Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 10 · Getting Started (The ecosystem)
Khám phá bài học khởi đầu Unit 10 về Hệ sinh thái (The Ecosystem), sự tương tác phức tạp giữa sinh vật sống và môi trường tự nhiên, cùng những nguy cơ làm mất cân bằng sinh thái.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ
Phong: Good morning, Ms. Ha! Our class is thrilled about our upcoming ecology trip to Can Gio Mangrove Biosphere Reserve!
Phong: Em chào cô Hà ạ! Lớp chúng em đang rất hào hứng với chuyến đi khảo sát sinh thái sắp tới tại Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ!
Ms. Ha: That's wonderful, Phong! Mangrove forests are among the most productive ecosystems on our planet. They act as natural green lungs and nursery grounds for hundreds of marine species.
Cô Hà: Thật tuyệt vời đấy Phong! Rừng ngập mặn là một trong những hệ sinh thái có năng suất sinh học cao nhất trên hành tinh chúng ta. Chúng đóng vai trò là lá phổi xanh tự nhiên và nơi ươm mầm sinh dưỡng cho hàng trăm loài sinh vật biển.
Phong: How does human encroachment threaten this delicate ecosystem, teacher?
Phong: Sự xâm lấn của con người đe dọa hệ sinh thái mong manh này như thế nào vậy cô?
Ms. Ha: Intensive shrimp farming, deforestation, and plastic pollution destroy natural habitats and break the food chain. Preserving ecosystems is vital to protecting our own future.
Cô Hà: Nuôi tôm thâm canh, nạn phá rừng và ô nhiễm rác thải nhựa phá hủy môi trường sống tự nhiên và làm đứt gãy chuỗi thức ăn. Bảo tồn hệ sinh thái là điều sống còn để bảo vệ chính tương lai của chúng ta.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | (n) hệ sinh thái | Mangroves are a unique coastal ecosystem. |
| food chain | /ˈfuːd tʃeɪn/ | (n.phr) chuỗi thức ăn sinh thái | Every animal plays a role in the food chain. |
| habitat loss | /ˈhæbɪtæt lɒs/ | (n.phr) sự mất môi trường sống | Urbanisation is the primary cause of habitat loss. |
| native species | /ˌneɪtɪv ˈspiːʃiːz/ | (n.phr) loài bản địa | Protecting native species preserves biodiversity. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Phong và cô giáo về chuyến khảo sát sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ.
- Từ vựng căn bản: ecosystem, biodiversity, food chain, habitat loss, native species.
- Hiểu cấu trúc của một hệ sinh thái tự nhiên (thành phần sinh cảnh và quần xã sinh vật).
- Bài tập nhận biết các mối đe dọa lớn nhất đối với hệ sinh thái đất ngập nước và rừng ngập mặn.