Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 6 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Tag Question Intonation)
Mở rộng vốn từ vựng trùng tu di sản và làm chủ quy tắc ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (Tag Questions): lên giọng khi hỏi thực sự và xuống giọng khi mong đợi sự đồng tình.
1. Từ vựng chuyên đề Trùng tu & Bảo tồn Di sản
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| restore | /rɪˈstɔː/ | (v) phục dựng, trùng tu | Experts worked for years to restore the palace. |
| picturesque | /ˌpɪktʃəˈresk/ | (adj) đẹp như tranh vẽ | Ha Long Bay has picturesque limestone karsts. |
| dynasty | /ˈdɪnəsti/ | (n) triều đại phong kiến | Hue was the capital under the Nguyen dynasty. |
| folk culture | /ˈfəʊk ˌkʌltʃə/ | (n.phr) văn hóa dân gian | We should preserve traditional folk culture. |
2. Quy tắc Ngữ điệu câu hỏi đuôi (Intonation in Tag Questions)
1. XUỐNG GIỌNG ở đuôi (Falling intonation ↘)
Dùng khi người nói đã biết chắc câu trả lời và chỉ nói để mong đợi người nghe đồng tình (Confirmation):
• Ha Long Bay is breathtaking, isn't it? ↘ (Người nói biết chắc vịnh Hạ Long rất đẹp).
2. LÊN GIỌNG ở đuôi (Rising intonation ↗)
Dùng khi người nói thực sự chưa chắc chắn và muốn hỏi để xác nhận lại thông tin (Real question):
• Trang An was recognized in 2014, wasn't it? ↗ (Người nói không nhớ rõ năm và muốn kiểm tra lại).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng chuyên sâu: restore, preserve, ancient, folk culture, dynasty, preserve.
- Ngữ điệu câu hỏi đuôi: Xuống giọng (Falling ↘) khi người nói đã chắc chắn và chỉ muốn người nghe đồng tình.
- Ngữ điệu câu hỏi đuôi: Lên giọng (Rising ↗) khi người nói thực sự không chắc chắn và cần hỏi thông tin.
- Bài tập nghe và đánh dấu mũi tên ngữ điệu trong câu hỏi đuôi.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Làm sao phân biệt khi nào lên giọng hay xuống giọng ở câu hỏi đuôi khi nói?
Nếu bạn chỉ đang trò chuyện xã giao và chắc chắn đối phương sẽ đồng tình với mình -> hãy xuống giọng ↘. Nếu bạn đang nghi ngờ hoặc không nhớ chính xác thông tin -> hãy lên giọng ↗.
Từ 'picturesque' có trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ 'picturesque' là từ vay mượn tiếng Pháp, có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3: /ˌpɪktʃəˈresk/.