MasterSchool

Địa lý lớp 10 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết Địa lí 10 Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa

Chương 5: Thủy quyển · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Địa lí 10 Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, bản đồ và sơ đồ SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.

Lớp

I. Khái niệm thuỷ quyển

- Khái niệm: Là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất, phân bố trong các đại dương, trên lục địa, trong các lớp đất đá, trong khí quyển và cả trong cơ thể sinh vật.

- Vai trò

+ Mỗi bộ phận của thuỷ quyển đều có vai trò quan trọng.

+ Nước trong đại dương và nước băng tuyết giữ ổn định nhiệt độ của bề mặt Trái Đất.

+ Lượng nước ngọt trong khí quyển và trên lục địa giúp duy trì sự sống trên đất liền.

II. Nước trên lục địa

a) Các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ nước sông

* Khái niệm

- Sông là dòng chảy thường xuyên, tương đối lớn trên bề mặt lục địa và đảo, được các nguồn nước mưa, nước ngầm, nước băng tuyết tan nuôi dưỡng.

- Chế độ nước là sự thay đổi của lưu lượng nước sông có tính chu kì trong năm, chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi các đặc điểm địa lí tự nhiên (nguồn cung cấp và bề mặt lưu vực).

* Ảnh hưởng của nguồn cấp nước

- Nước ngầm là nguồn cấp ít biến động, có vai trò điều tiết nước trong năm.

- Nước trên mặt là nguồn cấp có biến động rõ rệt theo mùa. Chế độ nước sông phụ thuộc chủ yếu vào chế độ mưa hay băng tuyết tan.

- Tuỳ thuộc vào số lượng nguồn cấp mà chế độ nước sông là phức tạp hay đơn giản.

* Ảnh hưởng của đặc điểm bề mặt lưu vực

- Địa hình: Độ dốc địa hình làm tăng cường độ tập trung lũ. Ở sườn đón gió, sông thường có lượng nước cấp trên mặt dồi dào hơn so với ở sườn khuất gió.

- Hồ đầm và thực vật có tác dụng điều tiết dòng chảy. Chúng giữ lại trên lưu vực một phần nước mưa hay nước băng tuyết tan, làm giảm lũ.

- Sự phân bố và số lượng phụ lưu, chi lưu

+ Nếu các phụ lưu tập trung trên một đoạn sông ngắn, dễ xảy ra tình trạng lũ chồng lũ.

+ Nếu các phụ lưu phân bố đều theo chiều dài dòng chính, mỗi đợt lũ có thể kéo dài hơn nhưng là không quá cao.

+ Sông có nhiều chi lưu, nước lũ thoát nhanh, chế độ nước sông sẽ bớt phức tạp.

b) Hồ

* Khái niệm: Là những vùng trũng chứa nước trên bề mặt Trái Đất, không thông với biển.

* Phân loại

- Hồ núi lửa: Có nguồn gốc từ hoạt động của núi lửa. Các hồ núi lửa thường hình thành ở miệng núi lửa và khá sâu.

- Hồ kiến tạo: Hình thành tại các nơi lún sụt, nứt vỡ trên mặt đất do các mảng kiến tạo di chuyển, như hồ Bai-can (Liên bang Nga). Các hồ này thường dài và sâu.

- Hồ móng ngựa: Hình thành tại các khúc uốn sông bị tách ra khỏi dòng chính, sau khi chuyển dòng. Hồ dạng này thường nông, có dạng cong, như Hồ Tây (Hà Nội).

- Hồ băng hà: Trong quá trình di chuyển, các khối đá do sông băng cổ mang theo đã bào lõm mặt đất bên dưới. Về sau, khi sông băng không còn, các hố lõm trở thành lòng hồ.

- Hồ nhân tạo: Là hồ do con người tạo nên, với các mục đích khác nhau như hồ chứa thuỷ điện, hồ thuỷ lợi, hồ cảnh quan,...

c) Nước băng tuyết

- Sự hình thành

+ Khi nhiệt độ xuống dưới 0°C, mưa chuyển từ trạng thái lỏng sang xốp là tuyết.

+ Lượng tuyết tan ra hằng năm ít hơn lượng tuyết rơi xuống, tuyết sẽ tích đọng lại và bị nén thành băng.

+ Sông băng có quy mô rất lớn, làm biến đổi địa hình những nơi nó di chuyển qua.

- Phân bố

+ Phổ biến ở vùng hàn đới, ôn đới và trên các vùng núi cao.

+ Hơn 90% lượng băng trên Trái Đất nằm ở vùng cực Bắc và cực Nam.

- Khi nhiệt độ tăng, băng tuyết tan ra và gây lũ cho các con sông trong vùng.

d) Nước ngầm

- Nước ngầm tồn tại ở dưới bề mặt đất.

