Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 6 · Getting Started (Preserving our heritage)
Khám phá vẻ đẹp di sản văn hóa và thiên nhiên của Việt Nam, từ quần thể Tràng An đến phố cổ Hội An, và tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản cho thế hệ mai sau.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ
Mai: Nam, guess what! Our school is organizing a field trip to Trang An Scenic Landscape Complex next weekend!
Mai: Nam ơi, đoán xem! Trường mình đang tổ chức chuyến đi thực tế đến Quần thể danh thắng Tràng An vào cuối tuần tới đấy!
Nam: That's wonderful! Trang An is Viet Nam's first mixed World Heritage site, recognized by UNESCO for both its cultural and natural values.
Nam: Tuyệt quá! Tràng An là di sản thế giới kép đầu tiên của Việt Nam, được UNESCO công nhận về cả giá trị văn hóa lẫn thiên nhiên.
Mai: Exactly. Visiting historic temples and sailing through limestone caves will help us appreciate our rich heritage.
Mai: Đúng vậy. Việc ghé thăm các ngôi đền cổ kính và đi thuyền qua các hang động núi đá vôi sẽ giúp chúng mình trân trọng di sản phong phú của đất nước.
Nam: Yes, but preserving ancient monuments from mass tourism and weathering is a huge challenge that requires everyone's responsibility.
Nam: Ừ, nhưng việc bảo tồn các di tích cổ khỏi tác động của du lịch đại trà và sự phong hóa của thời gian là một thách thức lớn đòi hỏi trách nhiệm của tất cả chúng ta.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | (n) di sản (văn hóa, thiên nhiên) | Hoi An is a world cultural heritage site. |
| tangible | /ˈtændʒəbl/ | (adj) hữu hình, vật thể (sờ thấy được) | Ancient citadels are examples of tangible heritage. |
| intangible | /ɪnˈtændʒəbl/ | (adj) phi vật thể (tinh thần, truyền khẩu) | Quan Ho folk singing is an intangible heritage. |
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | (n) tượng đài, di tích cổ | The Hue imperial monuments were restored. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Nam và Mai về chuyến đi điền dã tham quan quần thể danh thắng Tràng An (Ninh Bình).
- Từ vựng căn bản: heritage, preserve, tangible, intangible, monument, picturesque.
- Phân biệt di sản hữu thể (tangible heritage) và di sản phi vật thể (intangible heritage).
- Luyện tập nhận biết các di sản thế giới tại Việt Nam được UNESCO công nhận.