MasterSchool

Tiếng Anh lớp 3 · KNTT · Chương 14

Lý thuyết Tiếng Anh 3 Unit 14 · Lesson 2

Chương 14: My bedroom · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá chữ cái, cách phát âm chuẩn quốc tế, từ vựng minh họa sinh động, bảng tổng hợp mẫu câu và câu hỏi ôn tập có hướng dẫn chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 14 · Lesson 2

Bài học Unit 14 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp từ vựng sinh động, cách phát âm chuẩn IPA, mẫu câu đối thoại giao tiếp tự nhiên và các hoạt động thực hành trực quan giúp các em học sinh nắm vững kiến thức.

Với giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2 trang 26, 27 sách Global Success hay nhất, chi tiết sẽ giúp học sinh dễ dàng làm bài tập về nhà môn Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2.

1 (trang 26 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2 Bài 1 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch

a. Mai: Đây là phòng ngủ của tớ. Cái cửa này thì lớn

b. Và nhìn kìa. Của số này thì nhỏ

2 (trang 26 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2 Bài 2 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 2

Đáp án

a. The door is big

b. The door is small

c. The chairs are new

d. The chairs are old.

Hướng dẫn dịch

a. Cánh cửa thì lớn.

b. Cánh của thì nhỏ

c. Cái ghế này thì mới

d. Cái ghế này thì cũ

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 26 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s talk. (Cùng nói)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2 Bài 3 - Global Success

Tiếng Anh 3 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 3

Đáp án

a. The door is big

b. The windows are small

c. The chairs are new

d. The table is old

Hướng dẫn dịch

1. Cánh cửa thì lớn

2. Cửa sổ thì nhỏ

c. Cái ghế thì mới

d. Cái bàn thì cũ

4 (trang 27 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Listen and number. (Nghe và đánh số)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2 Bài 4 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án

1.b

2.a

3.c

4.d

Nội dung bài nghe

1. There's a bed in my bedroom. It's small. 

2. There's a bed in my bedroom. It's big. 

3. There are two chairs in my bedroom. They're big. 

4. There are two chairs in my bedroom. They're small.

Hướng dẫn dịch

1. Có một chiếc giường trong phòng ngủ của tôi. Nó thì  nhỏ.

2. Có một chiếc giường trong phòng ngủ của tôi. Nó thì to

3. Có hai chiếc ghế trong phòng ngủ của tôi. Chúng thì lớn.

4. Có hai chiếc ghế trong phòng ngủ của tôi. Chúng thì nhỏ.

5 (trang 27 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Look, complete and read. (Nhìn vào tranh, hoàn thành và đọc)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2 Bài 5 - Global Success

Tiếng Anh 3 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 5

Đáp án

1. bed

2. two lamps

3. big

4. small

Hướng dẫn dịch

1. Có một chiếc giường ở trong phòng ngủ. Nó thì mới

2. Có hai chiếc đèn ở trong phòng. Nó thì cũ

3. Có một chiếc cửa ở trong phòng. Nó thì lớn.

4. Có hai cái cửa sổ ở trong phòng. Nó thì nhỏ

6 (trang 27 Tiếng Anh lớp 3 Global Success): Let’s sing . ( Cùng hát)

Video Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 2 Bài 6 - Global Success

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Tiếng Anh 3 Bài 41 - Unit 14 · Lesson 2 - Hình 6

Hướng dẫn dịch

Có một cái giường trong phòng ngủ của tôi.

Nó mới. Nó mới.

Giường còn mới.

Có hai cửa sổ trong phòng ngủ của tôi.

Chúng nhỏ. Chúng nhỏ.

Các cửa sổ nhỏ.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 14: My bedroom hay khác:

  • Từ vựng Unit 14 lớp 3

  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25)

  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Bảng mẫu câu giao tiếp & cấu trúc ngữ pháp (Unit 14. My bedroom - Lesson 2)
STTCấu trúc / Mẫu câuPhiên âm IPAÝ nghĩa giao tiếpỨng dụng thực hành
1Where are the...?/weər ɑː ðə/Những chiếc... ở đâu?They're on/under the desk.
2In / On / Under/ɪn/ /ɒn/ /ˈʌndə/Ở trong / Ở trên / Ở dướiThe ball is under the bed.
3Window/ˈwɪndəʊ/Cửa sổThere are two windows.
4Picture/ˈpɪktʃə/Bức tranh treo tườngThe picture is on the wall.

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: cấu trúc chỉ sự tồn tại 'There is a bed' và 'There are two chairs'.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: cấu trúc chỉ sự tồn tại 'There is a bed' và 'There are two chairs'.
  • Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên cùng bạn bè.
  • Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh tiểu học.
  • Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào hoạt động 'Let's talk' và trò chơi tương tác.
  • Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và tương tác đôi bạn một cách cởi mở, tự tin.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 14 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là mẫu câu: cấu trúc chỉ sự tồn tại 'There is a bed' và 'There are two chairs'. Đây là cấu trúc thông dụng nhất theo chủ đề của Unit.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời?
Đối với câu hỏi Wh-question (What, Where, How...), ngữ điệu thường xuống giọng ở cuối câu. Đối với câu hỏi Yes/No, ta lên giọng nhẹ ở cuối câu.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn hiệu quả trên lớp?
Một bạn đóng vai người hỏi, một bạn đóng vai người đáp theo các gợi ý tranh trong sách, sau đó đổi vai để cả hai cùng nhuần nhuyễn phản xạ.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ trong bài học này là gì?
Chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an' và vị trí tính từ trong câu tiếng Anh.