Lịch sử & Địa lý lớp 8 · KNTT · Chương 4
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. Lý thuyết trọng tâm bài học
Lý thuyết Lịch Sử 8 Kết nối tri thức Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học
1 Sự ra đời của giai cấp công nhân
- Bối cảnh ra đời:
+ Dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp, nền kinh tế - xã hội của các nước tư bản có sự thay đổi căn bản. Nhiều nhà máy, công xưởng tại các đô thị mở rộng quy mô sản xuất nên cần một số lượng lớn lao động làm thuê.
+ Đông đảo nông dân bị mất ruộng đất, phải làm thuê trong các đồn điền, trang trại, hầm mỏ; hoặc ra thành thị làm thuê trong các nhà xưởng,…
=> Giai cấp công nhân ra đời. Giai cấp công nhân cùng với giai cấp tư sản, trở thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản chủ nghĩa.
- Tình cảnh của giai cấp công nhân:
+ Lương lao động thấp, thời gian lao động nhiều; thường xuyên bị đánh đập, phạt,…
+ Điều kiện sống tồi tàn.


Lao động trẻ em trong hầm mỏ ở nước Anh cuối thế kỉ XIX (tranh vẽ)
- Trong những năm 30 - 40 của thế kỉ XIX, giai cấp công nhân ngày càng đông đảo về đội ngũ và trưởng thành về nhận thức.
2. Những hoạt động chính của C. Mác, Ph. Ăng-ghen và sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học
a) Hoạt động chính của C. Mác và Ph. Ăng-ghen
- Từ những năm 40 của thế kỉ XIX, C. Mác và Ph. Ăng-ghen dần trở thành lãnh tụ của phong trào công nhân quốc tế.
- Một số hoạt động chính của C. Mác và Ph. Ăng-ghen:
+ Năm 1842, Ph. Ăng-ghen sang Anh, tìm hiểu thực tế phong trào công nhân ở đây và biên soạn nhiều tài liệu, trong đó có cuốn Tình cảnh giai cấp công nhân Anh.
+ Năm 1843, sau khi bị trục xuất khỏi Đức, C. Mác sang Pa-ri (Pháp) và tham gia phong trào cách mạng ở Pháp.
+ Năm 1844, Ph. Ăng-ghen từ Anh sang Pháp và gặp C. Mác. Hai ông đã thành lập Đồng minh những người cộng sản - chính đảng độc lập đầu tiên của vô sản quốc tế.
+ Đầu năm 1848, C. Mác và Ph. Ăng-ghen soạn thảo và công bố Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản - Cương lĩnh của Đồng minh những người cộng sản.
+ Năm 1864, Quốc tế thứ nhất được thành lập, C. Mác tham gia Ban lãnh đạo và trở thành linh hồn của tổ chức này.
+ Năm 1889, Quốc tế thứ hai ra đời ở Pa-ri gắn với vai trò quan trọng của Ph. Ăng-ghen.
b) Sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học:
* Bối cảnh:
- Những năm 30 - 40 của thế kỉ XIX, giai cấp công nhân ngày càng đông đảo, trưởng thành về nhận thức, tiến hành đấu tranh chống lại giai cấp tư sản, điển hình như:
+ Cuộc đấu tranh của công nhân dệt Li-ông ở Pháp (1831)
+ Phong trào Hiến chương Anh (1836 - 1847),..
- Sự phát triển nhanh chóng của phong trào công nhân đòi hỏi một hệ thống lý luận soi đường.
* Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
- Tháng 2/1848, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (do C.Mác và Ph.Ăng-ghen soạn thảo) được công bố ở Luân Đôn.
- Nội dung cơ bản:
+ Trình bày những luận điểm chính về sự phát triển của xã hội loài người.
+ Khẳng định sứ mệnh của giai cấp công nhân là lãnh đạo cuộc đấu tranh chống sự thống trị và ách áp bức của giai cấp tư sản, xây dựng chế độ công sản chủ nghĩa.
+ Kêu gọi thành lập chính Đảng và đoàn kết các lực lượng công nhân trên thế giới.
- Ý nghĩa: đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học


3. Công xã Pa-ri (1871)
a) Hoàn cảnh ra đời của Công xã Pa-ri
- Sau khi Pháp thất bại trong Chiến tranh Pháp - Phổ (1870 - 1871), nhân dân Pa-ri đã nổi dậy khởi nghĩa, lật đổ chính quyền Na-pô-lê-ông III. “Chính phủ Vệ quốc" của giai cấp tư sản được thành lập.
- Khi quân Phổ tiến sâu vào lãnh thổ Pháp, “Chính phủ vệ quốc” đầu hàng, trong khi đó, nhân dân Pa-ri kiên quyết chiến đấu đến cùng để bảo vệ thủ đô.
- Ngày 18/3/1871, từ đồi Mông-mác, nhân dân Pa-ri dưới sự chỉ huy của “Ủy ban Quốc dân quân” đã tiến vào Pa-ri. Khởi nghĩa giành thắng lợi, “Chính phủ Vệ quốc” bỏ chạy về Véc-xai.
- Sau cuộc bầu cử ngày 26/3/1871, Hội đồng Công xã Pa-ri ra đời.


