Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 8 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Intonation in Requests)
Trau dồi vốn từ vựng kỹ năng sống tự lập và quy tắc ngữ điệu lên giọng (Rising intonation ↗) trong các câu đề nghị và yêu cầu lịch sự.
1. Từ vựng Kỹ năng Sống & Tính cách Tự lập
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cope with | /kəʊp wɪð/ | (v.phr) đương đầu, đối phó với khó khăn | She learned to cope with academic pressure. |
| decisive | /dɪˈsaɪsɪv/ | (adj) quyết đoán, dứt khoát | Leaders must be decisive in urgent situations. |
| interpersonal | /ˌɪntəˈpɜːsənl/ | (adj) giữa các cá nhân, giao tiếp xã hội | Strong interpersonal skills help build friendships. |
| strive | /straɪv/ | (v) nỗ lực, phấn đấu hết mình | We should strive for self-improvement every day. |
2. Quy tắc Ngữ điệu trong câu yêu cầu lịch sự (Polite Requests)
Trong câu hỏi nhờ vả hoặc đề nghị lịch sự (bắt đầu bằng Could you, Would you, Can I), ngữ điệu LÊN GIỌNG (Rising ↗) ở cuối câu thể hiện sự nhã nhặn, tôn trọng người nghe:
• Could you please show me how to use this washing machine? ↗
• Would you mind helping me carry these groceries upstairs? ↗
• Can you lend me your dictionary for a moment? ↗
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng chuyên sâu về kỹ năng sống: cope with, interpersonal skill, strive, decisive, responsible.
- Quy tắc ngữ điệu câu đề nghị lịch sự (Polite requests with Could/Would): LÊN GIỌNG ở cuối câu (↗).
- Phân biệt sắc thái giữa yêu cầu thô lỗ (xuống giọng) và đề nghị lịch sự tôn trọng (lên giọng).
- Bài tập luyện phát âm ngữ điệu trong tình huống giao tiếp đời thường.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao câu yêu cầu lịch sự lại phải lên giọng ở cuối câu?
Lên giọng tạo nên âm điệu ấm áp, nhẹ nhàng, thể hiện thái độ khiêm tốn và tôn trọng sự lựa chọn của đối phương, tránh cảm giác như một mệnh lệnh ra oai.
Cụm từ 'cope with' đi kèm với giới từ gì?
Luôn đi kèm với giới từ 'with' (cope with problems / stress / difficulties).