- Nước ngầm do nước trên mặt (nước mưa, băng tuyết tan, sông, hồ) thấm xuống.

- Mực nước ngầm và lượng nước ngầm phụ thuộc vào

+ Nguồn cung cấp nước, đặc điểm địa hình (dốc hay bằng phẳng).

+ Khả năng thấm nước của đất đá.

+ Mức độ bốc hơi và lớp phủ thực vật.

- Đặc điểm

+ Tại các vùng ẩm ướt, đất đá dễ thấm hút, nước ngầm dồi dào và nằm khá nông.

+ Tại các vùng khô hạn, nước ngầm có thể nằm dưới sâu vài chục hay hàng trăm mét.

+ Trong nước ngầm có hàm lượng các chất khoáng nhất định.

- Vai trò

+ Nước ngầm có vai trò quan trọng đối với tự nhiên và kinh tế - xã hội.

+ Nguồn nước ngọt quan trọng của con người trong sinh hoạt và sản xuất.

+ Nguồn cấp nước cho sông, hồ đầm vào mùa khô.

+ Các tầng nước ngầm có vai trò cố định các lớp đất đá để chống sụt lún.

e) Các giải pháp bảo vệ nguồn nước ngọt

- Các nguồn nước ngọt trên Trái Đất đang bị suy giảm do nhiều nguyên nhân.

- Các giải pháp chủ yếu bảo vệ nguồn nước ngọt là:

+ Sử dụng nguồn nước ngọt một cách hiệu quả, tiết kiệm và tránh lãng phí.

+ Giữ sạch nguồn nước, tránh ô nhiễm nguồn nước ngọt.

+ Phân phối lại nguồn nước ngọt trên thế giới.

III. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức địa lí

Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, phân loại và kiến thức cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:

Nguồn cấp nước cho sông Đặc điểm chế độ dòng chảy Thời điểm đỉnh lũ trong năm Phân bố địa lí tiêu biểu
Nước mưa (Chế độ mưa) Phụ thuộc chặt chẽ vào mùa mưa; sông có mùa lũ và mùa cạn phân hóa rõ rệt. Mùa hạ (vùng nhiệt đới gió mùa); Mùa đông (vùng khí hậu Địa Trung Hải). Sông Hồng, sông Mê Công, sông A-ma-dôn, sông Nin.
Băng tuyết tan Lưu lượng nước tăng mạnh khi nhiệt độ không khí ấm lên làm tan chảy băng tuyết. Mùa xuân và đầu mùa hạ (lũ băng tan dồn dập). Các sông vùng ôn đới lạnh và hàn đới: sông Ô-bi, sông I-ê-nít-xây, sông Lê-na.
Nước ngầm Cung cấp dòng chảy cơ bản ổn định, điều hòa lưu lượng nước cho sông quanh năm. Duy trì nước sông vào các tháng mùa khô hạn kéo dài. Các con sông chảy qua vùng núi đá vôi karst hoặc vùng sa mạc có mạch nước ngầm.

