tổ chức non trẻ sang giai đoạn hợp tác chính trị - an ninh thực chất. Hiến chương ASEAN (ký 2007, hiệu lực 2008) tạo dựng cơ sở pháp lý và khuôn khổ thể chế chặt chẽ, chính thức công nhận tư cách pháp nhân của ASEAN, biến ASEAN thành một thực thể khu vực gắn kết chặt chẽ.
'Phương cách ASEAN' (ASEAN Way) là gì và có ý nghĩa như thế nào trong giải quyết các vấn đề khu vực?
'Phương cách ASEAN' là bộ quy tắc và phương thức ứng xử đặc thù của tổ chức, dựa trên các trụ cột: Đồng thuận (Consensus), Tham vấn (Consultation), Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, và Tiến triển với tốc độ phù hợp với tất cả các thành viên mà không dùng biện pháp áp đặt, trừng phạt. Phương cách này giúp các quốc gia Đông Nam Á vốn có sự khác biệt sâu sắc về chế độ chính trị, tôn giáo, ngôn ngữ và trình độ phát triển có thể ngồi lại đối thoại, giữ gìn đoàn kết và bảo đảm không quốc gia nào bị gạt ra ngoài lề.

Đề luyện tập theo bài