Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 5
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 4 · Getting Started (ASEAN and Viet Nam)
Khám phá Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), lịch sử thành lập và sự tham gia tích cực đầy tự hào của Việt Nam kể từ năm 1995.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ
Mai: Good morning, Mr. Quang. Could you tell us more about the ASEAN Youth Exchange programme?
Mai: Em chào thầy Quang ạ. Thầy có thể chia sẻ thêm cho chúng em về chương trình Giao lưu Thanh niên ASEAN được không ạ?
Mr. Quang: Certainly, Mai! ASEAN was established in 1967 to promote regional peace, stability, and economic growth. Viet Nam officially became a member state on July 28, 1995.
Thầy Quang: Chắc chắn rồi Mai! ASEAN được thành lập năm 1967 nhằm thúc đẩy hòa bình, ổn định và tăng trưởng kinh tế khu vực. Việt Nam chính thức trở thành quốc gia thành viên vào ngày 28 tháng 7 năm 1995.
Nam: Wow, so we have been an active member for almost 30 years! What are the main pillars of the ASEAN Community?
Nam: Tuyệt quá, vậy là chúng ta đã là thành viên tích cực gần 30 năm rồi! Các trụ cột chính của Cộng đồng ASEAN là gì vậy thầy?
Mr. Quang: There are three pillars: Political-Security Community, Economic Community, and Socio-Cultural Community. Participating in youth activities helps build solidarity and intercultural understanding.
Thầy Quang: Có ba trụ cột: Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế, và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội. Tham gia các hoạt động thanh niên giúp xây dựng tình đoàn kết và sự hiểu biết liên văn hóa.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| association | /əˌsəʊsiˈeɪʃn/ | (n) hiệp hội, tổ chức | ASEAN is a regional intergovernmental association. |
| solidarity | /ˌsɒlɪˈdærəti/ | (n) tình đoàn kết, tương trợ | Member states show strong solidarity during crises. |
| charter | /ˈtʃɑːtə/ | (n) hiến chương | The ASEAN Charter sets common legal principles. |
| cooperation | /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | (n) sự hợp tác | Regional cooperation brings shared prosperity. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại giữa học sinh và giáo viên về các hoạt động giao lưu thanh niên ASEAN.
- Từ vựng căn bản: association, member state, charter, solidarity, cooperation, youth.
- Mốc lịch sử quan trọng: ASEAN thành lập năm 1967 tại Bangkok; Việt Nam gia nhập năm 1995.
- Luyện tập nhận biết các mục tiêu cốt lõi của Cộng đồng ASEAN.