MasterSchool

Địa lý lớp 11 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Địa lí 11 Bài 9: Liên minh Châu Âu một liên kết kinh tế khu vực lớn

Chương 3: Liên minh châu Âu (EU) · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Địa lí 11 Bài 9: Liên minh Châu Âu một liên kết kinh tế khu vực lớn theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, bản đồ và biểu đồ SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Quy mô

- Năm 1957, Cộng đồng kinh tế châu Âu được thành lập với 6 quốc gia thành viên.

- Năm 1967, tổ chức này hợp nhất với Cộng đồng Than và Thép châu Âu và Cộng đồng Nguyên tử châu Âu thành Cộng đồng châu Âu (tiền thân của EU).

- Ngày 1/11/1993, Hiệp ước Ma-xtrích có hiệu lực, là cột mốc đánh dấu sự thành lập chính thức của EU.

=> Nhìn chung, trải qua quá trình phát triển lâu dài, quy mô của EU ngày càng mở rộng cả về số thành viên, diện tích, số dân và GDP. Năm 2021, EU có 27 quốc gia thành viên, chiếm 17,8% GDP toàn thế giới.

Bản đồ các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) qua các giai đoạn mở rộng
Bản đồ các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) qua các giai đoạn mở rộng

II. Mục tiêu của EU

- Mục tiêu của EU khi thành lập được thể hiện qua Hiệp ước Ma-xtrích (1993): EU xây dựng và phát triển liên minh kinh tế và tiền tệ với một đơn vị tiền tệ chung; liên minh chính trị với chính sách đối ngoại, an ninh chung và hợp tác về tư pháp, nội vụ.

=> Với ba trụ cột về kinh tế, chính trị và tư pháp, Hiệp ước hướng đến xây dựng EU thành khu vực tự do và liên kết chặt chẽ.

Sơ đồ cơ cấu tổ chức và các cơ quan đầu não của Liên minh châu Âu (EU)
Sơ đồ cơ cấu tổ chức và các cơ quan đầu não của Liên minh châu Âu (EU)

- Để phù hợp với quá trình hợp tác, phát triển và mở rộng thành viên, EU đã điều chỉnh các mục tiêu của mình, thể hiện ở Hiệp ước Li-xbon (2009). Mục tiêu chung hiện nay của EU là xây dựng một khu vực dân chủ hơn, hiệu quả hơn và có khả năng giải quyết tốt hơn các vấn đề toàn cầu.

III. Thể chế hoạt động của EU

- Theo Hiệp ước Ma-xtrích, bốn cơ quan thể chế của EU là: Hội đồng châu Âu, Nghị viện châu Âu, Uỷ ban Liên minh châu Âu (nay là Uỷ ban châu Âu) và Hội đồng Bộ trưởng EU (nay là Hội đồng Liên minh châu Âu).

Bốn mặt tự do lưu thông trong thị trường chung châu Âu (hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền tệ)
Bốn mặt tự do lưu thông trong thị trường chung châu Âu (hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền tệ)

- Từ sau Hiệp ước Li-xbon, quyền lực của các cơ quan thể chế được tăng cường nhằm ra quyết định và điều hành hoạt động của EU:

+ Hội đồng châu Âu là cơ quan quyền lực cao nhất của EU, gồm 27 nguyên thủ các nước thành viên. Hội đồng thường họp 4 lần trong năm, giải quyết các vấn đề quan trọng nhất, như: quyết định đường lối chính trị của EU; trao đổi về thể chế, hiến pháp, chính sách kinh tế, tiền tệ; đặt ra đường lối an ninh và đối ngoại chung. Tuy nhiên, Hội đồng không phải là cơ quan thông qua các dự thảo luật của EU.

+ Nghị viện châu Âu là cơ quan làm luật của EU, đại diện cho công dân EU. Nhiệm vụ của Nghị viện là lập pháp, giám sát và tài chính.

