MasterSchool

Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 16

Lý thuyết Tiếng Anh 3 Unit 16 · Lesson 1

Chương 16: My pets · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 16 · Lesson 1

Bài học Unit 16 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.

Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1 trang 40, 41 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1.

1 (trang 40 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 46 - Unit 16 · Lesson 1 - Hình 1

Hướng dẫn dịch

a. Tớ có một chú chó. Cậu có nuôi chó không? Có, tớ có

b. Tớ có hai chú mèo. Cậu có nuôi mèo không? Không, tớ không. Tớ có một chú chó.

2 (tranh 40 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 46 - Unit 16 · Lesson 1 - Hình 2

Đáp án

1. Do you have any birds? Yes, I do

2. Do you have any parrots? No, I don’t

3. Do you have any rabbits? Yes, I do

4. Do you have any cats? No, I don’t

Hướng dẫn dịch

1. Bạn có nuôi chim không? Có, tớ có

2. Bạn có nuôi vẹt không? Không, tớ không

3. Bạn có nuôi thỏ không? Có, tớ có

4. Bạn có nuôi mèo không? Không, tớ không

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 40 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s talk. (Cùng nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 3 Bài 46 - Unit 16 · Lesson 1 - Hình 3

Hướng dẫn làm bài

1. Do you have any birds? Yes, I do

2. Do you have any parrots? No, I don’t

3. Do you have any rabbits? Yes, I do

4. Do you have any cats? No, I don’t

Hướng dẫn dịch

1. Bạn có nuôi chim không? Có, tớ có

2. Bạn có nuôi vẹt không? Không, tớ không

3. Bạn có nuôi thỏ không? Có, tớ có

4. Bạn có nuôi mèo không? Không, tớ không

4 (trang 41 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and tick. (Nghe và đánh dấu vào đáp án đúng) 

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 46 - Unit 16 · Lesson 1 - Hình 4

Đáp án

1.b

2. a

Nội dung bài nghe

1. Do you have any cats? Yes, I do

2. Do you have any rabbits? Yes, I do

Hướng dẫn dịch

1. Cậu có nuôi mèo không? Tớ có

2. Cậu có nuôi thỏ không? Tớ có

5 (trang 41 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, complete and read. (Nhìn tranh, hoàn thành câu và đọc)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 3 Bài 46 - Unit 16 · Lesson 1 - Hình 5

Đáp án

1. cats

2. dogs

3. have/ parrots

4. don’t/ rabbits

Hướng dẫn dịch

1. A: Cậu có nuôi mèo không?

B: Có, tớ có nuôi.

2. A: Cậu có nuôi chó không?

B: Có, tớ có nuôi.

3. A: Cậu có nuôi thỏ không?

B: Không, tớ không. Tớ nuôi hai chú vẹt.

4.A: Bạn có nuôi chó không?

B: Không, tớ không. Tớ nuôi ba chú thỏ

6 (trang 41 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s sing . (Cùng hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 1 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 46 - Unit 16 · Lesson 1 - Hình 6

Hướng dẫn dịch

Thú cưng của tớ

Bạn có nuôi chó không?

Bạn có nuôi chó không?

Có, tớ có

Có, tớ có

Tớ có một chú chó.

Bạn có nuôi mèo không?

Bạn có nuôi mèo không?

Không, tớ không.

Không, tớ không.

Tớ có nuôi một chú chim

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 16: My pets hay khác:

  • Từ vựng Unit 16 lớp 3

  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43)

  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng tổng hợp từ vựng & ngữ âm trọng tâm (Unit 16. My pets - Lesson 1)
STTTừ vựngPhiên âm IPADịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ đàm thoại
1Dog/dɒɡ/Con chóI have a dog.
2Cat/kæt/Con mèoDo you have a cat?
3Bird/bɜːd/Con chim cảnhThe bird is singing.
4Parrot/ˈpærət/Con vẹt thông minhI have two parrots.

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững từ vựng và phát âm các từ mới then chốt trong Unit 16 · Lesson 1.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Làm quen với từ vựng các con vật nuôi: dog, cat, bird, parrot, rabbit, goldfish qua tranh ảnh và ngữ cảnh thực tế.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập phát âm chuẩn xác ngữ âm cách trả lời 'Yes, I do / No, I don't' kèm số lượng 'I have two dogs'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành kỹ năng quan sát tranh, chỉ vào đồ vật/con vật và đọc to, rõ ràng.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững từ vựng và phát âm các từ mới then chốt trong Unit 16 · Lesson 1.
  • Làm quen với từ vựng các con vật nuôi: dog, cat, bird, parrot, rabbit, goldfish qua tranh ảnh và ngữ cảnh thực tế.
  • Luyện tập phát âm chuẩn xác ngữ âm cách trả lời 'Yes, I do / No, I don't' kèm số lượng 'I have two dogs'.
  • Thực hành kỹ năng quan sát tranh, chỉ vào đồ vật/con vật và đọc to, rõ ràng.
  • Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trọng tâm từ vựng và ngữ âm trong Unit 16 · Lesson 1 là gì?
Bài học tập trung vào từ vựng các con vật nuôi: dog, cat, bird, parrot, rabbit, goldfish và luyện phát âm chuẩn xác cách trả lời 'Yes, I do / No, I don't' kèm số lượng 'I have two dogs'.
Làm thế nào để phát âm các từ vựng mới thật tự nhiên và chuẩn bản ngữ?
Em hãy lắng nghe kỹ audio mẫu của người bản xứ trong SGK, quan sát khẩu hình môi - răng - lưỡi và nhắc lại to, rõ ràng ít nhất 3 lần.
Mẫu câu đàm thoại ứng dụng của Lesson 1 là gì?
Học sinh được thực hành mẫu câu ngắn gọn kết hợp với các từ vựng vừa học để tạo phản xạ giao tiếp tức thì.
Ý nghĩa thực tiễn của bài học trong giao tiếp hàng ngày?
Giúp các em tự tin mở lời, lòng nhân ái, tình yêu thương và trách nhiệm chăm sóc vật nuôi một cách tự nhiên và hào hứng.

Đề luyện tập theo bài