Hóa học lớp 10 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Hóa học 10 Bài 23: Ôn tập chương 7
Tóm tắt lý thuyết Hóa học 10 Bài 23: Ôn tập chương 7 theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, phương trình phản ứng hóa học KaTeX chuẩn, bảng biểu trực quan và câu hỏi củng cố có lời giải chi tiết.
I. Nguyên tử halogen
- Các nguyên tử halogen có 7 electron ở lớp ngoài cùng, dễ nhận thêm 1 electron để đạt được cấu hình electron bền vững của khí hiếm gần nhất:
ns2np5 + 1e → ns2np6
- Số oxi hóa đặc trưng của các halogen trong hợp chất là -1.
- Khi liên kết với các nguyên tố có độ âm điện lớn, các halogen có thể có số oxi hóa dương: +1; +3; +5; +7 (trừ fluorine có độ âm điện lớn nhất nên fluorine luôn có số oxi hóa bằng -1 trong mọi hợp chất).
II. Đơn chất halogen
- Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi tăng từ F2 đến I2 do:
+ Tương tác van der Waals giữa các phân tử tăng.
+ Khối lượng phân tử tăng.
- Halogen là các phi kim điển hình, có tính oxi hóa mạnh, tính oxi hóa giảm dần từ fluorine đến iodine.
- Các phản ứng hóa học điều chế chlorine:
+ Cho quặng pyrolusite (MnO2) tác dụng với hydrochloric đặc:
MnO2 + 4HCl đặc MnCl2 + Cl2 + 2H2O
+ Có thể thay MnO2 bằng KMnO4 rắn để điều chế khí Cl2:
2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O
- Trong công nghiệp, chlorine được sản xuất ở nhiệt độ thường bằng cách điện phân dung dịch muối ăn bão hòa, có màng ngăn giữa các điện cực:
2NaCl + 2H2O 2NaOH + H2 + Cl2
III. Hydrogen halide
- Phân tử hydrogen halide (HX) gồm một liên kết cộng hóa trị. Các phân tử HX là phân tử phân cực.
Hoặc H – X
- Một số đặc điểm của hydrogen halide được thể hiện trong bảng sau:
- Ở điều kiện thường, hydrogen halide tồn tại ở thể khí, tan tốt trong nước, tạo thành dung dịch hydrohalic acid tương ứng.
IV. Muối halide
- Hầu hết các muối halide đều dễ tan trong nước, trừ một số muối không tan, ví dụ như silver chloride, silver bromide, silver iodide và một số muối ít tan như lead chloride, lead bromide.
- Phân biệt các ion F-; Cl-; Br-; I- trong dung dịch: dùng dung dịch silver nitrate
+ Khi ion là F- thì không thấy sự biến đổi, do không có phản ứng hóa học xảy ra.
+ Khi ion là Cl- thì xuất hiện kết tủa trắng silver chloride (AgCl).
+ Khi ion là Br- thì xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt silver bromide (AgBr).
+ Khi ion là I- thì xuất hiện kết tủa màu vàng silver iodide (AgI).
- Phương trình hóa học minh họa:
NaCl + AgNO3 NaNO3 + AgCl ↓
NaBr + AgNO3 NaNO3 + AgBr ↓
NaI + AgNO3 NaNO3 + AgI ↓
- Tính khử của các ion halide tăng dần theo thứ tự: Cl- < Br- < I-
- Ví dụ:
+ Sodium bromide khử được sulfuric acid đặc thành sulfur đioxide:
2NaBr + 3H2SO4 → 2NaHSO4 + Br2 + SO2 + 2H2O
+ Sodium iodide có thể khử được sulfuric acid đặc thành hydrogen sulfide:
8NaI + 9H2SO4 → 8NaHSO4 + 4I2 + H2S + 4H2O
+ Trong điều kiện như trên NaCl, chỉ xảy ra phản ứng trao đổi tạo thành hydrogen chloride.
V. Bảng đối chiếu toàn diện tính chất biến đổi của nhóm Halogen (VIIA)
Bảng tổng kết quy luật biến thiên tính chất vật lý và hóa học của các nguyên tố nhóm Halogen từ Fluorine đến Iodine:
| Đại lượng / Tính chất | Fluorine () | Chlorine () | Bromine () | Iodine () |
|---|---|---|---|---|
| Trạng thái & màu sắc () | Khí, màu lục nhạt | Khí, vàng lục, mùi hắc | Lỏng, nâu đỏ, dễ bay hơi | Rắn, tím đen, thăng hoa |
| Bán kính nguyên tử (pm) | (Tăng dần) | |||
| Độ âm điện | (Lớn nhất) | (Giảm dần) | ||
| Tính oxi hóa đơn chất | (Giảm dần) | |||
| Tính acid của dung dịch | (Tăng dần) | |||
| Tính khử của ion halide | (Tăng dần) | |||
| Hiện tượng với dung dịch | Không kết tủa ( tan) | Kết tủa trắng | Kết tủa vàng nhạt | Kết tủa vàng đậm |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Sơ đồ tư duy toàn diện chương 7: Vị trí, cấu hình electron, tính chất vật lý biến đổi có quy luật của đơn chất halogen, hydrogen halide và muối halide.
- Quy luật biến thiên tính oxi hóa của đơn chất: . Quy luật biến thiên tính khử của ion halide: . Quy luật biến thiên tính acid của hydrohalic acid: .
- Phương trình hóa học và ứng dụng công nghiệp quan trọng: Điện phân dung dịch có màng ngăn sản xuất ; sản xuất nước Javel, clorua vôi dùng tẩy trắng, sát trùng; ứng dụng của muối iot () phòng bệnh bướu cổ.
- Hệ thống phương pháp giải các dạng bài tập định lượng: Bài toán kim loại tác dụng halogen, bài toán muối halide tác dụng , bài toán clo hóa và phản ứng oxi hóa - khử của .