MasterSchool

Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 20

Lý thuyết Tiếng Anh 3 Unit 20 · Lesson 2

Chương 20: At the zoo · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 20 · Lesson 2

Bài học Unit 20 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.

Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2 trang 66, 67 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2.

1 (trang 66 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch

a. Cậu có thể nhìn thấy gì vậy? Mính có thể thấy một chú voi

b. Chú voi đang làm gì vậy? Nó đang nhảy

2 (trang 66 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án

a. What’s the elephant doing? It’s dancing

b. What’s the parrot doing? It’s counting

c. What’s the monkey doing? It’s swinging

d. What’s the tiger doing? It’s climbing

Hướng dẫn dịch

a. Con voi đang làm gì? Nó đang nhảy múa

b. Con vẹt đang làm gì vậy? Nó đang đếm

c. Con khỉ đang làm gì vậy? Nó đang đu cây

d. Con hổ đang làm gì? Nó đang leo cây

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 66 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s talk. (Cùng nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 3 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 3

Hướng dẫn làm bài

a. What’s the elephant doing? It’s dancing

b. What’s the parrot doing? It’s counting

c. What’s the monkey doing? It’s swinging

d. What’s the tiger doing? It’s climbing

Hướng dẫn dịch

a. Con voi đang làm gì? Nó đang nhảy múa

b. Con vẹt đang làm gì vậy? Nó đang đếm

c. Con khỉ đang làm gì vậy? Nó đang đu cây

d. Con hổ đang làm gì? Nó đang leo cây

4 (trang 67 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and tick. (Nghe và đánh dấu đáp án đúng)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án

1.b

2.a

Nội dung bài nghe

1. 

Bill What can you see? 

Mai:  I can see a monkey. 

Bill: What's the monkey doing? 

Mai: It's climbing the tree.

 2. 

Bill: What can you see? 

Mai: I can see an elephant. 

Bill: What's the elephant doing? 

Mai: It's dancing.

Hướng dẫn dịch

1.

Bill Bạn có thể thấy gì?

Mai: Tôi có thể nhìn thấy một con khỉ.

Bill: Con khỉ đang làm gì vậy?

Mai: Nó đang trèo cây.

 2.

Bill: Bạn có thể thấy gì?

Mai: Tôi có thể nhìn thấy một con voi.

Bill: Con voi đang làm gì vậy?

Mai: Nó đang nhảy.

5 (trang 67 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, complete and read. (Nhìn tranh, điền vào chỗ trống và đọc)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 3 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 5

Đáp án

1. counting

2. tiger/ climbing

3. monkey/ climbing

4. elephant/ dancing

Hướng dẫn dịch

a. Con vẹt đang làm gì vậy? Nó đang đếm

b. Con hổ đang làm gì? Nó đang leo cây

c. Con khỉ đang làm gì vậy? Nó đang đu cây

d. Con voi đang làm gì? Nó đang nhảy múa

6 (trang 67 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s sing. (Cùng hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 59 - Unit 20 · Lesson 2 - Hình 6

Hướng dẫn dịch

Bạn có thể thấy gì ở sở thú?

Tớ có thể nhìn thấy một con khỉ.

Con khỉ đang làm gì vậy?

Nó đang đu cât .

Bạn có thể thấy gì ở sở thú?

Tớ có thể nhìn thấy một con công.

Con công đang làm gì?

Nó đang khiêu vũ.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 20: At the zoo hay khác:

  • Từ vựng Unit 20 lớp 3

  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65)

  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng mẫu câu giao tiếp & cấu trúc ngữ pháp (Unit 20. At the zoo - Lesson 2)
STTCấu trúc / Mẫu câuPhiên âm IPAÝ nghĩa giao tiếpỨng dụng thực hành
1What is the... doing?/wɒt ɪz ðə... ˈduːɪŋ/Con vật đang làm gì vậy?The monkey is swinging / dancing.
2Swinging/ˈswɪŋɪŋ/Đang đu cành câyIt's swinging.
3Jumping/ˈdʒʌmpɪŋ/Đang nhảyThe tiger is jumping.
4Counting/ˈkaʊntɪŋ/Đang đếm sốWe are counting animals.

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi điều quan sát được 'What can you see? – I can see an elephant'.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi điều quan sát được 'What can you see? – I can see an elephant'.
  • Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
  • Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
  • Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
  • Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 20 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là mẫu câu: câu hỏi điều quan sát được 'What can you see? – I can see an elephant'. Đây là cấu trúc thông dụng nhất theo chủ đề của Unit.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời?
Đối với câu hỏi Wh-question (What, Where, How...), ngữ điệu thường xuống giọng ở cuối câu. Đối với câu hỏi Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở cuối câu.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn hiệu quả trên lớp?
Một bạn đóng vai người hỏi, một bạn đóng vai người đáp theo các gợi ý tranh trong sách, sau đó đổi vai để cả hai cùng nhuần nhuyễn phản xạ.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ trong bài học này là gì?
Chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an' và vị trí tính từ trong câu tiếng Anh.