Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 5 · A Closer Look 2 (Present & Past Participle Clauses)
Làm chủ ngữ pháp Mệnh đề phân từ (Participle Clauses): Hiện tại phân từ (Present Participle - V-ing) mang nghĩa chủ động và Quá khứ phân từ (Past Participle - V-ed/V3) mang nghĩa bị động.
1. Bảng đối chiếu Mệnh đề Hiện tại phân từ & Quá khứ phân từ
| Loại mệnh đề | Công thức rút gọn | Ý nghĩa & Ví dụ chuyển đổi |
|---|---|---|
| Hiện tại phân từ (Present Participle) | V-ing ..., S + V | Chủ động: Because they understand the climate crisis, students start recycling. -> Understanding the climate crisis, students start recycling. |
| Quá khứ phân từ (Past Participle) | V-ed / V3 ..., S + V | Bị động: As it is produced from burning coal, electricity causes pollution. -> Produced from burning coal, electricity causes pollution. |
2. Bài tập rút gọn câu dùng Mệnh đề phân từ
Rút gọn các câu sau thành mệnh đề phân từ:
1. Since we live near the coast, we can see the impact of rising sea levels.
-> Living near the coast, we can see the impact of rising sea levels. (chủ động -> V-ing)
2. Because polar bears are threatened by shrinking ice, they face extinction.
-> Threatened by shrinking ice, polar bears face extinction. (bị động -> V-ed)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khái niệm và công dụng của mệnh đề phân từ: Giúp câu văn ngắn gọn, học thuật và trôi chảy hơn.
- Hiện tại phân từ (V-ing): Dùng khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ và mang nghĩa CHỦ ĐỘNG.
- Quá khứ phân từ (V-ed/V3): Dùng khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ và mang nghĩa BỊ ĐỘNG.
- Mệnh đề phân từ chỉ Nguyên nhân - Kết quả và Trình tự thời gian.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Điều kiện bắt buộc để có thể rút gọn thành mệnh đề phân từ là gì?
Hai mệnh đề phải CÓ CÙNG MỘT CHỦ NGỮ. Nếu hai mệnh đề khác chủ ngữ thì không thể rút gọn theo cách này vì sẽ gây ra lỗi sai ngữ pháp treo lơ lửng (Dangling Participle).
Khi nào dùng V-ing và khi nào dùng V-ed/V3?
Dùng V-ing khi chủ ngữ thực hiện hành động (nghĩa chủ động). Dùng V-ed/V3 khi chủ ngữ bị tác động bởi hành động (nghĩa bị động).