Lịch sử & Địa lý lớp 8 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 15: Ấn Độ và Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 15: Ấn Độ và Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
1. Ấn Độ nửa sau thế kỉ XIX
a) Ấn Độ bị xâm lược
- Từ đầu thế kỉ XVIII, cuộc tranh giành quyền lực giữa các chúa phong kiến trong nước đã làm cho Ấn Độ suy yếu. Lợi dụng cơ hội này, Anh và Pháp đua tranh xâm lược Ấn Độ.
- Đến giữa thế kỉ XIX, thực dân Anh hoàn thành việc xâm chiếm và áp đặt ách cai trị ở nước này.


Thực dân Anh xâm lược Ấn Độ (tranh vẽ)
b) Chính sách cai trị của thực dân Anh ở Ấn Độ
- Về chính trị:
+ Áp đặt và củng cố quyền cai trị trực tiếp ở Ấn Độ.
+ Nhượng bộ tầng lớp trên của phong kiến bản xứ, biến bộ phận này thành tay sai;
+ Tìm cách khơi sâu sự cách biệt về chủng tộc, tôn giáo,... ở Ấn Độ.
- Về kinh tế: tiến hành cuộc khai thác Ấn Độ một cách quy mô, ra sức vơ vét nguồn nguyên liệu và bóc lột nhân công để thu lợi nhuận tối đa.
+ Trong nông nghiệp: chính quyền thực dân Anh tăng cường chiếm đoạt ruộng đất để lập đồn điền.
+ Công nghiệp cũng có những chuyển biến nhất định như: đẩy mạnh khai thác hầm mỏ, phát triển công nghiệp chế biến, mở mang hệ thống đường giao thông, nhiều thành phố và hải cảng mới xuất hiện.
- Về xã hội: thi hành chính sách "ngu dân", khuyến khích những tập quán lạc hậu và phản động.
c) Phong trào đấu tranh chống thực dân Anh ở Ấn Độ
- Nguyên nhân: mâu thuẫn giữa nhân dân Ấn Độ với thực dân Anh ngày càng sâu sắc.
- Các cuộc đấu tranh tiêu biểu:
+ Khởi nghĩa Xi-pay (1857 - 1859).
+ Phong trào đấu tranh dưới sự lãnh đạo của Đảng Quốc đại trong những năm 1905 - 1908.


Binh đoàn Xi-pay tấn công quân đội Anh tại trận Can-pua vào năm 1857
2. Phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX
a) Tình hình Đông Nam Á nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX
- Vào nửa sau thế kỉ XIX, ngoài Xiêm vẫn giữ được nền độc lập tương đối thì các nước khác trong khu vực Đông Nam Á đều trở thành thuộc địa của các nước tư bản phương Tây.
+ Năm 1885, Anh hoàn thành quá trình xâm chiếm Miến Điện, biến nước này thành một tỉnh của Ấn Độ (thuộc Anh).
+ Đầu thế kỉ XX, Mã Lai cũng trở thành thuộc địa của Anh.
+ Từ nửa sau thế kỉ XIX, thực dân Tây Ban Nha tiếp tục củng cố ách thống trị ở Phi-líp-pin. Đến năm 1898, đế quốc Mỹ xâm lược và biến nước này thành thuộc địa.
+ Đến cuối thế kỉ XIX, ba nước Đông Dương (Việt Nam, Cam-pu-chia và Lào) chính thức trở thành thuộc địa của thực dân Pháp.
- Sự xâm lược và đô hộ của đế quốc, thực dân đã dẫn tới phong trào đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân Đông Nam Á giành độc lập và tiến bộ xã hội.
b) Phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á
* In-đô-nê-xi-a và Phi-líp-pin
- Ở In-đô-nê-xi-a
+ Tháng 10/1873, nhân dân A-chê anh dũng chiến đấu chống 3.000 quân Hà Lan đổ bộ lên vùng này.
