Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 3 Unit 10 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 10 · Lesson 2
Bài học Unit 10 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.
Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2 trang 70, 71 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2.
1 (trang 70 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2 Bài 1 - Global Success
Bài nghe:
Nội dung bài nghe:

a.
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B:Tôi chơi bóng đá.
b.
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B: Tôi chơi cầu lông.
2 (trang 70 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2 Bài 2 - Global Success
Bài nghe:
Nội dung bài nghe:

Đáp án
a. What do you do at break time? - I play word puzzles.
b. What do you do at break time? - I chat with my friends.
c. What do you do at break time? - I play football.
d. What do you do at break time? - I play table tennis.
Hướng dẫn dịch
a. Bạn làm gì lúcgiải lao? - Tôi chơi câu đố chữ.
b. Bạn làm gì lúcgiải lao? - Tôi trò chuyện với những người bạn của tôi.
c. Bạn làm gì lúcgiải lao? - Tôi chơi bóng đá.
d. Bạn làm gì lúcgiải lao? - Tôi chơi bóng bàn.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 70 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Hướng dẫn làm bài
+ What do you do at break time? - I play football.
+ What do you do at break time? - I play basketball.
+ What do you do at break time? - I play table tennis.
+ What do you do at break time? - I chat with my friend.
+ What do you do at break time? - I play chess.
Hướng dẫn dịch
+ Bạn làm gì vào giờ ra chơi? - Tôi chơi bóng đá.
+ Bạn làm gì vào giờ ra chơi? - Tôi chơi bóng rổ.
+ Bạn làm gì vào giờ ra chơi? - Tôi chơi bóng bàn.
+ Bạn làm gì vào giờ ra chơi? - Tôi trò chuyện với bạn tôi.
+ Bạn làm gì vào giờ ra chơi? - Tôi chơi cờ vua.
4 (trang 71 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and number. (Nghe và đánh số.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2 Bài 4 - Global Success
Bài nghe:
Nội dung bài nghe:

Đáp án
1.b
2.a
3.d
4.c
Nội dung bài nghe
1 .
A: What do you do at break time?
B:I play football.
2.
A: What do you do at break time?
B: I play table tennis.
3.
A: What do you do at break time?
B: I chat with my friends.
4.
A: What do you do at break time?
B: I do word puzzle
Hướng dẫn dịch
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B: Tôi chơi bóng đá.
2.
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B: Tôi chơi bóng bàn.
3.
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B: Tôi trò chuyện với bạn bè của tôi.
4.
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B: Tôi giải đố chữ
5 (trang 71 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Read and match. (Đọc và nối.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Đáp án
1.b
2.c
3.d
4.a
Hướng dẫn dịch
1. Tôi chơi bóng bàn.
2. Tôi chơi bóng rổ.
3 . Tôi chơi bóng chuyền.
4. Tôi chơi giải ô chữ.
6 (trang 71 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s play. (chúng ta cùng chơi.)
Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Hướng dẫn làm bài
Học sinh tự thực hành
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 10: Break time activities hay khác:
Từ vựng Unit 10 lớp 3
Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69)
Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 3 (trang 72, 73)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| STT | Cấu trúc / Mẫu câu | Phiên âm IPA | Ý nghĩa giao tiếp | Ứng dụng thực hành |
|---|---|---|---|---|
| 1 | What do you do at break time? | /wɒt duː juː duː æt breɪk taɪm/ | Bạn làm gì vào giờ ra chơi? | I play chess / hide-and-seek. |
| 2 | Chess | /tʃes/ | Môn cờ vua | I play chess. |
| 3 | Table tennis | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ | Môn bóng bàn | I play table tennis. |
| 4 | Word puzzles | /wɜːd ˈpʌzlz/ | Trò chơi giải ô chữ | I do word puzzles. |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi hoạt động giờ chơi 'What do you do at break time?'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
- Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
- Kiến thức cốt lõi 5: Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi hoạt động giờ chơi 'What do you do at break time?'.
- Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
- Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
- Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
- Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.