Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 8 · Getting Started (Becoming independent)
Khởi đầu Unit 8 với chủ đề Rèn luyện tính tự lập cho thanh thiếu niên, các kỹ năng sinh tồn cơ bản như quản lý thời gian, quản lý tài chính và tự chăm sóc bản thân khi sống xa gia đình.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ
Mai: Hi, Lan! What are you reading so attentively?
Mai: Chào Lan! Bạn đang chăm chú đọc cuốn sách gì thế?
Lan: It's a handbook on becoming independent for teenagers. My older brother is moving out for university next month, and he found it tough to cook, do laundry, and manage his expenses all by himself.
Lan: Đó là cuốn cẩm nang rèn luyện tính tự lập cho tuổi thiếu niên. Tháng tới anh trai mình sẽ chuyển ra ngoài ở để học đại học, và anh ấy thấy rất khó khăn khi phải tự nấu ăn, giặt giũ và quản lý chi tiêu một mình.
Mai: That's true. Becoming self-reliant takes time and practice. It's not just about doing household chores; it also involves making mature decisions and coping with loneliness.
Mai: Đúng vậy. Trở nên tự lập cần có thời gian và sự luyện tập. Tự lập không chỉ là làm việc nhà; nó còn bao gồm việc đưa ra những quyết định chín chắn và biết cách đối mặt với sự cô đơn.
Lan: Exactly. Learning how to manage time and prioritize important tasks is the first vital step.
Lan: Hoàn toàn chính xác. Học cách quản lý thời gian và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng là bước thiết yếu đầu tiên.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| self-reliant | /ˌself rɪˈlaɪənt/ | (adj) tự lực cánh sinh, tự dựa vào sức mình | He learned to be self-reliant from an early age. |
| prioritize | /praɪˈɒrətaɪz/ | (v) ưu tiên điều gì trước | Students must prioritize study over gaming. |
| time management | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | (n.phr) kỹ năng quản lý thời gian | Good time management prevents deadline stress. |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | (n, v) ngân sách chi tiêu, lập ngân sách | Teens should learn how to budget their pocket money. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Mai và bạn về khóa học kỹ năng sống độc lập trước khi vào đại học.
- Từ vựng căn bản: independent, self-reliant, time management, budget, prioritize, decision-making.
- Phân biệt độc lập về hành vi (tự làm việc nhà) và độc lập về tư duy (tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình).
- Bài tập nhận diện các thói quen thể hiện sự trưởng thành và tự lập.