+ 1873 - 1909, Khởi nghĩa nổ ra ở Tây Xu-ma-tơ-ra.
+ 1878 - 1907, Khởi nghĩa nổ ra ở Ba Tắc.
+ 1884 - 1886, Khởi nghĩa nổ ra ở Ca-li-man-tan.
+ Năm 1890, nổ ra cuộc khởi nghĩa do Sa-min lãnh đạo.
+ Đầu thế kỉ XX, phong trào đấu tranh của công nhân phát triển với sự ra đời của Hiệp hội công nhân đường sắt (1905), Hiệp hội công nhân xe lửa (1908), Đảng Cộng sản In-đô-nê-xi-a (1920)
- Ở Phi-líp-pin:
+ Năm 1872, nhân dân thành phố Ca-vi-tô nổi dậy khởi nghĩa chống thực dân Tây Ban Nha, làm chủ thành phố này trong 3 ngày. Cuối cùng, cuộc khởi nghĩa thất bại.
+ Cuối thế kỉ XIX, trong phong trào giải phóng dân tộc đã xuất hiện hai xu hướng: cải cách của Hô-xê Ri-đan và xu hướng bạo động của Bô-ni-pha-xi-ô. Cả hai xu hướng này đều khơi dậy ý thức dân tộc, chuẩn bị tiến để cho cao trào cách mạng sau này.
+ 1896 - 1898, cuộc cách mạng bùng nổ, lật đổ ách thống trị của thực dân Tây Ban Nha, đưa đến sự ra đời nước Cộng hòa Phi-lip-pin, nhưng sau đó lại bị Mỹ thôn tính.


* Ba nước Đông Dương
- Ở Việt Nam:
+ Cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược nổ ra ngay từ giữa thế kỉ XIX, nổi bật là phong trào Cần vương (1885 - 1896), khởi nghĩa nông dân Yên Thế (1884 - 1913).
+ Đầu thế kỉ XX, phong trào giải phóng dân tộc theo khuynh hướng dân chủ tư sản với hai xu hướng chính là bạo động và cải cách.


Một số thủ lĩnh nông dân của cuộc khởi nghĩa Yên Thế ở Việt Nam
- Ở Cam-pu-chia: nhiều cuộc khởi nghĩa của nhân dân đã nổ ra, tiêu biểu là:
+ Khởi nghĩa do A-cha Xoa lãnh đạo (1864 - 1865),
+ Khởi nghĩa của nhà sư Pu-côm-bô (1866 - 1867).
+ Khởi nghĩa do Hoàng thân Xi-vô-tha đứng đầu (1885 - 1895).
- Ở Lào: nhân dân đã nổi dậy đấu tranh chống Pháp, tiêu biểu:
+ Khởi nghĩa của nhân dân Xa-van-na-khét do Pha-ca-đuốc lãnh đạo (1901).
+ Khởi nghĩa ở cao nguyên Bô-lô-ven (1901 - 1907).
