MasterSchool

Địa lý lớp 11 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Địa lí 11 Bài 28: Thực hành viết báo cáo về sự thay đổi của kinh tế vùng duyên hải Trung Quốc

Chương 9: Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Địa lí 11 Bài 28: Thực hành viết báo cáo về sự thay đổi của kinh tế vùng duyên hải Trung Quốc theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, bản đồ và biểu đồ SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Nguồn tư liệu

- Thông tin trên internet có nội dung liên quan đến kinh tế vùng duyên hải Trung Quốc.

- Sách, báo, tạp chí,... có nội dung liên quan.

II. Gợi ý cấu trúc báo cáo

Bản đồ vị trí và các khu kinh tế mở, đặc khu kinh tế (Thâm Quyến, Chu Hải...) vùng duyên hải Trung Quốc
Bản đồ vị trí và các khu kinh tế mở, đặc khu kinh tế (Thâm Quyến, Chu Hải...) vùng duyên hải Trung Quốc

III. Thông tin tham khảo

Biểu đồ đóng góp của vùng duyên hải vào GDP, kim ngạch xuất khẩu và thu hút vốn FDI của toàn Trung Quốc
Biểu đồ đóng góp của vùng duyên hải vào GDP, kim ngạch xuất khẩu và thu hút vốn FDI của toàn Trung Quốc

- Vùng duyên hải Trung Quốc bao gồm các tỉnh, thành phố giáp biển ở phía đông Trung Quốc là Liêu Ninh, Thiên Tân, Hà Bắc, Sơn Đông, Giang Tô, Thượng Hải, Chiết Giang, Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam. Đây là khu vực kinh tế phát triển, chiếm khoảng 55% GDP của Trung Quốc (năm 2021).

- Sự phát triển kinh tế của vùng duyên hải đóng góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng của nền kinh tế Trung Quốc, đồng thời là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế của vùng nội địa và miền Tây Trung Quốc.

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 27: Kinh tế Trung Quốc Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 29: Thực hành tìm hiểu về kinh tế của Ô-xtrây-li-a Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 30: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Cộng hòa Nam Phi Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 31: Kinh tế Cộng hòa Nam Phi

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 27: Kinh tế Trung Quốc

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 29: Thực hành tìm hiểu về kinh tế của Ô-xtrây-li-a

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 30: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Cộng hòa Nam Phi

Lý thuyết Địa Lí 11 Bài 31: Kinh tế Cộng hòa Nam Phi

Giải sgk Địa Lí 11 Kết nối tri thức Giải Chuyên đề học tập Địa Lí 11 Kết nối tri thức Giải SBT Địa Lí 11 Kết nối tri thức

Các sản phẩm khác của Vietjack:

Combo 3 khóa học Toán - Văn - Anh lớp 1-12 chỉ với 250k Phòng luyện 1000 đề VIP ĐGNL các trường ĐHQGHN, Tp.HCM, Bách Khoa, tốt nghiệp THPT chỉ với 399k Mã giảm giá 20% sản phẩm sách VietJack trên Shopee mall

TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 11

Hỗ trợ zalo: VietJack Official

Công cụ giáo viên (2048.VN)

Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free

Soạn văn 11 (hay nhất) Soạn văn 11 (ngắn nhất) Giải sgk Toán 11 Giải Tiếng Anh 11 Global Success Giải sgk Vật Lí 11 Giải sgk Hóa học 11 Giải sgk Sinh học 11 Giải sgk Lịch Sử 11 Giải sgk Địa Lí 11 Giải sgk Giáo dục KTPL 11 Giải sgk Tin học 11 Giải sgk Công nghệ 11 Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 Giải sgk Âm nhạc 11

IV. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức địa lí

Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, phân loại và kiến thức cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:

Chỉ số vùng duyên hải Trung QuốcQuy mô và tỉ trọng đóng góp cả nướcCác trung tâm / Đặc khu kinh tế tiêu biểu
Đóng góp vào GDPChiếm trên 50% tổng GDP toàn quốc dù diện tích đất đai chiếm tỉ lệ nhỏ.Các vùng kinh tế trọng điểm: Vịnh Bột Hải, châu thổ Trường Giang, châu thổ Châu Giang.
Kim ngạch xuất nhập khẩuChiếm hơn 70% tổng kim ngạch thương mại quốc tế của Trung Quốc.Các cảng biển lớn nhất thế giới: Cảng Thượng Hải, Ninh Ba - Chu Sơn, Thâm Quyến.
Thu hút vốn FDIThu hút trên 60% tổng nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của toàn quốc.Các đặc khu kinh tế đầu tiên: Thâm Quyến, Chu Hải, Sạn Đầu, Hạ Môn và đảo Hải Nam.
Trình độ đô thị hóaMạng lưới đại đô thị hiện đại, mật độ dân số và thu nhập bình quân cao nhất nước.Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thâm Quyến, Thiên Tân.
Vai trò lan tỏaĐầu tàu lôi kéo sự phát triển của các vùng nội địa miền Trung và miền Tây.Chuyển giao công nghệ, dịch chuyển các ngành công nghiệp thâm dụng lao động vào nội địa.

V. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Luận điểm 1: Vùng duyên hải Trung Quốc (gồm các tỉnh, thành phố giáp biển phía đông) là vùng kinh tế phát triển năng động, hiện đại và thịnh vượng bậc nhất của quốc gia này.
  • Luận điểm 2: Vùng duyên hải là nơi đầu tiên thực hiện chính sách mở cửa, thành lập các đặc khu kinh tế nổi tiếng như Thâm Quyến, Chu Hải, Sạn Đầu, Hạ Môn và mở cửa 14 thành phố cảng biển.
  • Luận điểm 3: Đóng góp trên 50% tổng sản phẩm quốc nội (GDP), chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và thu hút phần lớn nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của toàn Trung Quốc.
  • Luận điểm 4: Tập trung các trung tâm công nghiệp công nghệ cao, các cụm cảng biển bận rộn nhất hành tinh (cảng Thượng Hải, Ninh Ba - Chu Sơn, Thâm Quyến, Quảng Châu).
  • Luận điểm 5: Vùng duyên hải đóng vai trò 'đầu tàu' kéo theo sự chuyển dịch kinh tế của các vùng nội địa miền Trung và miền Tây Trung Quốc thông qua các hành lang kinh tế dọc sông Trường Giang.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Vùng duyên hải Trung Quốc (gồm các tỉnh, thành phố giáp biển phía đông) là vùng kinh tế phát triển năng động, hiện đại và thịnh vượng bậc nhất của quốc gia này.
  • Vùng duyên hải là nơi đầu tiên thực hiện chính sách mở cửa, thành lập các đặc khu kinh tế nổi tiếng như Thâm Quyến, Chu Hải, Sạn Đầu, Hạ Môn và mở cửa 14 thành phố cảng biển.
  • Đóng góp trên 50% tổng sản phẩm quốc nội (GDP), chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và thu hút phần lớn nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của toàn Trung Quốc.
  • Tập trung các trung tâm công nghiệp công nghệ cao, các cụm cảng biển bận rộn nhất hành tinh (cảng Thượng Hải, Ninh Ba - Chu Sơn, Thâm Quyến, Quảng Châu).
  • Vùng duyên hải đóng vai trò 'đầu tàu' kéo theo sự chuyển dịch kinh tế của các vùng nội địa miền Trung và miền Tây Trung Quốc thông qua các hành lang kinh tế dọc sông Trường Giang.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Vùng duyên hải Trung Quốc bao gồm những khu vực nào và có vai trò kinh tế chiến lược ra sao?
Vùng duyên hải gồm các tỉnh, thành phố giáp biển phía đông (trải dài từ Liêu Ninh, Sơn Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến đến Quảng Đông, Hải Nam). Vai trò chiến lược: (1) Là cửa ngõ mở ra biển lớn của cả nước; (2) Đóng góp trên 50% GDP toàn quốc và hơn 70% kim ngạch xuất nhập khẩu; (3) Là trung tâm thu hút vốn đầu tư nước ngoài FDI, công nghệ nguồn và đổi mới sáng tạo; (4) Là đầu tàu kinh tế dẫn dắt sự chuyển dịch cơ cấu của toàn bộ quốc gia.
Mô hình 'Đặc khu kinh tế' (SEZ) của Trung Quốc đã hoạt động như thế nào và bài học từ Thâm Quyến?
Các đặc khu kinh tế (Thâm Quyến, Chu Hải, Sạn Đầu, Hạ Môn) được áp dụng cơ chế chính sách kinh tế đặc thù, ưu đãi tối đa về thuế, đất đai và thủ tục hành chính nhằm thu hút vốn đầu tư và công nghệ tiên tiến từ nước ngoài. Điển hình là Thâm Quyến: từ một làng chài nghèo năm 1980 đã biến đổi kỳ diệu thành 'Thung lũng Silicon của châu Á', trung tâm công nghệ cao, tài chính với GDP bình quân đầu người hàng đầu Trung Quốc.
Hệ thống cảng biển nước sâu vùng duyên hải đóng góp như thế nào vào chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu?
Trung Quốc sở hữu 7 trong số 10 cảng biển bận rộn nhất hành tinh nằm ở vùng duyên hải (như cảng Thượng Hải - cảng container số 1 thế giới, cảng Ninh Ba - Chu Sơn, cảng Thâm Quyến, Quảng Châu, Thanh Đảo). Hệ thống siêu cảng này vận hành tự động hóa bằng AI, kết nối trực tiếp với mạng lưới tàu hỏa liên vận và cao tốc, bảo đảm luân chuyển trơn tru hàng triệu container hàng hóa mỗi năm đi khắp các châu lục.
Vùng duyên hải thực hiện vai trò lan tỏa và thúc đẩy các vùng nội địa miền Trung và miền Tây phát triển bằng cách nào?
Lan tỏa qua các cơ chế: (1) Dịch chuyển các ngành công nghiệp thâm dụng lao động và nguyên liệu thô vào các tỉnh nội địa theo hành lang sông Trường Giang; (2) Đầu tư vốn và chuyển giao công nghệ kỹ thuật cho các địa phương phía tây; (3) Kết nối hạ tầng giao thông đường sắt cao tốc xuyên quốc gia; (4) Hỗ trợ tiêu thụ nông sản và đào tạo nguồn nhân lực cho miền Trung và miền Tây.