IV. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Luận điểm 1: Thủy quyển là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất, bao gồm nước ở biển, đại dương, sông, hồ, đầm lầy, băng tuyết, nước ngầm và hơi nước trong khí quyển.
  • Luận điểm 2: Vòng tuần hoàn của nước diễn ra liên tục theo hai chu trình: vòng tuần hoàn nhỏ (bốc hơi - ngưng tụ - mưa rơi lại biển) và vòng tuần hoàn lớn (hơi nước di chuyển vào đất liền mưa xuống, chảy ra sông ngòi ngấm xuống đất rồi trở về đại dương).
  • Luận điểm 3: Nước trên lục địa gồm: sông ngòi (dòng chảy thường xuyên, lưu lượng phụ thuộc nguồn cấp nước), hồ (vùng trũng chứa nước), nước ngầm (tích tụ dưới bề mặt đất) và băng tuyết (chiếm 68,7% lượng nước ngọt).
  • Luận điểm 4: Chế độ dòng chảy của sông phụ thuộc vào chế độ mưa, nguồn cấp nước từ băng tuyết tan, địa hình, thảm thực vật và hồ đầm điều tiết.
  • Luận điểm 5: Tài nguyên nước ngọt chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng lượng nước Trái Đất; việc bảo vệ nguồn nước ngọt khỏi ô nhiễm và suy thoái là nhiệm vụ cấp bách toàn cầu.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Thủy quyển là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất, bao gồm nước ở biển, đại dương, sông, hồ, đầm lầy, băng tuyết, nước ngầm và hơi nước trong khí quyển.
  • Vòng tuần hoàn của nước diễn ra liên tục theo hai chu trình: vòng tuần hoàn nhỏ (bốc hơi - ngưng tụ - mưa rơi lại biển) và vòng tuần hoàn lớn (hơi nước di chuyển vào đất liền mưa xuống, chảy ra sông ngòi ngấm xuống đất rồi trở về đại dương).
  • Nước trên lục địa gồm: sông ngòi (dòng chảy thường xuyên, lưu lượng phụ thuộc nguồn cấp nước), hồ (vùng trũng chứa nước), nước ngầm (tích tụ dưới bề mặt đất) và băng tuyết (chiếm 68,7% lượng nước ngọt).
  • Chế độ dòng chảy của sông phụ thuộc vào chế độ mưa, nguồn cấp nước từ băng tuyết tan, địa hình, thảm thực vật và hồ đầm điều tiết.
  • Tài nguyên nước ngọt chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng lượng nước Trái Đất; việc bảo vệ nguồn nước ngọt khỏi ô nhiễm và suy thoái là nhiệm vụ cấp bách toàn cầu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trình bày chu trình của vòng tuần hoàn lớn của nước trên Trái Đất?
Vòng tuần hoàn lớn của nước diễn ra liên tục theo chu trình khép kín: Dưới tác dụng của năng lượng bức xạ Mặt Trời, nước từ bề mặt các đại dương bốc hơi lên khí quyển tạo thành mây. Các luồng gió hoàn lưu khí quyển vận chuyển những khối mây ẩm này di chuyển sâu vào đất liền. Gặp lạnh, hơi nước ngưng tụ thành hạt mưa hoặc tuyết rơi xuống lục địa. Một phần nước bốc hơi trở lại khí quyển, một phần chảy tràn trên mặt đất gom vào các suối, sông, hồ, và một phần ngấm sâu xuống lòng đất tích tụ thành các tầng nước ngầm. Cuối cùng, thông qua mạng lưới sông ngòi và các dòng chảy ngầm, lượng nước ngọt này lại tuần hoàn đổ về các biển và đại dương.
Những nhân tố tự nhiên nào quyết định chế độ dòng chảy và nguồn cung cấp nước của sông ngòi?
Chế độ dòng chảy sông ngòi chịu chi phối của 5 nhân tố chính: (1) Chế độ mưa: Ở vùng nhiệt đới và ôn đới hải dương, chế độ dòng chảy của sông điều hòa hay phân mùa phụ thuộc hoàn toàn vào chế độ mưa (mùa lũ trùng mùa mưa, mùa kiệt trùng mùa khô); (2) Băng tuyết tan: Ở miền khí hậu ôn đới lạnh và vùng núi cao, nguồn cấp nước chính là tuyết và băng tan vào mùa xuân - đầu hạ gây lũ; (3) Nước ngầm: Cung cấp nguồn nước ổn định cho sông vào mùa khô hạn; (4) Địa hình: Độ dốc địa hình quy định tốc độ dòng chảy (sông vùng núi dốc nước chảy xiết, sông đồng bằng nước êm đềm); (5) Thảm thực vật và hồ đầm: Giúp giữ nước mặt đất, điều hòa và làm chậm đỉnh lũ, chống lũ quét sạt lở.
Nêu vai trò quan trọng của hồ đầm và nguồn nước ngầm đối với tự nhiên và đời sống con người?
Hồ đầm: Là nơi lưu trữ và điều tiết nguồn nước mặt tự nhiên (cắt giảm đỉnh lũ mùa mưa, tiếp nước cho hạ lưu mùa khô); tạo môi trường nuôi trồng thủy sản, phát triển du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng; điều hòa vi khí hậu vùng lân cận. Nước ngầm: Chiếm khoảng 30% tổng lượng nước ngọt thế giới, là nguồn cung cấp nước sinh hoạt, nước ăn uống chất lượng cao cho hàng tỉ người; duy trì độ ẩm cho đất canh tác nông nghiệp mùa hạn và cung cấp lưu lượng cơ bản cho sông ngòi khi không có mưa.
Vì sao việc bảo vệ và sử dụng hợp lí nguồn nước ngọt đang trở thành vấn đề cấp bách toàn cầu?
Mặc dù nước bao phủ hơn 71% diện tích Trái Đất nhưng nước ngọt chỉ chiếm 2,5%, trong đó hơn 2/3 lượng nước ngọt bị đóng băng ở hai cực và núi cao khó khai thác. Nguồn nước ngọt con người có thể tiếp cận đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi 3 nguyên nhân: (1) Dân số bùng nổ kéo theo nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt, nông nghiệp thâm canh và công nghiệp tăng vọt; (2) Ô nhiễm trầm trọng các dòng sông và tầng nước ngầm do nước thải chưa qua xử lý; (3) Biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn và băng tan thất thường, đẩy hàng trăm quốc gia vào tình trạng căng thẳng và khan hiếm nguồn nước sinh tồn.

Đề luyện tập theo bài