MasterSchool

Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 11

Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 9 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Intonation Expressing Emotions)

Chương 11: Unit 9. Social issues · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nâng cao vốn từ vựng về các vấn đề tâm lý xã hội và học quy tắc biến chuyển ngữ điệu để thể hiện các cảm xúc mạnh mẽ: ngạc nhiên (surprise), hoài nghi (doubt), đồng cảm (sympathy).

Lớp

1. Hệ thống từ vựng Tâm lý & Xã hội học

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ & Nghĩa Ví dụ
depression /dɪˈpreʃn/ (n) chứng trầm cảm Untreated stress can develop into clinical depression.
sympathy /ˈsɪmpəθi/ (n) sự đồng cảm, trắc ẩn We should express sincere sympathy for their loss.
self-esteem /ˌself ɪˈstiːm/ (n) lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân Bullying destroys a teenager's self-esteem.
struggle /ˈstrʌɡl/ (v, n) vật lộn, chật vật vượt qua Many students struggle with examination anxiety.

2. Quy tắc Ngữ điệu Biểu lộ Cảm xúc (Expressing Emotions)

1. Ngạc nhiên (Surprise): Cao độ tăng vọt ở cuối câu (↗↗)

• Did he really post those offensive rumors online?! ↗

2. Đồng cảm / An ủi (Sympathy): Giọng trầm, âm lượng nhỏ và kéo dài dịu dàng

• I'm so sorry you had to go through that. It must have been really hard.

3. Hoài nghi (Doubt): Lên rồi hạ giọng lượn sóng

• Are you completely sure that he didn't mean it?

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ từ vựng tâm lý học đường: depression, struggle, sympathy, self-esteem, counseling.
  • Ngữ điệu biểu cảm: Ngạc nhiên (Surprise - cao độ vút lên), Hoài nghi (Doubt - lên rồi lượn xuống), Đồng cảm (Sympathy - trầm ấm, nhẹ nhàng).
  • Phân tích cảm xúc người nói qua cao độ giọng nói (pitch variation).
  • Bài tập nghe và nhận diện thái độ cảm xúc của nhân vật.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao cùng một câu nói nhưng khi đổi ngữ điệu lại mang nghĩa khác nhau?
Vì trong tiếng Anh, ngữ điệu (intonation) phản ánh trực tiếp thái độ, cảm xúc và hàm ý ẩn giấu của người nói (chân thành, mỉa mai, ngạc nhiên hay nghi ngờ).
Cụm từ 'Self-esteem' có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với học sinh?
'Self-esteem' là sự tự tin và trân trọng giá trị bản thân. Học sinh có self-esteem lành mạnh sẽ ít bị ảnh hưởng bởi áp lực đồng trang lứa và ít nguy cơ rơi vào trầm cảm.