Địa lý lớp 10 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Địa lí 10 Bài 15: Sinh quyển
Tóm tắt lý thuyết Địa lí 10 Bài 15: Sinh quyển theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, bản đồ và sơ đồ SGK sắc nét, bảng biểu so sánh trực quan và bộ câu hỏi ôn tập có đáp án chi tiết.
I. Khái niệm
- Khái niệm: Là một trong những bộ phận cấu tạo nên lớp vỏ Trái Đất, nơi có sự sống tồn tại.
- Giới hạn của sinh quyển phụ thuộc vào sự tồn tại của sự sống.
+ Ranh giới trên cao tiếp xúc với lớp ô-dôn của khí quyển.
+ Ranh giới thấp xuống tận đáy sâu của các hố đại dương và dừng lại ở đáy lớp vỏ phong hoá trên đất liền.
-> Như vậy, sinh quyển bao gồm: phần thấp của khí quyển (tầng đối lưu), toàn bộ thuỷ quyển và phần trên của thạch quyển.
II. Đặc điểm của sinh quyển
- Khối lượng của sinh quyển nhỏ hơn nhiều so với khối lượng vật chất của các quyển còn lại trong vỏ Trái Đất.
- Sinh quyển có khả năng tích luỹ năng lượng. Nhờ có khả năng quang hợp, cây xanh có thể tạo nên vật chất hữu cơ từ vật chất vô cơ.
- Sinh quyển có mối quan hệ mật thiết và tác động qua lại với các quyển thành phần trên Trái Đất.
III. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển, phân bố của sinh vật
- Khí hậu: Các yếu tố nhiệt độ, ánh sáng,... ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố sinh vật. Mỗi loài sinh vật thích nghi với một giới hạn sinh thái nhất định.
+ Nhiệt độ tác động đến các quá trình sinh trưởng, phát triển (nảy mầm, ra hoa, sinh sản,...) và quy định vùng phân bố của sinh vật.
+ Ánh sáng mặt trời là nguồn cung cấp năng lượng chính cho mọi sự sống trên Trái Đất.
- Nước
+ Là nguyên liệu cho cây quang hợp, là phương tiện vận chuyển và trao đổi khoáng, chất hữu cơ trong cây, vận chuyển máu và chất dinh dưỡng ở động vật.
+ Những nơi có nguồn nước dồi dào, sinh vật rất phát triển. Ngược lại, ở những vùng hoang mạc khô hạn, sinh vật có số lượng rất ít.
- Đất: Cấu trúc của đất, độ pH đất, độ phì có vai trò rất quan trọng đến sự phát triển và sự phân bố thực vật. Qua đó, cũng tác động đến sự phân bố động vật.
- Địa hình
+ Độ cao của địa hình làm thay đổi lượng nhiệt, lượng nước và các chất dinh dưỡng trong đất mà cây nhận được.
+ Nhiệt và ẩm thay đổi theo độ cao làm cho phân bố thực vật cũng thay đổi theo và hình thành nên các vành đai tương ứng như sự thay đổi theo chiều vĩ độ.
+ Độ dốc và hướng sườn cũng tác động đến lượng nhiệt, ánh sáng và ẩm mà thực vật nhận được.
- Sinh vật
+ Nhân tố quan trọng tác động đến sự phát triển, phân bố của động vật là nguồn thức ăn.
+ Nơi nào có nguồn thức ăn phong phú thì nơi đó có sự tập trung của nhiều loài, tạo nên tính đa dạng sinh học trong tự nhiên.
- Con người: Hoạt động kinh tế cũng có ảnh hưởng rất lớn tới sự phân bố của sinh vật cả theo hướng tích cực (mở rộng phạm vi phân bố của nhiều loại cây trồng, vật nuôi,...) và tiêu cực (phá rừng, thu hẹp diện tích rừng tự nhiên,...).