+ Uỷ ban châu Âu là cơ quan điều hành, đại diện cho lợi ích chung của EU. Uỷ ban gồm Chủ tịch, Uỷ viên và các ban chức năng. Uỷ ban có nhiệm vụ đề xuất, giám sát thực hiện các dự luật và quản lí ngân sách, vừa hoà giải tranh chấp trong nội bộ vừa đại diện cho EU trong đối ngoại, đàm phán quốc tế.

+ Hội đồng Liên minh châu Âu là cơ quan làm luật của EU, đại diện cho các chính phủ và là nơi các bộ trưởng EU họp để thảo luận về các dự thảo luật. Hội đồng Liên minh có 250 tiểu ban và nhóm công tác phụ trách 10 lĩnh vực khác nhau: kinh tế, tài chính, an ninh....

- Trải qua quá trình liên kết, quyền lực của EU ngày càng được tăng cường.

+ Các nước thành viên có hiến pháp riêng nhưng phải phù hợp với hiến pháp của EU.

+ EU có thể giao dịch với tư cách là một quốc gia với các quốc gia khác.

=> Như vậy, thể chế của EU ngày càng hoàn thiện theo hướng gắn kết chặt chẽ hơn. Các mục tiêu toàn diện và thể chế minh bạch, dân chủ làm cho EU ngày càng đoàn kết, thịnh vượng và nâng cao vị thế trên thế giới.

IV. Quy mô nền kinh tế

- Năm 2021, GDP của EU chiếm 17,8% GDP toàn cầu và lớn thứ ba trên thế giới (sau Hoa Kỳ và Trung Quốc). GDP/người đạt mức cao (38 234 USD), gấp 3.1 lần mức trung bình toàn thế giới.

- Ba nền kinh tế lớn nhất EU là Cộng hòa Liên bang Đức, Pháp, I-ta-li-a cũng là những cường quốc kinh tế trên thế giới và thuộc nhóm các quốc gia có nền kinh tế phát triển nhất thế giới (G7).

V. Một số lĩnh vực dịch vụ

- Thương mại:

+ EU là một trung tâm thương mại lớn trên thế giới. EU hội nhập sâu rộng vào thị trường toàn cầu và trở thành đối tác thương mại hàng đầu của 80 quốc gia.

+ Các hoạt động thương mại của EU tác động đến thị trường toàn cầu là xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, mua sắm công và quyền sở hữu trí tuệ.

+ Năm 2021, trị giá xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của EU cao nhất thế giới, chiếm 31,0% trị giá toàn cầu.

- Đầu tư nước ngoài:

+ EU có giá trị đầu tư ra nước ngoài cao thứ hai trên thế giới (sau Hoa Kỳ, năm 2021).

+ Đầu tư của EU tập trung nhiều vào các lĩnh vực dịch vụ, khai thác dầu khí và chế tạo, do đó ảnh hưởng lớn đến việc hiện đại hoá, chuyển đổi năng lượng và chuỗi giá trị toàn cầu.

+ Nguồn vốn Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) của EU cao nhất thế giới (19,0 tỉ USD, năm 2021), hỗ trợ phát triển bền vững ở các khu vực nghèo hơn trên thế giới.

+ EU góp phần cải thiện môi trường đầu tư ở các nước theo hướng bình đẳng, minh bạch và thuận lợi hơn.

- Tài chính ngân hàng:

+ Hoạt động tài chính của EU tác động đến các quy định, sự minh bạch, dịch vụ và công nghệ tài chính của thế giới.

+ Sức mạnh tài chính của EU thể hiện ở các lĩnh vực: ngân hàng, bảo hiểm và thị trường vốn.

+ Các thành phố Phrăng-phuốc (Cộng hòa Liên bang Đức), Pa-ri (Pháp), Am-xtéc-đam (Hà Lan) là những trung tâm tài chính lớn của EU và thế giới.

VI. Một số lĩnh vực sản xuất

- Một số ngành sản xuất của EU có vị trí cao trên thế giới và dẫn đầu xu hướng hiện đại hoá là: chế tạo máy, hoá chất, hàng không - vũ trụ, sản xuất hàng tiêu dùng....