Những người phụ nữ Pa-ri trên chiến lũy Đồi Trắng (tranh vẽ)
b) Tổ chức bộ máy và chính sách của Công xã Pa-ri
- Tổ chức bộ máy:
+ Cơ quan cao nhất là Hội đồng công xã, nắm quyền lập pháp và quyền hành pháp.
+ Nhiều Ủy ban được thành lập để thi hành pháp luật như: Uỷ ban Tư pháp, Uỷ ban Đối ngoại, Uỷ ban Quân sự,…
- Một số chính sách tiến bộ của Hội đồng Công xã:
+ Giải tán quân đội và bộ máy cảnh sát của chế độ cũ; thành lập lực lượng vũ trang và lực lượng an ninh nhân dân.
+ Giáo dục công miễn phí; không dạy giáo lí trong nhà trường.
+ Tiếp quản các nhà máy và giao cho công nhân kiểm soát; công nhân kiểm soát chế độ tiền lương và cấm cúp phạt.


Sơ đồ bộ máy Hội đồng Công xã Pa-ri (1871)
c) Sự thất bại của Công xã Pa-ri
- Được sự hậu thuẫn của Phổ, ngày 2/4/1871, quân đội của “Chính phủ Vệ quốc" bắt đầu tấn công vào Pa-ri.
- Cuộc chiến đấu giữa nhân dân Pa-ri với “Chính phủ Vệ quốc" diễn ra ác liệt, đến ngày 28/5/1871, chiến luỹ cuối cùng của Công xã Pa-ri bị phá vỡ.


Cuộc chiến đấu cuối cùng của các chiến sĩ Công xã Pa-ri (tranh vẽ)
d) Ý nghĩa của công xã Pa-ri
- Công xã Pa-ri là cuộc cách mạng vô sản đầu tiên do nhân dân lao động thực hiện, lật đổ chính quyền của giai cấp tư sản tại Pa-ri, lập ra chính quyền mới của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
- Tuy chỉ tồn tại 72 ngày nhưng Công xã Pa-ri có ý nghĩa lịch sử to lớn:
+ Công xã là hình ảnh của một nhà nước kiểu mới, chăm lo đến quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động;
+ Cổ vũ những người lao động trên toàn thế giới trong sự nghiệp đấu tranh lâu dài cho một tương lai tốt đẹp hơn;
+ Để lại nhiều bài học quý giá cho phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản.
4. Một số hoạt động tiêu biểu của phong trào cộng sản và cộng nhân quốc tế
a) Sự thành lập và hoạt động của Quốc tế thứ nhất (1864 - 1876)
- Do sự lớn mạnh của phong trào công nhân, tháng 9/1864, C. Mác và Ph. Ăng-ghen thành lập Hội Liên hiệp lao động quốc tế (còn gọi là Quốc tế thứ nhất).


- Trong thời gian tồn tại, Quốc tế thứ nhất đã tổ chức 5 kì đại hội.
- Các hoạt động chính:
+ Truyền bá chủ nghĩa xã hội khoa học, chống những tư tưởng lệch lạc trong phong trào công nhân quốc tế;
+ Thông qua những nghị quyết có ý nghĩa chính trị và kinh tế quan trọng như: tiến hành bãi công, thành lập công đoàn, ngày làm 8 giờ,...
b) Sự ra đời của các đảng công nhân
- Trong 30 năm cuối thế kỉ XIX, mâu thuẫn giữa vô sản và tư sản ngày càng sâu sắc. Giai cấp công nhân sử dụng nhiều hình thức đấu tranh khác nhau để chống lại giới chủ.
- Sự xâm nhập của chủ nghĩa Mác kết hợp với sự phát triển của phong trào công nhân đã dẫn tới sự ra đời của một số đảng và tổ chức cộng sản như: Đảng Xã hội Đức (1875), Đảng Công nhân Pháp (1879), nhóm Giải phóng lao động Nga (1883).


