Lịch sử & Địa lý lớp 8 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 1: Cách mạng tư sản Anh và chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 1: Cách mạng tư sản Anh và chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
1. Cách mạng tư sản Anh
a) Nguyên nhân
* Nguyên nhân sâu xa:
- Đầu thế kỉ XVI, kinh tế Anh phát triển nhất châu Âu.
- Xã hội có nhiều biến động:
+ Nhiều quý tộc vừa và nhỏ chuyển sang kinh doanh theo lối tư bản chủ nghĩa, đuổi tá điền, rào đất, biến ruộng đất thành đồng cỏ để chăn nuôi cừu,... từ đó, hình thành nên tầng lớp quý tộc mới.
+ Nông dân bị mất ruộng đất, cuộc sống vô cùng khổ cực.
+ Trong xã hội tồn tại nhiều mâu thuẫn, như: mâu thuẫn giữa nông dân với địa chủ, quý tộc; mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản, quý tộc mới với chế độ quân chủ chuyên chế,…
+ Xã hội Anh dần có sự phân chia thành hai phe đối lập: một bên là vua và các thế lực phong kiến; một bên là giai cấp tư sản, tầng lớp quý tộc mới, nông dân và bình dân thành thị.
- Nền cai trị chuyên chế của vua Sác-lơ I cũng tạo ra nhiều bất ổn về chính trị.
=> Những chuyển biến trong đời sống kinh tế - chính trị - xã hội ở Anh chính là nguyên nhân sâu xa dẫn tới cuộc cách mạng lật đổ chế độ phong kiến, xác lập quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
* Nguyên nhân trực tiếp:
- Năm 1640, do cần tiền để đàn áp cuộc khởi nghĩa của người Xcốt-len, vua Sác-lơ I triệu tập Quốc hội, đặt vấn đề tăng thêm các khoản thuế mới, tuy nhiên, yêu cầu này của nhà vua bị từ chối.
- Đầu năm 1642, vua Sác-lơ I chạy lên phía bắc Luân Đôn, ráo riết chuẩn bị lực lượng để tấn công phe Quốc hội.
=> Mâu thuẫn giữa tư sản, quý tộc mới với thế lực phong kiến ngày càng gay gắt.


Vua Sác-lơ I (đứng thứ 2 từ bên trái sang) đang bàn bạc kế hoạch chống lại Nghị viện
b. Diễn biến chính
- Tháng 8/1642, vua Sác-lơ I tuyên chiến với Quốc hội, cách mạng bùng nổ.
- Ngày 30/1/1649 Vua Sác-lơ l bị xử tử. Nền cộng hòa được thành lập. Cách mạng Anh đạt đến đỉnh cao.
- Năm 1653 - 1658, Ô.Crôm-oen thiết lập chế độ độc tài quân sự.
- Năm 1658 - 1688, nền quân chủ phục hồi
- Năm 1688 - 1689, Quốc hội tiến hành chính biến. Chế độ quân chủ lập hiến ra đời.
c) Kết quả, ý nghĩa, tính chất và đặc điểm chính
- Kết quả:
+ Chế độ quân chủ chuyên chế bị lật đổ.
+ Chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập ở Anh.
- Ý nghĩa: mở đường cho chủ nghĩa tư bản ở Anh phát triển nhanh chóng.
- Tính chất:
+ Cách mạng Anh mang tính chất của một cuộc cách mạng tư sản.
+ Tuy nhiên, đây là cuộc cách mạng không triệt để, do: không xóa bỏ tận gốc chế độ phong kiến (vẫn duy trì ngôi vua và thế lực của quý tộc mới,…); chưa giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.
- Đặc điểm chính:
+ Lực lượng lãnh đạo: giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc mới.
+ Hình thức: nội chiến
+ Thể chế chính trị sau cách mạng: quân chủ lập hiến
2. Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ
a) Nguyên nhân chiến tranh và sự thành lập Hợp chúng quốc Mỹ
- Nguyên nhân sâu xa: thực dân Anh ban hành nhiều đạo luật hà khắc nhằm kìm hãm sự phát triển kinh tế của 13 thuộc địa ở Bắc Mỹ, khiến quan hệ giữa chính quốc với thuộc địa ngày càng căng thẳng.
=> Các tầng lớp nhân dân thuộc địa (bao gồm tư sản, chủ nô, công nhân, nô lệ…) đều đấu tranh chống ách thống trị của thực dân Anh, đòi giải phóng, tự do phát triển kinh tế và văn hoá.
- Nguyên nhân trực tiếp:
+ Tháng 12/1773, nhân dân cảng Bô-xtơn tấn công ba tàu chở chè của Anh. Chính phủ Anh lập tức ra lệnh phong tỏa cảng Bô-xtơn và ban hành thêm các đạo luật ngăn cản sự phát triển của kinh tế thuộc địa.
+ Đại biểu các thuộc địa Bắc Mỹ đã họp, đòi vua Anh xoá bỏ các luật cấm vô lí, nhưng không được vua Anh chấp thuận.
=> Tháng 4/1775, chiến tranh bùng nổ giữa thực dân Anh với 13 thuộc địa ở Bắc Mỹ.


