Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 23
Lý thuyết Tiếng Anh 3 Fun time 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Fun time 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Fun time 2
Bài học Fun time 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Fun time trang 76, 77 sách Global success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Fun time.
1 (trang 76 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Find, circle. (Tìm, khoanh tròn.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Fun time (trang 76, 77) Bài 1 - Global Success

Đáp án

Hướng dẫn dịch
- school: trường học
- classroom: phòng học
- ruler: thước kẻ
- yellow: màu vàng
- close: đóng lại
2 (trang 77 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Quiz time. (Thời gian giải câu đố.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Fun time (trang 76, 77) Bài 2 - Global Success

Hướng dẫn dịch
Bạn có thước kẻ không?
Không, mình không có.
Nó có màu gì?
Nó màu cam.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 77 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look and write. (Nhìn và viết.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Fun time (trang 76, 77) Bài 3 - Global Success

Đáp án
1. red + blue = purple
2. red + yellow = orange
3. yellow + blue = green
Hướng dẫn dịch
1. đỏ + xanh dương = tím
2. đỏ + vàng = cam
3. vàng + xanh dương = xanh lục
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Review 4 & Fun time hay khác:
Tiếng Anh lớp 3 Review 2 (trang 74, 75)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Tên trò chơi / Hoạt động | Mục tiêu ôn tập | Cấu trúc vận dụng | Kỹ năng phát triển |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Word puzzle | Nhận diện chữ cái & từ vựng | Find and circle the words | Quan sát nhanh nhạy |
| 2 | Mime game | Mô phỏng hành động đoán từ | What is he/she doing? | Phản xạ cơ thể & ngôn ngữ |
| 3 | Role-play | Hội thoại thực tế theo cặp | Hello, how are you? / May I... | Tự tin giao tiếp trước lớp |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Ôn luyện từ vựng và mẫu câu học kì 1 qua các trò chơi vận động và trí tuệ hấp dẫn.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát triển năng lực tư duy logic và phản xạ ngôn ngữ qua trò chơi giải ô chữ.
- Kiến thức cốt lõi 3: Tạo môi trường giao tiếp tiếng Anh vui nhộn, gắn kết tinh thần bạn bè trong lớp.
- Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành kỹ năng trình bày ý kiến cá nhân trước tập thể một cách dạn dĩ.
- Kiến thức cốt lõi 5: Khép lại học kì 1 đầy niềm vui và hứng khởi chuẩn bị cho chặng đường tiếp theo.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Ôn luyện từ vựng và mẫu câu học kì 1 qua các trò chơi vận động và trí tuệ hấp dẫn.
- Phát triển năng lực tư duy logic và phản xạ ngôn ngữ qua trò chơi giải ô chữ.
- Tạo môi trường giao tiếp tiếng Anh vui nhộn, gắn kết tinh thần bạn bè trong lớp.
- Thực hành kỹ năng trình bày ý kiến cá nhân trước tập thể một cách dạn dĩ.
- Khép lại học kì 1 đầy niềm vui và hứng khởi chuẩn bị cho chặng đường tiếp theo.