Cuộc biểu tình của hơn 40 vạn công nhân Chi-ca-gô (Mỹ) ngày 1/5/1886
c) Sự thành lập và hoạt động của Quốc tế thứ hai (1889 - 1914)
- Ngày 14/7/1889, Quốc tế thứ hai ra đời ở Pa-ri (Pháp) thay thế cho Quốc tế thứ nhất.
- Quốc tế thứ hai đã có những đóng góp quan trọng trong sự phát triển của phong trào công nhân thế giới cuối thế kỉ XIX.
- Tuy nhiên, sau khi Ph. Ăng-ghen mất, những phần tử cơ hội chủ nghĩa chống lại chủ nghĩa Mác dần chiếm ưu thế trong Quốc tế thứ hai.
- Kế tục sự nghiệp của C. Mác - Ph. Ăng-ghen là V. I. Lênin, lãnh tụ của giai cấp công nhân Nga. Ông đã vạch trần những sai lầm và tác hại của chủ nghĩa xét lại, phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác - Lênin.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Tổ chức / Sự kiện | Thời gian | Lãnh tụ / Người sáng lập | Ý nghĩa & Đóng góp lịch sử |
|---|---|---|---|
| Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản | 2/1848 | C. Mác và Ph. Ăng-ghen | Văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa xã hội khoa học, soi đường cho phong trào công nhân quốc tế |
| Quốc tế thứ nhất (Hội Liên hiệp Lao động Quốc tế) | 1864 – 1876 | C. Mác trực tiếp lãnh đạo | Đoàn kết giai cấp vô sản quốc tế, truyền bá học thuyết Mác, đấu tranh chống các khuynh hướng cơ hội |
| Công xã Pa-ri | 18/3/1871 – 28/5/1871 (72 ngày) | Quần chúng lao động Pa-ri | Nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trong lịch sử nhân loại; đập tan bộ máy nhà nước tư sản cũ |
| Quốc tế thứ hai | 1889 – 1914 | Ph. Ăng-ghen lãnh đạo thời kì đầu | Thúc đẩy thành lập các đảng công nhân ở nhiều nước, thông qua ngày Quốc tế Lao động 1/5 |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Sự lớn mạnh của phong trào công nhân: Giữa thế kỉ XIX, sự bóc lột tàn khốc của giai cấp tư sản thúc đẩy phong trào đấu tranh của công nhân phát triển mạnh mẽ từ tự phát lên tự giác.
- Kiến thức then chốt 2: Sự ra đời của Chủ nghĩa xã hội khoa học: Năm 1848, C. Mác và Ph. Ăng-ghen soạn thảo 'Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản', đặt nền tảng lí luận cách mạng soi đường cho phong trào vô sản thế giới.
- Kiến thức then chốt 3: Quốc tế thứ nhất (1864 - 1876): Được thành lập dưới sự lãnh đạo trực tiếp của C. Mác nhằm đoàn kết, chỉ đạo phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân quốc tế.
- Kiến thức then chốt 4: Công xã Pa-ri (1871): Cuộc khởi nghĩa vũ trang ngày 18/3/1871 lập nên Nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trong lịch sử loài người, thực hiện các chính sách phục vụ lợi ích của nhân dân lao động.
- Kiến thức then chốt 5: Quốc tế thứ hai (1889 - 1914): Thành lập tại Pa-ri dưới sự lãnh đạo của Ăng-ghen, thúc đẩy thành lập các đảng công nhân ở nhiều nước và thông qua ngày Quốc tế Lao động 1/5.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Sự lớn mạnh của phong trào công nhân: Giữa thế kỉ XIX, sự bóc lột tàn khốc của giai cấp tư sản thúc đẩy phong trào đấu tranh của công nhân phát triển mạnh mẽ từ tự phát lên tự giác.
- Sự ra đời của Chủ nghĩa xã hội khoa học: Năm 1848, C. Mác và Ph. Ăng-ghen soạn thảo 'Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản', đặt nền tảng lí luận cách mạng soi đường cho phong trào vô sản thế giới.
- Quốc tế thứ nhất (1864 - 1876): Được thành lập dưới sự lãnh đạo trực tiếp của C. Mác nhằm đoàn kết, chỉ đạo phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân quốc tế.
- Công xã Pa-ri (1871): Cuộc khởi nghĩa vũ trang ngày 18/3/1871 lập nên Nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trong lịch sử loài người, thực hiện các chính sách phục vụ lợi ích của nhân dân lao động.
- Quốc tế thứ hai (1889 - 1914): Thành lập tại Pa-ri dưới sự lãnh đạo của Ăng-ghen, thúc đẩy thành lập các đảng công nhân ở nhiều nước và thông qua ngày Quốc tế Lao động 1/5.