MasterSchool

Vật lý lớp 10 · KNTT · Chương 2

Lý thuyết Vật lí 10 Bài 10: Sự rơi tự do

Chương 2: Động học · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Vật lí 10 Bài 10: Sự rơi tự do SGK Kết nối tri thức. Khám phá thí nghiệm lịch sử tháp nghiêng Pisa của Galileo, thí nghiệm ống chân không Newton, đặc điểm chuyển động thẳng nhanh dần đều và các công thức rơi tự do kinh điển.

Lớp

I. Sự rơi của các vật trong không khí

1. Quan niệm sai lầm thời cổ đại (Aristotle)

Trong suốt gần 2000 năm từ thời Aristotle (384 - 322 TCN), người ta tin rằng: "Vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ; vật càng nặng thì rơi càng nhanh". Quan niệm này bắt nguồn từ quan sát trực quan hằng ngày (như tờ giấy rơi chậm hơn hòn sỏi).

2. Thí nghiệm của Galileo Galilei và Thí nghiệm ống Newton

  • Galileo Galilei (1564 - 1642): Đã tiến hành thả rơi hai quả cầu bằng chì có khối lượng chênh lệch nhau nhiều lần từ đỉnh Tháp nghiêng Pisa. Kết quả: Hai quả cầu chạm đất gần như cùng một lúc, đập tan quan niệm của Aristotle.
  • Ống chân không của Isaac Newton: Cho một chiếc lông chim và một hòn bi chì vào trong một ống thủy tinh kín.
    - Khi trong ống có không khí: Bi chì rơi nhanh hơn nhiều so với lông chim.
    - Khi hút hết không khí ra (tạo môi trường chân không): Lông chim và bi chì rơi nhanh như nhau và chạm đáy ống cùng một thời điểm.

Kết luận then chốt: Yếu tố làm cho các vật trong không khí rơi nhanh chậm khác nhau chính là sức cản của không khí. Lực cản không khí càng nhỏ so với trọng lực thì vật rơi càng nhanh.

II. Khái niệm và Các công thức của Sự rơi tự do

1. Định nghĩa sự rơi tự do

Sự rơi tự do là sự rơi chỉ dưới tác dụng của trọng lực.

Quy ước thực tế: Nếu vật rơi trong không khí mà lực cản của không khí rất nhỏ so với trọng lượng của vật (ví dụ: hòn đá, quả tạ, bi thép thả từ trên cao) thì ta có thể coi gần đúng chuyển động rơi đó là sự rơi tự do.

2. Đặc điểm của chuyển động rơi tự do

  • Phương: Thẳng đứng (phương của dây dọi).
  • Chiều: Từ trên xuống dưới.
  • Tính chất: Là chuyển động thẳng nhanh dần đều không vận tốc ban đầu (v0=0v_0 = 0).

3. Gia tốc rơi tự do (gg)

  • Tại cùng một nơi trên Trái Đất và ở gần mặt đất, mọi vật rơi tự do với cùng một gia tốc, kí hiệu là gg.
  • Gia tốc gg phụ thuộc vào vĩ độ địa lí và độ cao: Ở hai cực g≈9,83 m/s2g \approx 9,83 \, m/s^2, ở xích đạo g≈9,78 m/s2g \approx 9,78 \, m/s^2. Thường lấy g=9,8 m/s2g = 9,8 \, m/s^2 hoặc g=10 m/s2g = 10 \, m/s^2.
Đại lượng cần tìm Công thức tính toán Ghi chú điều kiện (v0=0v_0 = 0)
Vận tốc rơi sau thời gian tt v=g⋅tv = g \cdot t Vận tốc tăng đều theo thời gian.
Độ cao / Quãng đường rơi hh h=12gt2h = \frac{1}{2} g t^2 Quãng đường tỉ lệ thuận với bình phương thời gian.
Liên hệ giữa vận tốc và độ cao v2=2gh⇒v=2ghv^2 = 2gh \Rightarrow v = \sqrt{2gh} Vận tốc chạm đất khi rơi từ độ cao hh.
Thời gian rơi đến khi chạm đất t=2hgt = \sqrt{\frac{2h}{g}} Thời gian rơi không phụ thuộc vào khối lượng của vật.
Ảnh chụp hoạt nghiệm chuyển động rơi tự do
Ảnh chụp hoạt nghiệm (Stroboscopic photography) vật rơi tự do: Quãng đường giữa các khoảng thời gian bằng nhau tăng dần

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Sự rơi tự do là sự rơi chỉ dưới tác dụng của trọng lực.
  • Trong không khí, các vật rơi nhanh chậm khác nhau là do sức cản của không khí tác dụng lên vật. Nếu loại bỏ lực cản không khí, mọi vật đều rơi nhanh như nhau.
  • Đặc điểm của chuyển động rơi tự do: Phương thẳng đứng; Chiều từ trên xuống dưới; Là chuyển động thẳng nhanh dần đều không vận tốc đầu (v0=0v_0 = 0).
  • Gia tốc rơi tự do kí hiệu là gg, tại một nơi nhất định trên Trái Đất mọi vật đều rơi với cùng gia tốc g≈9,8 m/s2g \approx 9,8 \, m/s^2 (hoặc 10 m/s210 \, m/s^2).
  • Các công thức rơi tự do: v=gtv = gt; h=12gt2h = \frac{1}{2}gt^2; v2=2ghv^2 = 2gh; thời gian rơi: t=2hgt = \sqrt{\frac{2h}{g}}.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Câu 1: Thả đồng thời từ cùng một độ cao một viên bi sắt 1 kg và một viên bi nhôm 0,1 kg trong môi trường chân không, viên bi nào chạm đất trước?
Hai viên bi chạm đất cùng một lúc. Trong chân không không có lực cản, mọi vật rơi tự do với cùng gia tốc gg, thời gian rơi t=2h/gt = \sqrt{2h/g} hoàn toàn không phụ thuộc vào khối lượng của vật.
Câu 2: Một người thả hòn sỏi từ miệng giếng xuống đáy giếng và nghe thấy tiếng hòn sỏi chạm nước sau 2 giây. Lấy g=9,8 m/s2g = 9,8 \, m/s^2, bỏ qua thời gian truyền âm, độ sâu của giếng là bao nhiêu?
Áp dụng công thức quãng đường rơi tự do: h=12gt2=12×9,8×22=19,6 mh = \frac{1}{2} g t^2 = \frac{1}{2} \times 9,8 \times 2^2 = 19,6 \, m.
Câu 3: Một quả táo rơi tự do từ cành cây cao 5 m xuống đất. Lấy g=10 m/s2g = 10 \, m/s^2, vận tốc của quả táo ngay trước khi chạm đất là bao nhiêu?
Áp dụng hệ thức liên hệ độc lập thời gian: v=2gh=2×10×5=100=10 m/sv = \sqrt{2gh} = \sqrt{2 \times 10 \times 5} = \sqrt{100} = 10 \, m/s (tương đương 36 km/h36 \, km/h).
Câu 4: Vì sao chiếc dù nhảy lại giúp vận động viên nhảy dù tiếp đất an toàn từ trên máy bay?
Vì cánh dù có diện tích bề mặt rất lớn, khi bung ra sẽ tạo ra lực cản không khí cực mạnh hướng lên trên ngược chiều rơi, làm giảm gia tốc rơi và đưa vận tốc rơi về một vận tốc giới hạn rất nhỏ an toàn khi chạm đất.

Đề luyện tập theo bài