- Một số sản phẩm công nghiệp của EU chiếm thị phần xuất khẩu lớn trên thế giới năm 2021 là: dược phẩm (62,9%), máy bay (69,3%), ô tô (49,7%), máy công cụ (55,1%),...

VII. Thiết lập một EU tự do, an ninh và công lí

♦ Tự do:

- Bốn quyền tự do của EU là: tự do di chuyển, tự do lưu thông dịch vụ, tự do lưu thông hàng hóa và tự do lưu thông tiền vốn. Công dân EU có quyền tự do sinh sống. làm việc và được đảm bảo an toàn ở bất kì đầu trong EU.

- Trên cơ sở bốn quyền tự do, EU xây dựng thị trường chung.

+ Vận hành theo nguyên tắc hợp tác chặt chẽ, cạnh tranh bình đẳng và thủ tục minh bạch, hợp lí.

+ Thúc đẩy chuyên môn hoá, tạo việc làm, giảm bớt rào cản thương mại và cải thiện kinh doanh.

Biểu đồ so sánh vị thế kinh tế của EU với Hoa Kỳ, Trung Quốc và các nền kinh tế lớn
Biểu đồ so sánh vị thế kinh tế của EU với Hoa Kỳ, Trung Quốc và các nền kinh tế lớn

♦ An ninh:

- EU có chính sách quốc phòng và an ninh chung nhằm bảo vệ hoà bình, an ninh và ổn định trong khu vực.

- Các hoạt động hợp tác về an ninh chung phòng chống tội phạm, khủng bố, nhập cư bất hợp pháp và dịch bệnh được tăng cường.

♦ Công lí: EU thiết lập các thủ tục chung giúp thực thi công lí nhanh chóng, bình đẳng và đảm bảo rằng các phán quyết ở quốc gia này có thể áp dụng được ở quốc gia khác.

VIII. Hình thành một liên minh kinh tế và tiền tệ với đồng tiền chung Ơ-rô

- Liên minh kinh tế và tiền tệ:

+ Đây là mức độ cao nhất trong hợp tác khu vực.

+ Các quốc gia thành viên liên minh thống nhất thực hiện một chính sách kinh tế chung, một hệ thống tiền tệ chung và chính sách tiền tệ chung. Do đó thương mại của EU được tăng cường, lao động và hàng hóa di chuyển dễ dàng hơn, giá cả minh bạch và cạnh tranh công bằng hơn.

- Đồng Ơ-rô:

+ Trên thế giới, đồng tiền chung có thể bảo vệ nền kinh tế và hệ thống tài chính của EU khỏi những khủng hoảng, giảm sự phụ thuộc vào các loại tiền tệ khác và thuận tiện cho sản xuất, kinh doanh. Trong khu vực, đồng Ơ-rô thúc đẩy đầu tư xuyên biên giới, ổn định tài chính và giúp các quốc gia hỗ trợ lẫn nhau.

+ Tuy nhiên, đồng tiền chung vẫn tiềm ẩn những rủi ro gây khó khăn cho nền kinh tế một số nước.

IX. Hợp tác chuyển đổi kĩ thuật số và phát triển bền vững

- Chuyển đổi kĩ thuật số:

+ EU cùng hợp tác để tiếp cận và điều tiết thị trường toàn cầu, thiết lập tiêu chuẩn công nghệ và truy cập, kiểm soát dữ liệu.

+ Những lĩnh vực hợp tác công nghệ của EU là trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, thiết bị di động và công nghệ lượng tử.

- Phát triển bền vững:

+ Các nước EU thống nhất thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế xanh.

+ Các hoạt động tập trung vào: xây dựng nền kinh tế tăng trưởng cân bằng, hướng tới tiến bộ xã hội, bảo vệ môi trường. khai thác hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy tiến bộ khoa học - công nghệ.

