Lịch sử & Địa lý lớp 8 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 18: Phong trào chống Pháp trong những năm 1885 - 1896
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 8 Bài 18: Phong trào chống Pháp trong những năm 1885 - 1896 theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
1. Một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong phong trào Cần vương
a) Phong trào Cần vương bùng nổ
- Với Hiệp ước Pa-tơ-nốt, thực dân Pháp đã cơ bản hoàn thành quá trình xâm lược Việt Nam. Tuy nhiên, nhân dân Việt Nam và phái chủ chiến trong triều đình vẫn nêu cao ý chí giành lại độc lập dân tộc.
- Sau thất bại trong cuộc phản công tại Kinh thành Huế của phái chủ chiến (5/7/1885), Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi ra Tân Sở (Quảng Trị).
- Ngày 13/7/1885, Tôn Thất Thuyết thay mặt vua ban dụ Cần vương, kêu gọi toàn dân khởi nghĩa giúp vua cứu nước => Phong trào Cần vương bùng nổ, kéo dài đến cuối thế kỉ XIX.


b) Một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
* Khởi nghĩa Bãi Sậy (1883 - 1892)
- Thời gian diễn ra: 1883 - 1892
- Lãnh đạo: Đinh Gia Quế và Nguyễn Thiện Thuật
- Địa bàn hoạt động: vùng bãi sậy ở phủ Khoái Châu (Hưng Yên); sau đó mở rộng ra các tỉnh Hải Dương, Bắc Ninh, Quảng Ninh,…
- Diễn biến chính:
+ Nghĩa quân nhiều lần đẩy lui các đợt tấn công, càn quét của địch; từng bước mở rộng địa bàn chiến đấu.
+ Từ năm 1888, Pháp tăng cường càn quét, nghĩa quân suy yếu dần.
- Kết quả: cuối năm 1892, khởi nghĩa thất bại.


* Khởi nghĩa Hương Khê (1885 - 1896)
- Thời gian diễn ra: 1885 - 1896
- Lãnh đạo: Phan Đình Phùng, Cao Thắng,…
- Địa bàn hoạt động: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình
- Diễn biến chính:
+ 1885 - 1888, hoạt động chính của nghĩa quân là xây dựng lực lượng và căn cứ chiến đấu. Nghĩa quân được tổ chức quy củ, chế tạo được súng trường theo mẫu của Pháp.
+ 1888 - 1896, nghĩa quân bước vào giai đoạn chiến đấu quyết liệt với sự chỉ huy thống nhất và tương đối chặt chẽ, đã đẩy lui nhiều cuộc hành quân càn quét của địch.
- Kết quả: sau khi chủ tướng Phan Đình Phùng mất (tháng 12/1895), khởi nghĩa suy yếu dần rồi tan rã.


Quang Thắng chế tạo được súng trường theo mẫu của Pháp (tranh minh họa)
* Khởi nghĩa Ba Đình (1886 - 1887)
- Thời gian diễn ra: 1886 - 1887
- Lãnh đạo: Phạm Bành và Đinh Công Tráng
- Địa bàn hoạt động: ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ, Mĩ Khê (nay thuộc xã Ba Đình, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá)
- Diễn biến chính:
+ Nghĩa quân xây dựng căn cứ chống giặc tại ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ, Mĩ Khê. Lực lượng tham gia gồm cả người Kinh, người Mường, người Thái,…
+ Tháng 1/1887, quân Pháp tập trung lực lượng tấn công, nghĩa quân rút lên căn cứ Mã Cao (Thanh Hoá).
- Kết quả: thất bại.


2. Khởi nghĩa nông dân Yên Thế (1884 - 1913)
a. Nguyên nhân
- Khi Pháp mở rộng phạm vi chiếm đóng Bắc Kỳ, Yên Thế trở thành đối tượng bình định của thực dân Pháp.
- Năm 1884, khởi nghĩa Yên Thế bùng nổ với mục tiêu giữ đất, giữ làng, chống lại sự xâm lược của Pháp.
b. Diễn biến chính
- Năm 1890, nghĩa quân nhiều lần đánh bại các cuộc tấn công của quân Pháp và làm chủ hết vùng Yên Thế, mở rộng địa bàn sang cả phủ Lạng Thương cùng tỉnh Bắc Giang.
- Sau 2 lần giảng hòa, từ đầu năm 1909, thực dân Pháp lại mở cuộc vây ráp quy mô, quyết dập tắt cuộc khởi nghĩa. Nghĩa quân bị thiệt hại nặng.
- Tháng 2/1913, Đề Thám bị tay sai Pháp giết hại. Khởi nghĩa suy yếu rồi tan rã.