Tranh vẽ minh họa về sự kiện chè Bô-xtơn (16/12/1773)
b) Diễn biến chính
- Tháng 12/1773, Nhân dân cảng Bô-xtơn tấn công ba tàu chở chè của Anh
- Tháng 4/1775, Chiến tranh bùng nổ
- Tháng 7/1776, Hợp chúng quốc Mỹ được thành lập
- Tháng 10/1777, quân đội thuộc địa giành chiến thắng tại Xa-ra-tô-ga, tạo ra bước ngoặt của cuộc chiến tranh
- Tháng 10/1781, quân đội thuộc địa giành chiến thắng tại I-oóc-tao. Quân Anh đầu hàng. Chiến tranh kết thúc.
- Năm 1783, Hiệp ước Véc-xai được kí kết, Anh buộc phải công nhận nền độc lập của 13 thuộc địa.


Đại biểu 13 thuộc địa Bắc Mỹ thông qua bản Tuyên ngôn Độc lập (tranh vẽ)
c) Kết quả, ý nghĩa, tính chất và đặc điểm chính
- Kết quả:
+ Lật đổ ách thống trị của thực dân Anh.
+ Đưa đến sự thành lập Hợp chúng quốc Hoa Kì.
- Ý nghĩa:
+ Mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ ở Mỹ.
+ Cổ vũ cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do của nhân dân thuộc địa ở nhiều nước vào cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX.
- Tính chất:
+ Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ là mang tính chất của một cuộc cách mạng tư sản.
+ Tuy nhiên, đây là cuộc cách mạng tư sản không triệt để do: không thủ tiêu được chế độ nô lệ; thành quả cách mạng không đáp ứng quyền lợi của phần đông nhân dân lúc đó.
- Đặc điểm chính:
+ Lực lượng lãnh đạo: giai cấp tư sản và tầng lớp chủ nô.
+ Hình thức: chiến tranh giải phóng.
+ Thể chế chính trị sau cách mạng: cộng hòa tổng thống


G. Oa-sinh-tơn là Tổng thống đầu tiên của Hợp chúng quốc Hoa Kì
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Tiêu chí | Cách mạng tư sản Anh (1642 – 1689) | Chiến tranh giành độc lập 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ (1775 – 1783) |
|---|---|---|
| Mục tiêu nhiệm vụ | Lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế Sác-lơ I, mở đường cho CNTB phát triển | Lật đổ ách thống trị thực dân Anh, giành độc lập dân tộc, thành lập quốc gia mới |
| Lãnh đạo | Giai cấp tư sản liên minh với tầng lớp quý tộc mới (Ô-li-vơ Crôm-oen) | Giai cấp tư sản kết hợp tầng lớp chủ nô đồn điền (Gióoc-giơ Oa-sinh-tơn) |
| Hình thức & Đỉnh cao | Nội chiến giữa Quốc hội và Nhà vua; đỉnh cao xử tử vua Sác-lơ I (1649) | Chiến tranh giải phóng dân tộc; đỉnh cao Tuyên ngôn Độc lập (1776) |
| Kết quả xác lập | Thiết lập chế độ Quân chủ lập hiến (vua trị vì nhưng Quốc hội nắm thực quyền) | Hợp chúng quốc Mỹ (USA) ra đời; ban hành Hiến pháp 1787 cộng hòa liên bang |
| Tính chất & Hạn chế | Cách mạng tư sản không triệt để (chưa giải quyết ruộng đất cho nông dân) | Mang tính chất cách mạng tư sản giải phóng dân tộc (duy trì chế độ nô lệ da đen) |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Nguyên nhân cách mạng tư sản Anh: Thế kỉ XVII, quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh ở Anh, nhưng bị chế độ phong kiến chuyên chế của vua Sác-lơ I kìm hãm gay gắt.
- Kiến thức then chốt 2: Tiến trình và kết quả cách mạng Anh: Bùng nổ nội chiến năm 1642, xử tử Sác-lơ I năm 1649, và kết thúc bằng cuộc 'Cách mạng Quang vinh' năm 1688 thiết lập chế độ Quân chủ lập hiến.
- Kiến thức then chốt 3: Nguyên nhân chiến tranh giành độc lập Bắc Mỹ: Thực dân Anh ban hành hàng loạt đạo luật hà khắc kìm hãm sự phát triển kinh tế của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.
- Kiến thức then chốt 4: Sự ra đời của Hợp chúng quốc Mỹ: Gióoc-giơ Oa-sinh-tơn chỉ huy nghĩa quân đánh bại quân Anh; Tuyên ngôn Độc lập ngày 4/7/1776 khẳng định quyền tự do, bình đẳng thiêng liêng.
- Kiến thức then chốt 5: Ý nghĩa lịch sử: Cả hai cuộc cách mạng đã lật đổ ách thống trị phong kiến và thực dân, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ trên thế giới.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nguyên nhân cách mạng tư sản Anh: Thế kỉ XVII, quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh ở Anh, nhưng bị chế độ phong kiến chuyên chế của vua Sác-lơ I kìm hãm gay gắt.
- Tiến trình và kết quả cách mạng Anh: Bùng nổ nội chiến năm 1642, xử tử Sác-lơ I năm 1649, và kết thúc bằng cuộc 'Cách mạng Quang vinh' năm 1688 thiết lập chế độ Quân chủ lập hiến.
- Nguyên nhân chiến tranh giành độc lập Bắc Mỹ: Thực dân Anh ban hành hàng loạt đạo luật hà khắc kìm hãm sự phát triển kinh tế của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.
- Sự ra đời của Hợp chúng quốc Mỹ: Gióoc-giơ Oa-sinh-tơn chỉ huy nghĩa quân đánh bại quân Anh; Tuyên ngôn Độc lập ngày 4/7/1776 khẳng định quyền tự do, bình đẳng thiêng liêng.
- Ý nghĩa lịch sử: Cả hai cuộc cách mạng đã lật đổ ách thống trị phong kiến và thực dân, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ trên thế giới.