- Hiện nay, EU đang phải đối mặt với sự cạnh tranh của các trung tâm kinh tế khác, sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các thành viên,... Tuy nhiên, sức mạnh tổng hợp của các quốc gia và chiến lược phát triển bền vững đã định hình vị thế đặc biệt của EU trong nền kinh tế thế giới.

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 10: Thực hành viết báo cáo về sự phát triển công nghiệp của Cộng hoà liên bang Đức Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 11: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Đông Nam Á Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 12: Kinh tế khu vực Đông Nam Á Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 10: Thực hành viết báo cáo về sự phát triển công nghiệp của Cộng hoà liên bang Đức

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 11: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Đông Nam Á

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 12: Kinh tế khu vực Đông Nam Á

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á

Giải sgk Địa Lí 11 Kết nối tri thức Giải Chuyên đề học tập Địa Lí 11 Kết nối tri thức Giải SBT Địa Lí 11 Kết nối tri thức

Các sản phẩm khác của Vietjack:

Combo 3 khóa học Toán - Văn - Anh lớp 1-12 chỉ với 250k Phòng luyện 1000 đề VIP ĐGNL các trường ĐHQGHN, Tp.HCM, Bách Khoa, tốt nghiệp THPT chỉ với 399k Mã giảm giá 20% sản phẩm sách VietJack trên Shopee mall

TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 11

Hỗ trợ zalo: VietJack Official

Công cụ giáo viên (2048.VN)

Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free

Soạn văn 11 (hay nhất) Soạn văn 11 (ngắn nhất) Giải sgk Toán 11 Giải Tiếng Anh 11 Global Success Giải sgk Vật Lí 11 Giải sgk Hóa học 11 Giải sgk Sinh học 11 Giải sgk Lịch Sử 11 Giải sgk Địa Lí 11 Giải sgk Giáo dục KTPL 11 Giải sgk Tin học 11 Giải sgk Công nghệ 11 Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 Giải sgk Âm nhạc 11

X. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức địa lí

Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, phân loại và kiến thức cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:

Nội dung thị trường chungBiểu hiện và quy định cụ thểÝ nghĩa kinh tế - xã hội
Tự do lưu thông hàng hóaBãi bỏ hàng rào thuế quan và định ngạch xuất nhập khẩu nội khối.Hàng hóa lưu thông tự do như trong một quốc gia, giảm giá thành.
Tự do lưu thông dịch vụTự do cung cấp dịch vụ giao thông vận tải, tài chính, bưu chính viễn thông.Tối ưu hóa nguồn lực dịch vụ, mở rộng cơ hội kinh doanh xuyên biên giới.
Tự do lưu thông con ngườiCông dân các nước EU tự do cư trú, học tập, làm việc theo Hiệp ước Schengen.Hình thành thị trường lao động thống nhất, bình đẳng quyền lợi.
Tự do lưu thông tiền vốnDỡ bỏ mọi hạn chế đối với các giao dịch vốn, đầu tư trực tiếp và gián tiếp.Tận dụng hiệu quả nguồn vốn dư thừa, kích thích đầu tư nội khối.
Đồng tiền chung EuroĐược đưa vào lưu hành chính thức từ năm 2002 tại khu vực Eurozone.Loại bỏ rủi ro tỉ giá hối đoái, biến Euro thành đồng tiền dự trữ toàn cầu.