- Nhân dân Việt Nam ở Nam Bộ và Tây Nguyên đã đoàn kết, phối hợp chiến đấu với nhân dân Cam-pu-chia, Lào chống Pháp. Đây là những biểu hiện bước đầu của liên minh chiến đấu ba dân tộc chống kẻ thù chung.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Khu vực | Kẻ thù xâm lược | Tổ chức / Phong trào đấu tranh tiêu biểu | Ý nghĩa lịch sử |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ | Thực dân Anh | Khởi nghĩa Xi-pay (1857-1859); Đảng Quốc đại thành lập (1885); Phái dân chủ cấp tiến do Ti-lắc lãnh đạo; Tổng bãi công Bombay (1908) | Đánh dấu bước chuyển biến mới của phong trào dân tộc Ấn Độ: giai cấp công nhân bước lên vũ đài chính trị |
| Phi-líp-pin | Tây Ban Nha, sau đó là Mỹ (1898) | Tuyên truyền giác ngộ của Hô-xê Ri-dan; Khởi nghĩa vũ trang của Liên minh Ca-ti-pu-nan do Bô-ni-pha-xi-ô lãnh đạo (1896); Nền Cộng hòa Phi-líp-pin thành lập (1898) | Cuộc cách mạng dân tộc mang tính chất tư sản đầu tiên bùng nổ thắng lợi ở Đông Nam Á trước khi bị Mỹ can thiệp |
| In-đô-nê-xi-a | Thực dân Hà Lan | Phong trào khởi nghĩa nông dân dưới màu cờ Hồi giáo; Công đoàn xe lửa (1905); Hiệp hội Hồi giáo (1911) tập hợp tư sản và tiểu tư sản dân tộc | Chuẩn bị cơ sở tổ chức và ý thức hệ giải phóng dân tộc cho giai đoạn đấu tranh hiện đại tiếp theo |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Phong trào đấu tranh ở Ấn Độ: Thực dân Anh đàn áp dã man người dân Ấn; cuộc Khởi nghĩa Xi-pay (1857 - 1859) bùng nổ thể hiện tinh thần quật cường bất khuất của binh lính và nông dân.
- Kiến thức then chốt 2: Đảng Quốc đại và cuộc bãi công Bombay (1908): Đảng Quốc đại thành lập năm 1885; phái cấp tiến do Ti-lắc lãnh đạo; cuộc Tổng bãi công của công nhân Bombay phản đối việc bắt giam Ti-lắc.
- Kiến thức then chốt 3: Cách mạng Phi-líp-pin (1896 - 1898): Tuyên truyền cải cách của Hô-xê Ri-dan và khởi nghĩa vũ trang của Liên minh Ca-ti-pu-nan do Bô-ni-pha-xi-ô chỉ huy, thành lập Cộng hòa Phi-líp-pin.
- Kiến thức then chốt 4: Kháng chiến ở In-đô-nê-xi-a: Các cuộc nổi dậy chống thực dân Hà Lan diễn ra liên tục; sự xuất hiện của các tổ chức cách mạng đầu tiên như Công đoàn xe lửa (1905), Hiệp hội Hồi giáo (1911).
- Kiến thức then chốt 5: Ý nghĩa phong trào chống thực dân: Phong trào dân tộc ở Ấn Độ và Đông Nam Á tuy chưa giành thắng lợi hoàn toàn nhưng đã thức tỉnh tinh thần yêu nước và chuẩn bị lực lượng cho kỉ nguyên mới.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Phong trào đấu tranh ở Ấn Độ: Thực dân Anh đàn áp dã man người dân Ấn; cuộc Khởi nghĩa Xi-pay (1857 - 1859) bùng nổ thể hiện tinh thần quật cường bất khuất của binh lính và nông dân.
- Đảng Quốc đại và cuộc bãi công Bombay (1908): Đảng Quốc đại thành lập năm 1885; phái cấp tiến do Ti-lắc lãnh đạo; cuộc Tổng bãi công của công nhân Bombay phản đối việc bắt giam Ti-lắc.
- Cách mạng Phi-líp-pin (1896 - 1898): Tuyên truyền cải cách của Hô-xê Ri-dan và khởi nghĩa vũ trang của Liên minh Ca-ti-pu-nan do Bô-ni-pha-xi-ô chỉ huy, thành lập Cộng hòa Phi-líp-pin.
- Kháng chiến ở In-đô-nê-xi-a: Các cuộc nổi dậy chống thực dân Hà Lan diễn ra liên tục; sự xuất hiện của các tổ chức cách mạng đầu tiên như Công đoàn xe lửa (1905), Hiệp hội Hồi giáo (1911).
- Ý nghĩa phong trào chống thực dân: Phong trào dân tộc ở Ấn Độ và Đông Nam Á tuy chưa giành thắng lợi hoàn toàn nhưng đã thức tỉnh tinh thần yêu nước và chuẩn bị lực lượng cho kỉ nguyên mới.