Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 21
Lý thuyết Tiếng Anh 3 Starter · A. Numbers
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Starter · A. Numbers theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Starter · A. Numbers
Bài học Starter · A. Numbers trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Starter A. Numbers trang 7 sách Global success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Starter.
1 (trang 7 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen, point and repeat. (Nghe, chỉ và đọc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Starter Numbers Bài 1 - Global Success
Bài nghe:

Hướng dẫn làm bài
Học sinh tự thực hành
Hướng dẫn dịch
One: số một
Two: số hai
Three: Số ba
Four: số bốn
Five: số năm
Six: số sáu
Seven: Số bảy
Eight: số tám
Nine: số chín
Ten: số mười
2 (trang 7 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and tick. (Nghe và đánh dấu tick)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Starter Numbers Bài 2 - Global Success
Bài nghe:

Đáp án: 3,5,8,10
Nội dung bài nghe: three, five, eight, ten
Hướng dẫn dịch:
Three: số ba
Five: số năm
Eight: số tám
Ten: số mười
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 7 Tiếng Anh lớp 3 Global Success):Read and match. (Đọc và nối)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Starter Numbers Bài 3 - Global Success

Đáp án
|
1-c |
2-e |
3-b |
|
4-a |
5-d |
|
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Starter hay khác:
Từ vựng Starter lớp 3
Tiếng Anh lớp 3 Starter B. The alphabet (trang 8)
Tiếng Anh lớp 3 Starter C. Fun time (trang 9)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Chữ số | Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Mẫu câu đếm số |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | One | /wʌn/ | How many? – One. |
| 2 | 2 | Two | /tuː/ | How many? – Two. |
| 3 | 3 | Three | /θriː/ | How many? – Three. |
| 4 | 4 | Four | /fɔː/ | How many? – Four. |
| 5 | 5 | Five | /faɪv/ | How many? – Five. |
| 6 | 6 | Six | /sɪks/ | How many? – Six. |
| 7 | 7 | Seven | /ˈsevn/ | How many? – Seven. |
| 8 | 8 | Eight | /eɪt/ | How many? – Eight. |
| 9 | 9 | Nine | /naɪn/ | How many? – Nine. |
| 10 | 10 | Ten | /ten/ | How many? – Ten. |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nhận biết chính xác mặt số và cách viết từ 1 đến 10 trong tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 2: Phát âm chuẩn xác phiên âm IPA của các số: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
- Kiến thức cốt lõi 3: Vận dụng số đếm vào câu hỏi số lượng 'How many...?' trong lớp học.
- Kiến thức cốt lõi 4: Rèn luyện kỹ năng đếm đồ vật nhanh nhạy, tự tin trả lời bằng tiếng Anh.
- Kiến thức cốt lõi 5: Tạo nền tảng toán học và ngôn ngữ vững chắc cho chương trình Tiếng Anh lớp 3.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nhận biết chính xác mặt số và cách viết từ 1 đến 10 trong tiếng Anh.
- Phát âm chuẩn xác phiên âm IPA của các số: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
- Vận dụng số đếm vào câu hỏi số lượng 'How many...?' trong lớp học.
- Rèn luyện kỹ năng đếm đồ vật nhanh nhạy, tự tin trả lời bằng tiếng Anh.
- Tạo nền tảng toán học và ngôn ngữ vững chắc cho chương trình Tiếng Anh lớp 3.