XI. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Luận điểm 1: Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức liên kết khu vực thành công và toàn diện nhất thế giới, phát triển từ Cộng đồng Than Thép châu Âu (1951) đến Liên minh ngày nay với 27 quốc gia thành viên.
  • Luận điểm 2: EU thiết lập một thị trường chung thống nhất dựa trên 4 mặt tự do lưu thông cơ bản: tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, con người và tiền vốn.
  • Luận điểm 3: Đồng tiền chung châu Âu (Euro) ra đời và lưu hành chính thức đã thúc đẩy thương mại nội khối, loại bỏ rủi ro tỉ giá và khẳng định vị thế tài chính quốc tế của EU.
  • Luận điểm 4: EU là một trong ba trung tâm kinh tế, thương mại và tài chính lớn nhất hành tinh cùng với Hoa Kỳ và Trung Quốc; đi đầu thế giới về phát triển công nghệ cao và kinh tế xanh.
  • Luận điểm 5: EU duy trì quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng với Việt Nam, đặc biệt thông qua Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) thúc đẩy xuất nhập khẩu mạnh mẽ.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức liên kết khu vực thành công và toàn diện nhất thế giới, phát triển từ Cộng đồng Than Thép châu Âu (1951) đến Liên minh ngày nay với 27 quốc gia thành viên.
  • EU thiết lập một thị trường chung thống nhất dựa trên 4 mặt tự do lưu thông cơ bản: tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, con người và tiền vốn.
  • Đồng tiền chung châu Âu (Euro) ra đời và lưu hành chính thức đã thúc đẩy thương mại nội khối, loại bỏ rủi ro tỉ giá và khẳng định vị thế tài chính quốc tế của EU.
  • EU là một trong ba trung tâm kinh tế, thương mại và tài chính lớn nhất hành tinh cùng với Hoa Kỳ và Trung Quốc; đi đầu thế giới về phát triển công nghệ cao và kinh tế xanh.
  • EU duy trì quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng với Việt Nam, đặc biệt thông qua Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) thúc đẩy xuất nhập khẩu mạnh mẽ.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Quá trình hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu (EU) đã trải qua những cột mốc lịch sử quan trọng nào?
Các mốc lịch sử cốt lõi: (1) 1951: Thành lập Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC) gồm 6 nước; (2) 1957: Ký Hiệp ước Rô-ma thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) và Cộng đồng Năng lượng nguyên tử (Euratom); (3) 1967: Hợp nhất thành Cộng đồng châu Âu (EC); (4) 1993: Hiệp ước Ma-xtrích có hiệu lực, chính thức đổi tên thành Liên minh châu Âu (EU); (5) 2002: Đưa đồng Euro vào lưu hành chính thức; hiện nay EU gồm 27 quốc gia thành viên.
Bốn mặt tự do lưu thông trong thị trường chung EU mang lại những lợi thế cạnh tranh gì cho khối?
Bốn mặt tự do (hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền vốn) giúp EU: (1) Xóa bỏ chi phí giao dịch và thủ tục hải quan rườm rà, tạo sân chơi kinh doanh bình đẳng cho hơn 450 triệu dân; (2) Tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực: lao động di chuyển đến nơi có thu nhập cao, vốn đầu tư chảy vào nơi có hiệu quả kinh tế lớn nhất; (3) Nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của các doanh nghiệp châu Âu trước Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Đồng tiền chung Euro ra đời mang lại những lợi ích kinh tế to lớn nào cho khu vực Eurozone?
Lợi ích của đồng Euro: (1) Triệt tiêu hoàn toàn rủi ro và chi phí chuyển đổi tỉ giá hối đoái giữa các nước thành viên khi thanh toán thương mại và du lịch; (2) Minh bạch hóa giá cả hàng hóa, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh; (3) Tạo ra một đồng tiền thanh toán quốc tế và dự trữ ngoại hối hùng mạnh, nâng cao vị thế địa chính trị và tài chính của EU trên trường quốc tế.
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) mở ra những cơ hội xuất khẩu đột phá nào cho kinh tế Việt Nam?
EVFTA là một FTA thế hệ mới toàn diện: EU cam kết xóa bỏ thuế quan đối với 99% dòng thuế nhập khẩu từ Việt Nam. Đây là cơ hội vàng để các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như dệt may, da giày, thủy sản (tôm, cá tra), gạo, cà phê, hạt điều và thiết bị điện tử mở rộng thị phần tại một trong những thị trường có sức mua lớn nhất thế giới, đồng thời tiếp nhận nguồn vốn FDI chất lượng cao từ châu Âu.

Đề luyện tập theo bài