Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 3 Unit 1 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 1 · Lesson 2
Bài học Unit 1 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 trang 12, 13 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2.
1 (trang 12 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn vào tranh, nghe và đọc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch
a.
Ben: Chào Mai. Bạn có khỏe không?
Mai: Mình khỏe, cảm ơn cậu.
b.
Ben: Chào tạm biệt, Mai
Mai: Chào Ben.
2 (trang 12 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án
a. Fine, thank you
b. Goodbye/ Bye
Nội dung bài nghe
a.
A: Hi. How are you?
B: Fine, thank you
b.
A: Goodbye
B: Bye
Hướng dẫn dịch
a.
A: Chào, cậu có khỏe không?
B: Mình khỏe, cảm ơn cậu.
b.
A: Tạm biệt
B: Tạm biệt cậu
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 12 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s talk. (Cùng nhau luyện nói)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Đáp án
A: Hi. How are you?
B: Fine, thank you
A: Goodbye/ Bye
B: Bye
Hướng dẫn dịch
A: Chào, cậu có khỏe không?
B: Mình khỏe, cảm ơn cậu.
A: Tạm biệt
B: Tạm biệt cậu
4 (trang 13 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and number. (Nghe và đánh số)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án
1-d
2-c
3-a
4-b
Nội dung bài nghe
1.
Ben: Hello. I’m Ben.
Mai: Hi, Ben. I’m Mai
2.
Ben: Goodbye, Mai
Mai: Bye, Ben
3.
Lucy: Hello, Minh. How are you?
Minh: Fine, thank you
4.
Lucy: Goodbye, Minh
Minh: Bye, Lucy
Hướng dẫn dịch
1.
Ben: Xin chào. Mình là Ben.
Mai: Chào Ben. Mình là Mai
2.
Ben: Tạm biệt, Mai
Mai: Bye, Ben
3.
Lucy: Chào Minh. Bạn khỏe không?
Minh: Mình khỏe, cảm ơn cậu
4.
Lucy: Tạm biệt Minh
Minh: Bye, Lucy
5 (trang 13 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Read and match. (Đọc và nối)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Đáp án
1-b
2-c
3-a
Hướng dẫn dịch
1. Xin chào, mình là Mai. Chào Mai, mình là Ben
2. Tạm biệt, Mai. Tạm biệt, Ben
3. Cậu có khỏe không Mai? Mình khỏe, cảm ơn.
6 (trang 13 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s play (Cùng chơi)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Hướng dẫn làm bài
Học sinh tự thực hành
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello hay khác:
Từ vựng Unit 1 lớp 3
Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 1 (trang 10, 11)
Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Cấu trúc / Mẫu câu | Phiên âm IPA | Ý nghĩa giao tiếp | Ứng dụng thực hành |
|---|---|---|---|---|
| 1 | How are you? | /haʊ ɑː juː/ | Bạn có khỏe không? | How are you, Nam? |
| 2 | Fine, thank you. | /faɪn θæŋk juː/ | Mình khỏe, cảm ơn bạn. | I'm fine, thank you. |
| 3 | Thanks | /θæŋks/ | Cảm ơn nhé | Fine, thanks. |
| 4 | Goodbye / Bye | /ɡʊdˈbaɪ/ | Tạm biệt | Goodbye, class. |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi thăm sức khỏe 'How are you?' và đáp 'Fine, thank you'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
- Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
- Kiến thức cốt lõi 5: Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi thăm sức khỏe 'How are you?' và đáp 'Fine, thank you'.
- Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
- Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
- Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
- Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.