IV. Bảng tổng hợp & So sánh kiến thức địa lí
Hệ thống hoá toàn bộ các nội dung so sánh, phân loại và kiến thức cốt lõi của bài học bằng bảng tổng hợp trực quan:
| Nhân tố sinh thái | Cơ chế tác động tới sinh vật | Ví dụ thực tế minh chứng |
|---|---|---|
| Khí hậu (Nhiệt độ, Ánh sáng, Độ ẩm) | Quy định giới hạn sinh thái, quang hợp và nhịp điệu sinh sản của sinh vật. | Vùng nhiệt đới ẩm rừng rậm xanh tốt đa tầng; vùng hoang mạc khô hạn chỉ có xương rồng gai. |
| Thổ nhưỡng (Đất đai) | Độ phì, độ ẩm và nồng độ khoáng của đất quyết định sự phân bố thảm thực vật. | Cây đước, vẹt chỉ sống trên đất ngập mặn; cây cao su, cà phê phát triển tốt nhất trên đất đỏ bazan. |
| Địa hình (Độ cao & Hướng sườn) | Làm thay đổi nhiệt độ và lượng ẩm, tạo nên các vành đai sinh vật theo độ cao. | Chân núi rừng nhiệt đới, lên cao rừng dẻ re cận nhiệt, đỉnh núi có thực vật đài nguyên lùn. |
| Con người | Thu hẹp hoặc mở rộng không gian sống của các loài qua canh tác và bảo tồn. | Thuần hóa và di thực giống cây trồng vòng quanh thế giới; thành lập các vườn quốc gia bảo tồn. |
V. Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Luận điểm 1: Sinh quyển là quyển chứa toàn bộ sinh vật sinh sống trên Trái Đất, bao gồm phần dưới của khí quyển (tầng đối lưu), toàn bộ thủy quyển và phần trên của thạch quyển (lớp vỏ phong hóa và đất).
- Luận điểm 2: Giới hạn sinh quyển kéo dài từ nơi có sự sống cao nhất trong khí quyển (~20-22 km) đến đáy sâu nhất của các rãnh đại dương (>11.000 m).
- Luận điểm 3: Các nhân tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố sinh vật: khí hậu (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm quyết định sự sinh trưởng), thổ nhưỡng (dinh dưỡng cho thực vật), địa hình (độ cao và sườn dốc tạo nên vành đai thực vật).
- Luận điểm 4: Mối quan hệ sinh học giữa động vật và thực vật: thực vật là nguồn thức ăn và nơi cư trú của động vật; động vật giúp phát tán hạt giống và thụ phấn cho thực vật.
- Luận điểm 5: Con người có tác động sâu sắc: tích cực (trồng rừng, bảo tồn loài nguy cấp, thuần hóa giống mới) và tiêu cực (phá rừng, ô nhiễm môi trường làm suy giảm đa dạng sinh học).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Sinh quyển là quyển chứa toàn bộ sinh vật sinh sống trên Trái Đất, bao gồm phần dưới của khí quyển (tầng đối lưu), toàn bộ thủy quyển và phần trên của thạch quyển (lớp vỏ phong hóa và đất).
- Giới hạn sinh quyển kéo dài từ nơi có sự sống cao nhất trong khí quyển (~20-22 km) đến đáy sâu nhất của các rãnh đại dương (>11.000 m).
- Các nhân tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố sinh vật: khí hậu (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm quyết định sự sinh trưởng), thổ nhưỡng (dinh dưỡng cho thực vật), địa hình (độ cao và sườn dốc tạo nên vành đai thực vật).
- Mối quan hệ sinh học giữa động vật và thực vật: thực vật là nguồn thức ăn và nơi cư trú của động vật; động vật giúp phát tán hạt giống và thụ phấn cho thực vật.
- Con người có tác động sâu sắc: tích cực (trồng rừng, bảo tồn loài nguy cấp, thuần hóa giống mới) và tiêu cực (phá rừng, ô nhiễm môi trường làm suy giảm đa dạng sinh học).