Một số thủ lĩnh nông dân trong khởi nghĩa Yên Thế
c. Kết quả - Ý nghĩa
- Kết quả: Thất bại
- Ý nghĩa:
+ Thể hiện tinh thần yêu nước, cổ vũ phong trào đấu tranh chống Pháp.
+ Góp phần làm chậm quá trình bình định của thực dân Pháp.
+ Để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho các cuộc đấu tranh yêu nước sau này.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Cuộc khởi nghĩa | Thời gian & Địa bàn | Lãnh đạo chỉ huy | Đặc điểm nổi bật & Ý nghĩa lịch sử |
|---|---|---|---|
| Khởi nghĩa Ba Đình | 1886 – 1887 tại Nga Sơn (Thanh Hóa) | Phạm Bành, Đinh Công Tráng | Xây dựng chiến lũy công sự kiên cố bằng đất tre, đẩy lùi nhiều đợt công kích ác liệt của Pháp trước khi rút lui |
| Khởi nghĩa Bãi Sậy | 1883 – 1892 tại Hưng Yên, Hải Dương | Nguyễn Thiện Thuật (Tán Thuật) | Tiêu biểu cho nghệ thuật chiến tranh du kích dựa vào địa hình lau sậy đầm lầy, đánh úp đồn bốt tiêu hao sinh lực địch |
| Khởi nghĩa Hương Khê | 1885 – 1896 tại Hà Tĩnh, Quảng Bình, Nghệ An, Thanh Hóa | Phan Đình Phùng, Cao Thắng | Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu và quy mô lớn nhất trong phong trào Cần Vương; chế tạo súng trường kiểu Pháp (Cao Thắng); khi Phan Đình Phùng hi sinh phong trào mới kết thúc |
| Khởi nghĩa Yên Thế | 1884 – 1913 tại Tân Yên (Bắc Giang) | Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) | Khởi nghĩa nông dân tự vệ vũ trang kéo dài gần 30 năm, buộc giặc Pháp phải hai lần đình chiến giảng hòa |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Chiếu Cần Vương và phong trào Cần Vương (1885 - 1896): Sau vụ binh biến tại kinh thành Huế (7/1885), Tôn Thất Thuyết phò vua Hàm Nghi ra Tân Sở ban Chiếu Cần Vương kêu gọi nhân dân giúp vua cứu nước.
- Kiến thức then chốt 2: Khởi nghĩa Ba Đình (1886 - 1887): Do Phạm Bành và Đinh Công Tráng chỉ huy tại Nga Sơn (Thanh Hóa), xây dựng công sự chiến lũy kiên cố đánh lui nhiều cuộc tiến công của giặc.
- Kiến thức then chốt 3: Khởi nghĩa Bãi Sậy (1883 - 1892): Do Nguyễn Thiện Thuật lãnh đạo tại Hưng Yên, tiêu biểu cho nghệ thuật chiến tranh du kích dựa vào địa hình đồng trũng lau sậy hiểm trở.
- Kiến thức then chốt 4: Khởi nghĩa Hương Khê (1885 - 1896): Cuộc khởi nghĩa quy mô lớn nhất do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo; Cao Thắng tự chế tạo thành công súng trường kiểu Pháp; kết thúc phong trào Cần Vương.
- Kiến thức then chốt 5: Khởi nghĩa nông dân Yên Thế (1884 - 1913): Do Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) chỉ huy; phong trào tự vệ vũ trang nông dân kiên cường kéo dài gần 30 năm, buộc Pháp phải hai lần đình chiến giảng hòa.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Chiếu Cần Vương và phong trào Cần Vương (1885 - 1896): Sau vụ binh biến tại kinh thành Huế (7/1885), Tôn Thất Thuyết phò vua Hàm Nghi ra Tân Sở ban Chiếu Cần Vương kêu gọi nhân dân giúp vua cứu nước.
- Khởi nghĩa Ba Đình (1886 - 1887): Do Phạm Bành và Đinh Công Tráng chỉ huy tại Nga Sơn (Thanh Hóa), xây dựng công sự chiến lũy kiên cố đánh lui nhiều cuộc tiến công của giặc.
- Khởi nghĩa Bãi Sậy (1883 - 1892): Do Nguyễn Thiện Thuật lãnh đạo tại Hưng Yên, tiêu biểu cho nghệ thuật chiến tranh du kích dựa vào địa hình đồng trũng lau sậy hiểm trở.
- Khởi nghĩa Hương Khê (1885 - 1896): Cuộc khởi nghĩa quy mô lớn nhất do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo; Cao Thắng tự chế tạo thành công súng trường kiểu Pháp; kết thúc phong trào Cần Vương.
- Khởi nghĩa nông dân Yên Thế (1884 - 1913): Do Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) chỉ huy; phong trào tự vệ vũ trang nông dân kiên cường kéo dài gần 30 năm, buộc Pháp phải hai lần đình chiến giảng hòa.