Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 3
Lý thuyết Tiếng Anh 3 Unit 3 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 3 · Lesson 3
Bài học Unit 3 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 trang 26, 27 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3.
1 (trang 26 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and repeat. (Nghe và đọc lại)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:
Nội dung bài nghe:

Hướng dẫn làm bài
Học sinh tự thực hành
2 (trang 26 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and tick. (Nghe và đánh dấu vào đáp án đúng)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:
Nội dung bài nghe:

Đáp án
1.b
2.a
Hướng dẫn dịch
1. Cảm ơn, Bill.
2. Kia là Lucy
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 26 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s chant. (Cùng đọc)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 Bài 3 - Global Success
Bài nghe:
Nội dung bài nghe:

Hướng dẫn dịch
Kia là Mai à?
Đúng vậy.
Kia là Minh à?
Không phải.
Đó là Nam. Đó là Nam.
Xin chào Mary
Xin chào Mary.
Cậu có khỏe không?
Tớ khỏe, cảm ơn.
Tớ khỏe, cảm ơn.
4 (trang 27 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Read and match. (Đọc và nối)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 Bài 4 - Global Success

Đáp án
1.d
2.c
3.b
4.a
Hướng dẫn dịch
1. Tên tớ là Nam
2. Đây là thầy tớ, thầy Long.
3. Kia là giáo viên của tớ, cô Hoa.
4. Đây là bạn tớ, Linh
5 (trang 27 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s write. (Cùng luyện viết)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 Bài 5 - Global Success

Đáp án
1. is
2. This is my
3. That is my teacher
Hướng dẫn dịch
1. Đây là bạn tớ, Minh
2. Đây là bạn tớ, Nam
3. Kia là giáo viên của tớ, cô Hoa
6 (trang 27 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Project. (Dự án)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 Bài 6 - Global Success

Hướng dẫn làm bài
Học sinh tự thực hành
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 3: Our friends hay khác:
Từ vựng Unit 3 lớp 3
Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23)
Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Trọng tâm ngữ âm | Từ ngữ then chốt | Kỹ thuật phát âm | Mục tiêu bài học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Âm /ð/ & /tʃ/ | This, That, Teacher, Children | Đặt lưỡi giữa hai hàm răng phát âm /ð/ rung | Giới thiệu thành thạo bạn bè |
| 2 | Dự án & Vận dụng | Chant & Communication | Luyện đọc nhịp điệu theo bài chant SGK | Hợp tác đôi bạn & tự tin thuyết trình |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Củng cố hệ thống ngữ âm: các danh từ xưng hô 'friend', 'teacher', 'Mr', 'Ms'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Đọc trôi chảy bài chant theo nhịp điệu vui tươi, bắt tai trong sách giáo khoa.
- Kiến thức cốt lõi 3: Thực hành kỹ năng đọc hiểu câu chuyện ngắn và hoàn thành bài tập viết củng cố.
- Kiến thức cốt lõi 4: Tham gia sôi nổi vào hoạt động dự án (Project) và trình bày sản phẩm trước lớp.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng phẩm chất tốt đẹp: thái độ hòa đồng, tôn trọng và yêu quý bạn bè trong lớp.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Củng cố hệ thống ngữ âm: các danh từ xưng hô 'friend', 'teacher', 'Mr', 'Ms'.
- Đọc trôi chảy bài chant theo nhịp điệu vui tươi, bắt tai trong sách giáo khoa.
- Thực hành kỹ năng đọc hiểu câu chuyện ngắn và hoàn thành bài tập viết củng cố.
- Tham gia sôi nổi vào hoạt động dự án (Project) và trình bày sản phẩm trước lớp.
- Bồi dưỡng phẩm chất tốt đẹp: thái độ hòa đồng, tôn trọng và yêu quý bạn bè trong lớp.